前
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]前 (bộ thủ Khang Hi 18, 刀+7, 9 nét, Thương Hiệt 廿月中弓 (TBLN), tứ giác hiệu mã 80221, hình thái ⿱䒑刖)
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
前 (bộ thủ Khang Hi 18, 刀+7, 9 nét, Thương Hiệt 廿月中弓 (TBLN), tứ giác hiệu mã 80221, hình thái ⿱䒑刖)