ase
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Dẫn xuất từ tiếng Nhật 汗 (ase).
Danh từ
ase
- mồ hôi.
- ase retiru ― đổ mồ hôi
Tham khảo
Tiếng Saho
Động từ
ase
Tham khảo
- Moreno Vergari; Roberta Vergari (2007), A basic Saho-English-Italian Dictionary (Từ điển cơ bản Saho-Anh-Ý)