close
Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+524D, 前
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-524D

[U+524C]
CJK Unified Ideographs
[U+524E]

Đa ngữ

[sửa]
Bút thuận
9 strokes

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 18, +7, 9 nét, Thương Hiệt 廿月中弓 (TBLN), tứ giác hiệu mã 80221, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 140, ký tự 15
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 2011
  • Dae Jaweon: tr. 318, ký tự 6
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 1, tr. 248, ký tự 4
  • Dữ liệu Unihan: U+524D