angin
Giao diện
Tiếng Alangan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Philippines nguyên thủy *haŋin, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *haŋin.
Danh từ
[sửa]angin
- Gió.
Tiếng Anh cổ
[sửa]Danh từ
[sửa]anġin gt
- Dạng thay thế của anġinn
Tiếng Bali
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]angin (chữ Bali ᬅᬗᬶᬦ᭄)
- Gió.
Đọc thêm
[sửa]Tiếng Chăm Đông
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Chăm nguyên thủy *ʔaŋin, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *haŋin.
Danh từ
[sửa]angin (chính tả Akhar Thrah ꨀꨋꨪꩆ)
- Gió.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Cuyunon
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Philippines nguyên thủy *haŋin, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *haŋin.
Danh từ
[sửa]angin
Tiếng Ê Đê
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Chăm nguyên thủy *ʔaŋin, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *haŋin.
Danh từ
[sửa]angin
- Gió.
Đọc thêm
[sửa]Tiếng H'roi
[sửa]Danh từ
[sửa]angin
- Gió.
Tiếng Mã Lai
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai nguyên thủy *aŋin, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *haŋin, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *haŋin.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]angin (chính tả Jawi اڠين, thường không đếm được, số nhiều angin-angin hoặc angin2)
- Gió.
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Hậu duệ
[sửa]- Tiếng Indonesia: angin
Đọc thêm
[sửa]- "angin" trong Pusat Rujukan Persuratan Melayu (PRPM) [Trung tâm kham khảo văn học Mã Lai (PRPM)] (bằng tiếng Mã Lai), Kuala Lumpur: Dewan Bahasa dan Pustaka, 2017
Tiếng Mã Lai Brunei
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Mã Lai nguyên thủy *aŋin (so sánh với tiếng Mã Lai angin, tiếng Iban angin), từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *haŋin.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]angin
- Gió.
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Alangan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Alangan
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Alangan
- Mục từ tiếng Alangan
- Danh từ tiếng Alangan
- alj:Gió
- Mục từ tiếng Anh cổ
- Danh từ tiếng Anh cổ
- Danh từ giống trung tiếng Anh cổ
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Bali
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Bali
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bali
- Mục từ tiếng Bali
- Danh từ tiếng Bali
- ban:Gió
- Từ kế thừa từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Chăm Đông
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Chăm Đông
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Chăm Đông
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Chăm Đông
- Mục từ tiếng Chăm Đông
- Danh từ tiếng Chăm Đông
- cjm:Gió
- Từ kế thừa từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Cuyunon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Philippines nguyên thủy tiếng Cuyunon
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Cuyunon
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Cuyunon
- Mục từ tiếng Cuyunon
- Danh từ tiếng Cuyunon
- Từ kế thừa từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Ê Đê
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Ê Đê
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Ê Đê
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Ê Đê
- Mục từ tiếng Ê Đê
- Danh từ tiếng Ê Đê
- rad:Gió
- Mục từ tiếng H'roi
- Danh từ tiếng H'roi
- hro:Gió
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Mã Lai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Mã Lai
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai
- Từ 2 âm tiết tiếng Mã Lai
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai
- Vần:Tiếng Mã Lai/aŋen
- Vần:Tiếng Mã Lai/aŋen/2 âm tiết
- Vần:Tiếng Mã Lai/aŋin
- Vần:Tiếng Mã Lai/aŋin/2 âm tiết
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Danh từ tiếng Mã Lai
- Danh từ đếm được tiếng Mã Lai
- Danh từ không đếm được tiếng Mã Lai
- ms:Gió
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mã Lai Brunei
- Mục từ tiếng Mã Lai Brunei
- Danh từ tiếng Mã Lai Brunei
- kxd:Gió