schrijven
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Hà Lan trung đại schriven, từ tiếng Hà Lan cổ scrīvan, từ tiếng German Tây nguyên thủy *skrīban, từ tiếng German nguyên thủy *skrībaną, được vay mượn sau tiếng Latinh scrībō.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]schrijven
- (ngoại động từ) Viết.
- (ngoại động từ) Nhập thông tin, dữ liệu.
Chia động từ
[sửa]| Bảng chia động từ của schrijven (mạnh lớp 1) | ||||
|---|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | schrijven | |||
| quá khứ số ít | schreef | |||
| quá khứ phân từ | geschreven | |||
| nguyên mẫu | schrijven | |||
| danh động từ | schrijven gt | |||
| hiện tại | quá khứ | |||
| ngôi thứ nhất số ít | schrijf | schreef | ||
| ngôi thứ hai số ít (jij) | schrijft, schrijf2 | schreef | ||
| ngôi thứ hai số ít (u) | schrijft | schreef | ||
| ngôi thứ hai số ít (gij) | schrijft | schreeft | ||
| ngôi thứ ba số ít | schrijft | schreef | ||
| số nhiều | schrijven | schreven | ||
| giả định số ít1 | schrijve | schreve | ||
| giả định số nhiều1 | schrijven | schreven | ||
| mệnh lệnh số ít | schrijf | |||
| mệnh lệnh số nhiều1 | schrijft | |||
| phân từ | schrijvend | geschreven | ||
| 1) Dạng cổ. 2) Trong trường hợp đảo ngữ. | ||||
Từ phái sinh
[sửa]động từ
- aaneenschrijven
- aanschrijven
- afschrijven
- beschrijven
- bijschrijven
- doorschrijven
- geschrijven
- goedschrijven
- herschrijven
- inschrijven
- kleinschrijven
- misschrijven
- naschrijven
- nederschrijven
- neerschrijven
- omschrijven
- onderschrijven
- ontschrijven
- opschrijven
- overschrijven
- rondschrijven
- schoonschrijven
- tegenschrijven
- terneerschrijven
- terugschrijven
- toeschrijven
- tussenschrijven
- uiteenschrijven
- uitschrijven
- verschrijven
- volschrijven
- voorbijschrijven
- voorinschrijven
- voorschrijven
- voortschrijven
- wederschrijven
- weeromschrijven
- weerschrijven
- wegschrijven
Hậu duệ
[sửa]Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan trung đại tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hà Lan cổ tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Hà Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Hà Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hà Lan
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛi̯vən
- Vần:Tiếng Hà Lan/ɛi̯vən/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Hà Lan
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Động từ tiếng Hà Lan
- Ngoại động từ tiếng Hà Lan
- Động từ mạnh lớp 1 tiếng Hà Lan
- Động từ cơ bản tiếng Hà Lan