close
Bước tới nội dung

thinking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈθɪŋ.kiɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

thinking /ˈθɪŋ.kiɳ/

  1. Sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư.
  2. Tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến.
    high thinking — tư tưởng cao xa
    to my thinking — theo ý kiến tôi

Tính từ

thinking /ˈθɪŋ.kiɳ/

  1. Suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi.

Tham khảo