斤
Giao diện
| ||||||||
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
Ký tự chữ Hán
[sửa]斤 (bộ thủ Khang Hi 69, 斤+0, 4 nét, Thương Hiệt 竹一中 (HML), tứ giác hiệu mã 72221, hình thái ⿸𠂆丅 hoặc ⿸𠂋丨)
- Bộ thủ Khang Hi #69, ⽄.
| ||||||||
| ||||||||
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
| Bút thuận | |||
|---|---|---|---|
斤 (bộ thủ Khang Hi 69, 斤+0, 4 nét, Thương Hiệt 竹一中 (HML), tứ giác hiệu mã 72221, hình thái ⿸𠂆丅 hoặc ⿸𠂋丨)