close
Bước tới nội dung

lardoire

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

lardoire gc

  1. Xiên nhét mỡ (vào thịt).
  2. Mũi sắt bịt cọc.
  3. (Thân mật) Vũ khí mũi nhọn.

Tham khảo