close
Bước tới nội dung

Richard Curtis

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Richard Curtis
SinhRichard Whalley Anthony Curtis
8 tháng 11, 1956 (69 tuổi)
Wellington, New Zealand
Quốc tịchVương quốc Anh
Trường lớpĐại học Oxford (BA)
Nghề nghiệpBiên kịch, nhà sản xuất, đạo diễn
Năm hoạt động1979–nay
Con cái4 (bao gồm Scarlett Curtis)

Richard Whalley Anthony Curtis (sinh ngày 8 tháng 11 năm 1956)[1] là một trong những nhà kịch bản, đạo diễn và nhà sản xuất điện ảnh - truyền hình có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất của nền văn hóa đại chúng Vương quốc Anh. Được giới phê bình và công chúng công nhận là kiến trúc sư trưởng của thể loại phim hài lãng mạn Anh quốc hiện đại (British romantic comedy), Curtis đã góp phần định hình diện mạo điện ảnh thế giới giai đoạn cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI thông qua các kịch bản kinh điển như Four Weddings and a Funeral, Notting Hill, Bridget Jones's Diary, Love ActuallyAbout Time. Song song với sự nghiệp nghệ thuật, ông còn là một nhà hoạt động xã hội, người đồng sáng lập tổ chức từ thiện Comic Relief, chiến dịch Make Poverty History, cùng các sáng kiến phát triển bền vững toàn cầu đã huy động được hàng tỷ bảng Anh cho cuộc chiến chống nghèo đói và bất bình đẳng[2][3].

Tiểu sử và giáo dục

[sửa | sửa mã nguồn]

Richard Curtis sinh ra tại thành phố Wellington, New Zealand, trong một gia đình có nguồn gốc quốc tế đa dạng[4]. Thân phụ của ông, Anthony J. Curtis, là một người Do Thái gốc Tiệp Khắc đã tị nạn sang Úc từ năm 13 tuổi trước khi phấn đấu trở thành quản trị viên cấp cao tại tập đoàn đa quốc gia Unilever[5]. Thân mẫu của ông là bà Glyness S. Curtis. Do tính chất công việc của người cha, thời thơ ấu của Curtis là một chuỗi hành trình di chuyển liên tục qua nhiều quốc gia như Thụy ĐiểnPhilippines, trước khi gia đình ông chính thức chuyển đến định cư tại Vương quốc Anh khi ông bước sang tuổi 11[6]. Trải nghiệm sống trải dài trên nhiều nền văn hóa trong độ tuổi hình thành nhân cách đã trang bị cho Curtis một tư duy quan sát sắc bén. Đây là nền tảng giúp ông mổ xẻ, tái hiện và lãng mạn hóa các quy chuẩn ứng xử, sự ngượng ngùng đặc trưng và tâm lý tầng lớp trung lưu Anh quốc một cách tinh tế trong các tác phẩm sau này[7].

Tại Anh, Curtis theo học tại Trường Papplewick ở Ascot và Trường Appleton Grammar ở Warrington. Sau đó, ông giành được học bổng vào Trường Harrow (Harrow School). Trong thời gian học tập tại Harrow, Curtis sớm bộc lộ năng khiếu biên soạn kịch bản khi gia nhập ban biên tập của The Harrovian, tạp chí tuần san của nhà trường. Ở tuổi 18, trên cương vị thủ lĩnh ký túc xá (Head of House), Curtis đã chủ động bãi bỏ "fagging" – một truyền thống khắc nghiệt bắt buộc học sinh khóa dưới phải phục dịch học sinh khóa trên[8]. Dưới sự khuyến khích của người thầy giáo dạy văn học cổ điển James Morwood, Curtis đã đứng ra chỉ đạo dàn dựng vở kịch The Erpingham Camp của Joe Orton[9].

Hoàn thành chương trình trung học, Curtis trúng tuyển vào Christ Church, ngôi trường danh tiếng thuộc Đại học Oxford, và xuất sắc tốt nghiệp với tấm bằng Cử nhân Hạng Nhất (First-class BA) chuyên ngành Ngôn ngữ và Văn học Anh. Tại đây, Curtis gia nhập đội ngũ viết kịch bản của nhóm kịch Etceteras, thuộc Câu lạc bộ Sân khấu Thực nghiệm, và lần đầu tiên gặp gỡ, hợp tác với nam diễn viên Rowan Atkinson. Mối quan hệ đối tác nghệ thuật giữa Curtis và Atkinson tại Oxford đã đặt nền móng cho những dự án hài kịch thành công bậc nhất lịch sử truyền hình Anh quốc.

Sự nghiệp truyền hình

[sửa | sửa mã nguồn]

Sau khi tốt nghiệp Oxford vào năm 1978, Richard Curtis cùng Rowan Atkinson mang các kịch bản hài của họ tham dự Lễ hội Fringe Edinburgh và nhanh chóng thu hút sự chú ý. Thành công này dẫn đến việc đài BBC đặt hàng hai ông đồng sáng tác chuỗi chương trình hài vô tuyến The Atkinson People trên sóng BBC Radio 3 vào năm 1978 (phát sóng năm 1979). Ngay sau đó, Curtis chính thức bước chân vào mảng truyền hình với tư cách biên kịch chủ chốt cho Not the Nine O'Clock News của BBC, hợp tác cùng Atkinson và nhà soạn nhạc Howard Goodall[7].

Năm 1983, Curtis khẳng định vị thế biên kịch hàng đầu khi cùng Rowan Atkinson sáng tạo nên Blackadder (The Black Adder). Qua bốn mùa phim kéo dài đến năm 1989, bộ phim khai thác nhân vật Edmund Blackadder xuyên qua bốn thời kỳ lịch sử khác nhau của nước Anh[7]. Sau mùa đầu tiên, Curtis hợp tác cùng biên kịch Ben Elton để đẩy nhanh nhịp độ thoại và tăng cường tính châm biếm xã hội.

Đến năm 1990, Curtis và Atkinson tiếp tục tạo ra một hiện tượng văn hóa đại chúng toàn cầu mới với loạt phim Mr. Bean[7]. Trái ngược hoàn toàn với phong cách dày dặn thoại của Blackadder, Mr. Bean tối giản hóa lời nói, tập trung vào hài hình thể (slapstick) và biểu cảm nhân vật[10], giúp bộ phim vượt qua mọi rào cản ngôn ngữ để trở thành một trong những thương hiệu giải trí xuất khẩu thành công nhất mọi thời đại[10][11].

Song song với Mr. Bean, Curtis sáng tạo bộ phim truyền hình tình huống The Vicar of Dibley (1994) cho nữ diễn viên hài Dawn French. Trong cuộc bình chọn quy mô toàn quốc do BBC tổ chức năm 2004 nhằm tìm ra "Sitcom xuất sắc nhất lịch sử Anh quốc", Blackadder giành vị trí thứ 2 và The Vicar of Dibley đứng ở vị trí thứ 3[12].

Năm 2005, Curtis chuyển hướng sang dòng phim drama chính trị truyền hình với kịch bản The Girl in the Café, do David Yates đạo diễn. Bộ phim truyền tải thông điệp về chính sách viện trợ và chống nghèo đói nhân dịp Hội nghị thượng đỉnh G8, mang về cho ông giải Primetime Emmy cho Kịch bản phim truyền hình xuất sắc nhất[11][13].

Các tác phẩm truyền hình tiêu biểu
Tên tác phẩm Thời gian Vai trò Thành tựu và Ghi nhận
Not the Nine O'Clock News 1979–1982 Biên kịch chính Đột phá về hài châm biếm thế hệ mới trên BBC
Blackadder (I – IV) 1983–1989 Đồng sáng tạo, Biên kịch Được bình chọn là Sitcom hay thứ 2 lịch sử truyền hình Anh
Mr. Bean 1990–1995 Đồng sáng tạo, Biên kịch Hiện tượng hài hình thể phát sóng trên hàng trăm quốc gia
Bernard and the Genie 1991 Biên kịch Phim điện ảnh truyền hình Giáng sinh đạt giải Humanitas Prize
The Vicar of Dibley 1994–2007 Sáng tạo, Biên kịch Đạt vị trí thứ 3 trong danh sách Sitcom xuất sắc nhất Anh quốc
The Girl in the Café 2005 Biên kịch, Giám đốc sản xuất Giành 3 giải Primetime Emmy (bao gồm Kịch bản xuất sắc)
The No. 1 Ladies' Detective Agency 2008–2009 Đồng sáng tạo, Biên kịch Chuyển thể từ tiểu thuyết của Alexander McCall Smith

Sự nghiệp điện ảnh

[sửa | sửa mã nguồn]

Chặng đường điện ảnh của Richard Curtis bắt đầu vào năm 1989 với kịch bản phim hài lãng mạn The Tall Guy, do Mel Smith đạo diễn và Working Title Films sản xuất. Sự hợp tác này đặt nền móng cho mối quan hệ đối tác chiến lược giữa Curtis và hãng phim Working Title kéo dài suốt nhiều thập kỷ[7].

Bước ngoặt lịch sử đưa Curtis lên vị thế ngôi sao biên kịch toàn cầu diễn ra vào năm 1994 với bộ phim Four Weddings and a Funeral. Được sản xuất với nguồn kinh phí khiêm tốn, tác phẩm do Mike Newell đạo diễn và Hugh Grant thủ vai chính đã tạo nên một hiện tượng phòng vé chưa từng có, thu về hơn 245 triệu USD trên toàn thế giới. Tác phẩm mang về cho Curtis một đề cử giải Oscar cho Kịch bản gốc xuất sắc nhất và một đề cử giải BAFTA.

Tiếp nối thành công, Curtis viết kịch bản cho Notting Hill (1999) với sự tham gia của Julia Roberts và Hugh Grant. Bộ phim xô đổ các kỷ lục doanh thu, trở thành phim Anh có doanh thu cao nhất mọi thời đại tại thời điểm phát hành[14]. Năm 2001, Curtis hợp tác chuyển thể kịch bản phim Bridget Jones's Diary từ tiểu thuyết của Helen Fielding, mang về cho ông đề cử BAFTA cho Kịch bản chuyển thể xuất sắc nhất. Tác phẩm mở ra phần tiếp theo Bridget Jones: The Edge of Reason (2004).

Năm 2003, Curtis đảm nhận đồng thời vai trò biên kịch và đạo diễn trong bộ phim Love Actually. Với cấu trúc đa tuyến quy tụ 22 nhân vật chính, bộ phim đã trở thành một tác phẩm điện ảnh kinh điển toàn cầu được khán giả đón nhận mỗi mùa Giáng sinh[15][16].

Trong giai đoạn sau, Curtis đạo diễn kiêm biên kịch cho The Boat That Rocked (2009). Ông tham gia viết kịch bản cho bộ phim chiến tranh lịch sử War Horse (2011) của đạo diễn Steven Spielberg. Đến năm 2013, ông đạo diễn và viết kịch bản cho About Time. Những năm gần đây, ông tham gia phát triển cốt truyện cho Mamma Mia! Here We Go Again (2018), viết kịch bản cho Yesterday (2019) do Danny Boyle đạo diễn, kịch bản Genie (2023) và sản xuất phim hoạt hình That Christmas (2024).

Các tác phẩm điện ảnh tiêu biểu
Năm Tên phim Vai trò Doanh thu / Ghi nhận nghệ thuật
1989 The Tall Guy Biên kịch Phim điện ảnh đầu tay; Khởi đầu hợp tác với Working Title
1994 Four Weddings and a Funeral Biên kịch, Giám đốc sản xuất Đề cử Oscar Kịch bản gốc; Doanh thu $245M+ toàn cầu
1997 Bean Đồng biên kịch, Giám đốc sản xuất Chuyển thể điện ảnh gặt hái thành công thương mại lớn
1999 Notting Hill Biên kịch, Giám đốc sản xuất Phim Anh có doanh thu cao nhất lịch sử tại thời điểm ra mắt
2001 Bridget Jones's Diary Đồng biên kịch Đề cử BAFTA Kịch bản chuyển thể xuất sắc nhất
2003 Love Actually Đạo diễn, Biên kịch Màn ra mắt đạo diễn điện ảnh; Tác phẩm kinh điển mùa Giáng sinh
2004 Bridget Jones: The Edge of Reason Đồng biên kịch Phần tiếp theo gặt hái doanh thu thương mại cao
2009 The Boat That Rocked Đạo diễn, Biên kịch, Giám đốc sản xuất Tác phẩm tôn vinh văn hóa âm nhạc phát thanh thập niên 60
2011 War Horse Đồng biên kịch Hợp tác cùng đạo diễn Steven Spielberg; Đề cử Oscar Phim hay nhất
2013 About Time Đạo diễn, Biên kịch, Giám đốc sản xuất Tác phẩm hài lãng mạn pha lẫn yếu tố du hành thời gian
2014 Trash Biên kịch Chuyển thể điện ảnh giật gân lấy bối cảnh tại Brazil
2018 Mamma Mia! Here We Go Again Cốt truyện, Giám đốc sản xuất Tác phẩm nhạc kịch thương mại đạt doanh thu lớn
2019 Yesterday Biên kịch, Nhà sản xuất Phim giả định về thế giới mất ký ức về nhóm The Beatles
2023 Genie Biên kịch, Nhà sản xuất Phim hài lãng mạn kỳ ảo hợp tác cùng Peacock/Universal
2024 That Christmas Đồng biên kịch, Giám đốc sản xuất Phim hoạt hình Giáng sinh phát sóng trên Netflix

Hoạt động xã hội và nhân đạo

[sửa | sửa mã nguồn]

Sự nghiệp từ thiện của Curtis bắt đầu bùng nổ vào năm 1985 sau khi ông chứng kiến thảm họa nạn đói tại EthiopiaSudan[3]. Trở về Anh, ông cùng danh hài Lenny Henry đồng sáng lập tổ chức từ thiện Comic Relief[17]. Chiến dịch trọng tâm của tổ chức, Red Nose Day (Ngày Mũi Đỏ), được tổ chức thường niên trên sóng truyền hình BBC. Kể từ khi thành lập, Comic Relief đã huy động được hơn 1,6 tỷ bảng Anh, tài trợ cho vô số dự án giáo dục, y tế, nhà ở và bình đẳng giới tại Vương quốc Anh cũng như Châu Phi.

Năm 2004 và 2005, Curtis trở thành một trong những nhân tố nòng cốt khởi xướng liên minh Make Poverty History[3]. Nhằm tối đa hóa tác động truyền thông trước Thượng đỉnh G8 năm 2005, ông hợp tác cùng Bob GeldofBono tổ chức chuỗi đại nhạc hội Live 8 trên toàn cầu. Sự kiện đã dẫn đến cam kết bổ sung 14 tỷ bảng Anh tiền viện trợ quốc tế từ các nhà lãnh đạo thế giới[13].

Năm 2015, Curtis thành lập Project Everyone, một tổ chức phi lợi nhuận hợp tác chặt chẽ với Liên Hợp Quốc nhằm thúc đẩy việc thực thi các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Tiếp đó, ông khởi xướng chiến dịch Make My Money Matter, vận động các quỹ hưu trí chuyển dịch nguồn vốn sang các cơ hội đầu tư có trách nhiệm với môi trường và xã hội. Bên cạnh đó, ông còn tham gia sản xuất chương trình Idol Gives Back cho cuộc thi American Idol vào tháng 4 năm 2007.

Đời sống cá nhân

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong hơn ba thập kỷ, Curtis sống chung và đồng hành cùng người bạn đời Emma Freud, một người dẫn chương trình truyền hình và nhà bình luận văn hóa của Anh[18][19]. Emma Freud là con gái của Sir Clement Freud và là chắt của nhà tâm thần học lừng danh Sigmund Freud. Bà không chỉ là bạn đời mà còn đảm nhận vai trò cố vấn kịch bản (script editor) cho các tác phẩm của ông[20].

Vào tháng 9 năm 2023, sau 33 năm gắn bó, Curtis và Emma Freud đã bí mật tổ chức lễ kết hôn chính thức. Cặp đôi có với nhau 4 người con bao gồm Scarlett, Jake, Charlie và Spike. Con gái lớn Scarlett Curtis là một nhà văn, nhà báo và nhà hoạt động nữ quyền[21]. Gia đình Curtis chia sẻ thời gian sinh sống giữa khu Notting Hill ở phía Tây London và ngôi nhà cổ ở làng Walberswick thuộc hạt Suffolk[22].

Danh hiệu và giải thưởng

[sửa | sửa mã nguồn]

Những cống hiến toàn diện của Richard Curtis đã mang lại cho ông sự công nhận rộng rãi từ giới chuyên môn và Hoàng gia Anh. Ông được trao tặng Huân chương Đế chế Anh cấp độ MBE vào năm 1994 và sau đó được thăng cấp thành CBE vào năm 2000.

Năm 2012, Curtis được họa sĩ Peter Blake lựa chọn là một trong những biểu tượng văn hóa tiêu biểu của nước Anh để xuất hiện trong phiên bản tái thiết kế bìa album huyền thoại Sgt. Pepper's Lonely Hearts Club Band của nhóm The Beatles. Đặc biệt, tại Lễ trao giải Governors Awards lần thứ 15 diễn ra vào tháng 11 năm 2024, Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Mỹ đã trao tặng Richard Curtis Giải thưởng Nhân đạo Jean Hersholt (Jean Hersholt Humanitarian Award).

Các giải thưởng và vinh danh tiêu biểu
Năm Tổ chức trao giải Tên giải thưởng Tác phẩm / Lý do vinh danh
1993 Writers Guild of Great Britain Lifetime Achievement Award Thành tựu trọn đời cho kịch bản hài kịch truyền hình
1994 Hoàng gia Anh MBE Đóng góp cho ngành kịch nghệ và truyền hình
1995 Academy Awards (Oscars) Đề cử Kịch bản gốc xuất sắc Four Weddings and a Funeral
1999 BAFTA Awards Special Award Cống hiến đặc biệt cho sự phát triển của điện ảnh Anh
2000 Hoàng gia Anh CBE Vinh danh đóng góp văn hóa và hoạt động từ thiện
2006 Primetime Emmy Awards Kịch bản phim truyền hình xuất sắc The Girl in the Café
2007 BAFTA Awards BAFTA Academy Fellowship Giải thưởng thành tựu trọn đời cao quý nhất của BAFTA
2008 BAFTA Britannia Awards BAFTA Humanitarian Award Vinh danh nỗ lực đồng sáng lập Comic Relief
2024 AMPAS (Academy Awards) Jean Hersholt Humanitarian Award Tượng vàng Oscar danh dự cho cống hiến nhân đạo toàn cầu

Richard Curtis là một nhân tố độc đáo trong lịch sử văn hóa đại chúng đương đại, người đã làm mờ ranh giới giữa tính giải trí thương mại thuần túy và trách nhiệm xã hội sâu sắc. Bằng việc kết hợp tư duy kịch bản trí tuệ, khả năng thấu hiểu tâm lý nhân vật và cảm xúc nhân văn, ông không chỉ định hình phong cách phim hài lãng mạn Anh quốc xuất khẩu ra thế giới mà còn biến ngôn ngữ nghệ thuật thành công cụ thay đổi thực tại. Hành trình sự nghiệp kéo dài hơn bốn thập kỷ của Richard Curtis chứng minh rằng tiếng cười và niềm vui không chỉ mang lại giá trị tinh thần cho khán giả mà còn có thể trở thành một nguồn lực nhân đạo có khả năng tác động tích cực đến cuộc sống của hàng triệu người trên toàn cầu.

Tác phẩm

[sửa | sửa mã nguồn]

Điện ảnh

[sửa | sửa mã nguồn]

Phim điện ảnh

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Tựa phim Đạo diễn Biên kịch Sản xuất Ghi chú
1989 The Tall Guy Không Không Phim điện ảnh đầu tay
1994 Four Weddings and a Funeral Không Đồng GĐSX
1997 Bean Không Giám đốc sản xuất
1999 Notting Hill Không Giám đốc sản xuất
2001 Bridget Jones's Diary Không Không
2003 Love Actually Không Tác phẩm đạo diễn điện ảnh đầu tay
2003 More Great Comedy Moments Không Không Phim phát hành qua băng đĩa (Direct-to-video)
2004 Bridget Jones: The Edge of Reason Không Không
2006 Sixty Six Không Không Giám đốc sản xuất
2007 Mr. Bean's Holiday Không Không Giám đốc sản xuất
2009 The Boat That Rocked Giám đốc sản xuất Còn được biết đến với tựa Pirate Radio tại Bắc Mỹ
2011 War Horse Không Không
2013 About Time Giám đốc sản xuất
2014 Trash Không Không
2018 Mamma Mia! Here We Go Again Không Cốt truyện Giám đốc sản xuất
2019 Yesterday Không
2020 Rising Phoenix Không Không Giám đốc sản xuất Phim tài liệu
2023 Genie Không
2024 That Christmas Không Giám đốc sản xuất
2027 Not Alone Không Không Giám đốc sản xuất

Phim ngắn

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Tựa phim Biên kịch Giám đốc sản xuất
1983 Dead on Time Không
1991 Mr. Bean Takes an Exam Không
1991 Mr. Bean Goes to a Première Không
2010 No Pressure Không
2020 A Cheeky Nativity Poem
2020 The Quiz Results Are In!
2020 The Vicar's First 'Viral' Sermon

Truyền hình

[sửa | sửa mã nguồn]

Phim & Chương trình truyền hình (TV series)

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Tựa phim Sáng tạo Biên kịch Ghi chú
1979–1982 Not the Nine O'Clock News Không
1984–1985 Spitting Image Không Đóng góp kịch bản cho 2 tập
1985–nay Comic Relief Không
1990 French and Saunders Không Tập: "Episode #3.7"
1990–1995 Mr. Bean Biên tập kịch bản (2 tập) và đóng góp kịch bản (3 tập)
1994–2007 The Vicar of Dibley Đồng giám đốc sản xuất
2007 Casualty Không Tập: "Sweet Charity"
2010 Doctor Who Không Tập: "Vincent and the Doctor"

Phim ngắn tập (Miniseries)

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Tựa phim Sáng tạo Biên kịch Giám đốc sản xuất
1983 The Black Adder Không
1986 Blackadder II Không
1987 Blackadder the Third Không
1989 Blackadder Goes Forth Không
1997 Balls to Africa: Sporting Noses on Tour Không Không
2009 The No. 1 Ladies' Detective Agency
2019 Four Weddings and a Funeral Không Không

Chương trình đặc biệt (TV specials)

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Tựa phim Biên kịch Giám đốc sản xuất Ghi chú
1989 A Night of Comic Relief 2 Không
1989 The Robbie Coltrane Special Không
1992 Rowan Atkinson Live Không
2015 Global Citizen Festival Không
2015 Red Nose Day
2017 Comic Relief: Graham Norton's Big Chat Live Không
2017 Red Nose Day: Greg Davies' Hot Tub Half Hour Không
2017 The Red Nose Day Special Không
2019 The United Nations Association 2019 Global Citizen Awards... Không Phân đoạn: "We The People"
2020 Cinderella: A Comic Relief Pantomime for Christmas

Phim truyền hình (TV films)

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Tựa phim Sáng tạo Biên kịch Giám đốc sản xuất
1988 Blackadder's Christmas Carol Không Không
1991 Bernard and the Genie Không Không
1992 Comic Relief: Behind the Nose Không Không
1995 Oliver 2: Let's Twist Again Không Không
1999 Comic Relief: Doctor Who - The Curse of Fatal Death Không Không
1999 Robbie the Reindeer in Hooves of Fire Không
2002 Robbie the Reindeer in Legend of the Lost Tribe Không
2005 The Girl in the Café Không
2007 The Minister of Divine Không Không
2007 Robbie the Reindeer in Close Encounters of the Herd Kind Không Không
2008 The No. 1 Ladies' Detective Agency Không Không
2013 Comic Relief: Red Nose Day 2013 Không
2013 Mary and Martha Không Không
2015 Esio Trot Không
2016 Red Nose Day Không Không
2018 The Red Nose Day Special Không Không

Phim ngắn (Short films)

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Tựa phim Sáng tạo Đạo diễn Biên kịch
1982 The Black Adder Không
1984 Madness the Pilot Không Không
1988 Blackadder: The Cavalier Years Không Không
1999 Blackadder: Back & Forth Không Không
2017 Red Nose Day Actually Không
2019 Comic Relief: Mamma Mia! Here We Go Yet Again Không Không
2019 One Red Nose Day and a Wedding Không Không
2023 Baldrick's Bedtime Stories Không Không

Video âm nhạc

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Tựa đề Đạo diễn Giám đốc sản xuất
2011 Take That & Fake That: "Happy Now"
2024 Ed Sheeran: "Under the Tree" Không

Phát thanh (Radio)

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Chương trình Biên kịch Diễn viên / Đóng góp
1979 The Atkinson People Không
2021 Dinner with Dylan Viết cốt truyện

Sân khấu & Đóng góp âm nhạc

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Sân khấu (Theatre):
    • The Skinhead Hamlet (1981) – Vai trò: Biên kịch
    • Christmas Actually (2023) – Vai trò: Người dẫn chương trình (Presenter)
  • Sáng tác bài hát (Songs):
    • "Meaningless Songs (In Very High Voices)" (1980) – Đồng biên kịch
    • "I Hate the French" (1980) – Viết lời nhạc (Lyricist)

Các vai diễn & Vai trò khác

[sửa | sửa mã nguồn]
  • Khách mời không ghi danh (Uncredited acting cameos): The Tall Guy (1989 – Người đàn ông rời phòng tắm), Love Actually (2003 – Người thổi Trombone).
  • Diễn xuất (Acting roles): Dead on Time (1983 – Khách trong quán cà phê), Something Sketchy (2024 – Đóng vai chính mình).
  • Kịch bản / Bổ sung tư liệu văn học (Additional literary material):
    • Điện ảnh: French & Saunders Live (2000), Ticket to Paradise (2022).
    • Truyền hình: Hysteria 2! (1989), A Royal Birthday Celebration (1998), Walliams & Friend (2016, Tập: "Miranda Richardson"), One Night with Robbie Williams (2021).
  • Sáng tác nhạc phim (Composer): The Lenny Henry Show (1998, Tập #2.5).
  • Ban tổ chức (Organizer): Chuỗi sự kiện âm nhạc Live 8 (2005).

Giải thưởng và đề cử

[sửa | sửa mã nguồn]
Năm Giải thưởng Hạng mục Tác phẩm Kết quả
1990 Giải BAFTA Truyền hình Chương trình Hài kịch xuất sắc nhất Blackadder Goes Forth Đoạt giải
1992 Giải BAFTA Truyền hình Chương trình Hài kịch xuất sắc nhất The Curse of Mr. Bean Đề cử
1995 Giải Oscar Kịch bản gốc xuất sắc nhất Four Weddings and a Funeral Đề cử
1995 Giải BAFTA Điện ảnh Kịch bản gốc xuất sắc nhất Four Weddings and a Funeral Đề cử
1995 Giải thưởng của Nghiệp đoàn Biên kịch Mỹ (WGA) Kịch bản gốc xuất sắc nhất Four Weddings and a Funeral Đoạt giải
1995 Giải Quả cầu vàng Kịch bản xuất sắc nhất Four Weddings and a Funeral Đề cử
1998 Giải BAFTA Truyền hình Chương trình Hài kịch xuất sắc nhất The Vicar of Dibley Đề cử
1999 Giải BAFTA Truyền hình Chương trình Hài kịch xuất sắc nhất The Vicar of Dibley Đề cử
2002 Giải BAFTA Điện ảnh Kịch bản chuyển thể xuất sắc nhất Bridget Jones's Diary Đề cử
2002 Giải thưởng của Nghiệp đoàn Biên kịch Mỹ (WGA) Kịch bản chuyển thể xuất sắc nhất Bridget Jones's Diary Đề cử
2004 Giải Quả cầu vàng Kịch bản xuất sắc nhất Love Actually Đề cử
2004 Giải BAFTA Điện ảnh Phim Anh xuất sắc nhất Love Actually Đề cử
2004 Giải thưởng Kịch bản Discoverer Kịch bản xuất sắc nhất Love Actually Đề cử
2005 Giải Primetime Emmy Phim truyền hình xuất sắc nhất The Girl in the Café Đoạt giải
2005 Giải Primetime Emmy Kịch bản xuất sắc nhất cho Miniseries, Phim truyền hình hoặc Chương trình đặc biệt The Girl in the Café Đoạt giải
2007 Giải BAFTA Điện ảnh Giải thưởng Thành tựu Trọn đời (Academy Fellowship) Đoạt giải
2020 Giải thưởng Global Citizen Công dân toàn cầu của năm (Global Citizen of the Year) Đoạt giải
2025 Giải Oscar Giải thưởng Nhân đạo Jean Hersholt Vinh danh

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. "This page no longer exists". BFI (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  2. "北京国际电影节". bjiff.com. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  3. 1 2 3 "RICHARD CURTIS – Pride of Britain" (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  4. "Richard Curtis Biography (1956-)". www.filmreference.com. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  5. UNHCR, the UN Refugee Agency (ngày 11 tháng 6 năm 2014), Emma Freud tells her Dad's refugee story, truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026
  6. "How Blackadder changed the history of television comedy". The Independent (bằng tiếng Anh). ngày 14 tháng 6 năm 2009. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  7. 1 2 3 4 5 "Richard Curtis · BIFA · British Independent Film Awards". BIFA · British Independent Film Awards (bằng tiếng Anh). ngày 12 tháng 10 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  8. "James Morwood by Richard Curtis | Tes Magazine". www.tes.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  9. "Lovely memories of life with the Curtis family". Warrington Guardian (bằng tiếng Anh). ngày 17 tháng 5 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  10. 1 2 "Richard Curtis". samplecontents.library.ph. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  11. 1 2 Screenwriter; Producer; Director. "Richard Curtis facts for kids". kids.kiddle.co (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  12. "BBC - Britain's Best Sitcom - Vote". www.bbcattic.org. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 10 năm 2014. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  13. 1 2 "Richard Curtis | Comic Relief". www.comicrelief.com (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  14. "BFI Screenonline: Curtis, Richard (1956-) Biography". www.screenonline.org.uk. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  15. "The best Christmas movies on Netflix UK". The Telegraph (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 12 năm 2017. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  16. "Is 'Love Actually" a new Christmas classic?" (bằng tiếng Anh). Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  17. "Comic Relief – Carnegie Medal of Philanthropy" (bằng tiếng Anh). ngày 23 tháng 3 năm 2025. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  18. "Four kids and a secret wedding: Richard Curtis marries Emma Freud". The Independent (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  19. Hines, Dominique (ngày 17 tháng 10 năm 2023). "Love Actually filmmaker Richard Curtis marries Emma Freud after 33 years". The Standard (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  20. "Four kids and a secret wedding: Richard Curtis marries Emma Freud". The Independent (bằng tiếng Anh). ngày 19 tháng 10 năm 2023. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.
  21. "Freud family", Wikipedia (bằng tiếng Anh), ngày 12 tháng 7 năm 2026, truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026
  22. "Freud Family Genealogy". freepages.rootsweb.com. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2026.