Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Chu Ru
Hiện/ẩn mục
Tiếng Chu Ru
1.1
Danh từ
2
Tiếng M'Nông Đông
Hiện/ẩn mục
Tiếng M'Nông Đông
2.1
Danh từ
2.2
Tham khảo
3
Tiếng Rơ Măm
Hiện/ẩn mục
Tiếng Rơ Măm
3.1
Danh từ
3.2
Tham khảo
Đóng mở mục lục
bla
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Suomi
Français
Magyar
Ido
日本語
한국어
Malagasy
Nederlands
Svenska
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Chu Ru
Danh từ
bla
ngà
.
Tiếng M'Nông Đông
Danh từ
bla
(
Rơlơm
)
ngà voi
.
Tham khảo
Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972)
Vietnam word list (revised): Mnong Rolom
. SIL International.
Tiếng Rơ Măm
Danh từ
bla
vách
.
Tham khảo
Võ Đức Tám.
Âm tiết trong tiếng Rơ-măm
.
Thể loại
:
Mục từ tiếng Chu Ru
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Chu Ru
Mục từ tiếng M'Nông Đông
Danh từ tiếng M'Nông Đông
Mục từ tiếng Rơ Măm
Danh từ tiếng Rơ Măm
Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Rơ Măm
Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Rơ Măm
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Chu Ru
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 2 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
bla
17 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài