mars
Giao diện
Ngôn ngữ (7)
Tiếng Albani
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Latinh thông tục, từ tiếng Latinh martius (“tháng Ba”).
Danh từ
[sửa]mars gđ (dạng xác định marsi)
Biến cách
[sửa]Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈmɑɹz/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈmɑːz/
- Vần: -ɑː(ɹ)z
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Động từ
[sửa]mars
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của mar
Danh từ
[sửa]mars
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Azerbaijan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Ba Tư مارس (mârs).
Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Danh từ
[sửa]mars (đối cách xác định marsı, số nhiều marslar)
- (backgammon) Thắng hai ván liên tiếp.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | mars | marslar |
| đối cách xác định | marsı | marsları |
| dữ cách | marsa | marslara |
| định vị cách | marsda | marslarda |
| ly cách | marsdan | marslardan |
| sinh cách xác định | marsın | marsların |
Tiếng Bắc Âu cổ
[sửa]Danh từ
[sửa]mars
Tiếng Catalan
[sửa]Danh từ
[sửa]mars
Tiếng Tagalog
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mars (chính tả Baybayin ᜋᜇ᜔ᜐ᜔) (từ lóng)
- Dạng thay thế của mare
Xem thêm
[sửa]Tiếng Tashelhit
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Ả Rập Maroc مارس (mārs), từ tiếng Latinh Martius.
Danh từ riêng
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Stroomer, Harry (2025), Dictionnaire berbère tachelḥiyt-français — Tome 3 m—š (Handbook of Oriental Studies – Handbuch der Orientalistik; 188/3) (bằng tiếng Pháp), Leiden, Hà Lan: Brill, , →ISBN, tr. 1708
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh thông tục tiếng Albani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh thông tục tiếng Albani
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Albani
- Mục từ tiếng Albani
- Danh từ tiếng Albani
- Danh từ giống đực tiếng Albani
- Danh từ không đếm được tiếng Albani
- Danh từ tiếng Albani không đếm được
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)z
- Vần:Tiếng Anh/ɑː(ɹ)z/1 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Tư tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Tư tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Danh từ tiếng Azerbaijan
- az:Backgammon
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bắc Âu cổ
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Bắc Âu cổ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Catalan
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Catalan
- Từ 1 âm tiết tiếng Tagalog
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tagalog
- Vần:Tiếng Tagalog/aɾs
- Vần:Tiếng Tagalog/aɾs/1 âm tiết
- tiếng Tagalog terms with mabilis pronunciation
- Mục từ tiếng Tagalog
- Danh từ tiếng Tagalog
- Mục từ thiếu chữ Baybayin tiếng Tagalog
- Mục từ có chữ Baybayin tiếng Tagalog
- Từ lóng tiếng Tagalog
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Tashelhit
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ả Rập Maroc tiếng Tashelhit
- Từ vay mượn từ tiếng Ả Rập Maroc tiếng Tashelhit
- Mục từ có nguyên từ tiếng Tashelhit
- Mục từ tiếng Tashelhit
- Danh từ riêng tiếng Tashelhit
- Danh từ giống đực tiếng Tashelhit