close
Bước tới nội dung

afu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ibaloi

Danh từ

afu

  1. ông bà, cháu.

Tham khảo

Tiếng Kili

Danh từ

afu

  1. chiến tranh.

Tham khảo

  • Zhang, Paiyu (2013) The Kilen language of Manchuria: grammar of a Moribund Tungusic language. Đại học Hồng Kông.

Tiếng Kott

Danh từ

afu

  1. mẩu kim loại thành hình nhờ ép nén.