close
Bước tới nội dung

Kupfer

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: kupfer

Tiếng Đức

Cách phát âm

  • IPA(ghi chú): /ˈkʊp͡fɐ/
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

Kupfer gt (mạnh, sinh cách Kupfers, không có số nhiều)

  1. Đồng.

Biến cách

Từ cùng trường nghĩa

  • (nguyên tố hóa học): Trước: Nickel. Sau: Zink

Từ dẫn xuất

Từ liên hệ

Xem thêm

Đọc thêm

  • Kupfer”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • Kupfer” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
  • Kupfer” in Duden online
  • Kupfer trên Wikipedia tiếng Đức.