close
Bước tới nội dung

pa la

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Hà Nhì

[sửa]

Danh từ

[sửa]

pa la

  1. mặt trăng.

Tham khảo

[sửa]
  • Chu Thùy Liên (2009). Văn hóa dân gian dân tộc Hà Nhì. NXB Văn hóa Dân tộc, Hà Nội, tr. 118.