close
Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+6D55, 浕
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-6D55

[U+6D54]
CJK Unified Ideographs
[U+6D56]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 85, +6, 9 nét, Thương Hiệt 水尸人卜 (ESOY), hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 623, ký tự 17
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 1617, ký tự 3
  • Dữ liệu Unihan: U+6D55

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú: