siebte
Giao diện
Tiếng Đức
Cách viết khác
- (tính từ) siebente
Cách phát âm
Từ nguyên
Tính từ
siebte
- (số đếm) Thứ bảy.
Biến cách
Dạng so sánh bằng của siebte (không so sánh được, không có vị ngữ)
| số & giống | số ít | số nhiều | |||
|---|---|---|---|---|---|
| giống đực | giống cái | giống trung | |||
| vị ngữ | — | — | — | — | |
| biến cách mạnh (không có mạo từ) |
danh cách | siebter | siebte | siebtes | siebte |
| sinh cách | siebten | siebter | siebten | siebter | |
| dữ cách | siebtem | siebter | siebtem | siebten | |
| đối cách | siebten | siebte | siebtes | siebte | |
| biến cách yếu (với mạo từ xác định) |
danh cách | der siebte | die siebte | das siebte | die siebten |
| sinh cách | des siebten | der siebten | des siebten | der siebten | |
| dữ cách | dem siebten | der siebten | dem siebten | den siebten | |
| đối cách | den siebten | die siebte | das siebte | die siebten | |
| biến cách hỗn hợp (với mạo từ bất định) |
danh cách | ein siebter | eine siebte | ein siebtes | (keine) siebten |
| sinh cách | eines siebten | einer siebten | eines siebten | (keiner) siebten | |
| dữ cách | einem siebten | einer siebten | einem siebten | (keinen) siebten | |
| đối cách | einen siebten | eine siebte | ein siebtes | (keine) siebten | |
Từ liên hệ
Động từ
siebte
- Dạng biến tố của sieben:
Tham khảo
- “siebte” in Duden online
- “siebte”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Mục từ tiếng Đức
- Từ 2 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Đức
- Tính từ không so sánh được tiếng Đức
- Tính từ không có vị ngữ tiếng Đức
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Hình thái động từ tiếng Đức