ici
Giao diện
Tiếng Anh
Từ viết tắt
ici
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), chương ICI, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Nhật 一 (ichi, “một”).
Số từ
ici
- one (số đếm)
Từ cùng trường nghĩa
- utux (“một (chỉ số lượng)”)
Tham khảo
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.si/
Phó từ
ici /i.si/
- Đây, ở đây.
- Venez ici — lại đây
- Les gens d’ici — những người ở nơi đây
- Ici l’on chante, là on rit — đây hát đó cười
- d'ici+|D'ici — từ (nơi) đây+ từ nay, từ rày.
- D’ici demain — từ nay đến mai
- D’ici peu — chẳng bao lâu nữa
- jusqu'ici — cho đến nay
- par ici — đi đường này, về phía này
- Par ici la sortie — cửa ra về phía này
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), chương ICI, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Từ viết tắt
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Số từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ viết xuôi ngược đều giống nhau tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Pháp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Phó từ
- Phó từ tiếng Pháp
- Viết tắt tiếng Anh