hos
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật 干す (hos).
Động từ
hos
- khô.
Tham khảo
Tiếng Jiiddu
Danh từ
hos
Tham khảo
- Ibro, Salim (1998). English - Jiddu – Somali Mini-dictionary (PDF). Victoria, Australia.]
Tiếng Na Uy
Giới từ
hos
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hos”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Động từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Jiiddu
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Jiiddu
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Jiiddu
- Mục từ tiếng Na Uy
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Giới từ
- Giới từ tiếng Na Uy