stupidity
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /stʊ.ˈpɪ.də.ti/
| [stʊ.ˈpɪ.də.ti] |
Danh từ
stupidity /stʊ.ˈpɪ.də.ti/
- Sự ngu dại, sự ngu đần, sự đần độn, sự ngớ ngẩn.
- Trạng thái ngẩn người, trạng thái ngây ra, trạng thái mụ đi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “stupidity”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)