eend
Giao diện
Xem thêm: Eend
Xem thêm: Eend
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]eend (số nhiều eends)
- (Early Modern, hiếm) Dạng thay thế của end
- (không còn dùng) viết theo cách phát âm của end.
Động từ
[sửa]eend (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít eends, phân từ hiện tại eending, quá khứ đơn và phân từ quá khứ eended)
- (Early Modern, hiếm) Dạng thay thế của end
Tiếng Anh trung đại
[sửa]Danh từ
[sửa]eend
- (late) Dạng thay thế của ende (“kết thúc”)
Tiếng Afrikaans
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan eend, từ tiếng Hà Lan trung đại ent, eent, từ tiếng Hà Lan cổ ened, từ tiếng German nguyên thủy *anadz, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *h₂énh₂t-.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]eend (số nhiều eende, từ giảm nhẹ eendjie)
- Vịt.
Tiếng Hà Lan
[sửa]


Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]eend gc (số nhiều eenden, giảm nhẹ nghĩa eendje gt)
- Vịt.
- (không trang trọng) Xe hơi Citroën 2CV.
- Đồng nghĩa: lelijke eend
Từ phái sinh
[sửa]- Afrikaanse zwarte eend
- Amerikaanse zwarte eend
- badeend
- bergbeekeend
- bergeend
- besteleend
- bronskopeend
- buffelkopeend
- carolina-eend
- coromandeleend
- duikeend
- eendachtig
- eendenbek
- eendenborst
- eendengroen
- eendenkooi
- eendenkuiken
- eendenmol
- eendenmossel
- eendvliegtuig
- eendvogel
- eidereend
- fluiteend
- gevlekte eend
- grondeleend
- harlekijneend
- ijseend
- knobbeleend
- krakeend
- krooneend
- kuifeend
- lelijk eendje
- lelijke eend
- lepelbekeend
- lokeend
- mandarijneend
- marmereend
- muskuseend
- pekingeend
- pijlstaarteend
- ringsnaveleend
- slobeend
- smient
- soepeend
- tafeleend
- toppereend
- vreemde eend in de bijt
- wenkbrauweend
- wilde eend
- witkopeend
- witoogeend
- zee-eend
- zwemeend
Từ liên hệ
[sửa]Hậu duệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Hạ Đức
[sửa]Danh từ
[sửa]eend gc (số nhiều eenda)
Xem thêm
[sửa]Thể loại:
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Early Modern English
- Từ hiếm terms tiếng Anh
- Từ không còn dùng terms tiếng Anh
- Dạng viết theo cách phát âm trong tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Dạng viết khác tiếng Anh trung đại
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Afrikaans
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Afrikaans
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Afrikaans
- Mục từ tiếng Afrikaans
- Danh từ tiếng Afrikaans
- af:Vịt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/eːnt
- Vần:Tiếng Hà Lan/eːnt/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ với số nhiều kết thúc bằng -en tiếng Hà Lan
- Danh từ có liên kết đỏ trong dòng tên mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ giống cái tiếng Hà Lan
- Từ không trang trọng tiếng Hà Lan
- nl:Xe hơi
- Mục từ tiếng Hạ Đức
- Danh từ tiếng Hạ Đức
- Danh từ giống cái tiếng Hạ Đức