week
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Anh trung đại wyke, weke, từ tiếng Anh cổ wiċe, wucu (“tuần”), từ tiếng German Tây nguyên thủy *wikā, từ tiếng German nguyên thủy *wikǭ (“tuần”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *weyg-, *weyk-. Liên quan đến tiếng German nguyên thủy *wīkaną.
Cùng gốc với tiếng Scots ouk, oulk (“tuần”), tiếng Yola wick, wik (“tuần”), tiếng Bắc Friesland waag, Week, weg (“tuần”), tiếng Frisia Saterland Wiek, Wíek (“tuần”), tiếng Tây Frisia wike (“tuần”), tiếng Bayern Wochn (“tuần”), tiếng Cimbri boch, bòcha (“tuần”), tiếng Hà Lan week (“tuần”), tiếng Đức Woche (“tuần”), tiếng Hạ Đức tại Đức Week (“tuần”), tiếng Limburg waek, Wéëk (“tuần”), tiếng Luxembourg Woch (“tuần”), tiếng Mòcheno boch (“tuần”), tiếng Wymysorys woch (“tuần”), tiếng Yiddish וואָך (vokh, “tuần”), tiếng Đan Mạch uge (“tuần”), tiếng Övdal wiku, wikå (“tuần”), tiếng Faroe and tiếng Iceland vika (“tuần”), Jamtish vuku (“tuần”), tiếng Na Uy (Bokmål) uke (“tuần”), tiếng Na Uy (Nynorsk) veke, vika, viku, vukku, vuku (“tuần”), Scanian uga (“tuần”), tiếng Thụy Điển vecka (“tuần”), tiếng Goth 𐍅𐌹𐌺𐍉 (wikō, “tuần”); xem thêm tiếng Cornwall gwigh, tiếng Ireland faocha, faochóg, tiếng Latinh vicis, tiếng Hy Lạp cổ εἴκω (eíkō), tiếng Albani vig, tiếng Kurmanji avêtin, avitin, avîtin, havêtin, havîtin, tiếng Ba Tư آویختَن (âvixtan), بیختن (bēxtan / bixtan). Xem thêm từ liên quan tiếng Anh cổ wīcan, tiếng Anh weak and wick.
Cách viết khác
[sửa]Danh từ
[sửa]week (số nhiều weeks)
- Tuần.
- Đồng nghĩa: sevennight (cổ xưa), sennight (cổ xưa), hebdomad (cổ xưa)
Từ phái sinh
[sửa]- boxing week
- bull week
- bush week
- coasties week
- dead week
- Ember week
- fashion week
- finals week
- five-day week
- freshers' week
- frosh week
- Golden Week
- hell week
- Holy Week
- leap week
- leavers week
- midweek
- mid-week
- noughth week, 0th week
- orientation week
- prophetic week
- rag week
- reading week
- red week
- revision week
- schoolies week
- school week
- shark week
- spirit week
- technical week
- tech week
- the Three Weeks
- week-end, weekend
- white week
- working week, workweek
- any day of the week
- any day of the week and twice on Sunday
- any day of the week and twice on Sundays
- as modern as next week
- a week from next Tuesday
- a week is a long time in politics
- be born last week
- every day of the week
- every day of the week and twice on Sunday
- every day of the week and twice on Sundays
- flavor of the week
- flavour of the week
- for weeks on end
- I'm here all week
- knock someone into the middle of next week
- modern as next week
- monster of the week
- second Tuesday of the week
- two week millionaire
- two-week wait
- villain of the week
- week of Saturdays
- week of Sundays
Hậu duệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Đọc thêm
[sửa]
ISO 8601 trên Wikipedia.
Từ nguyên 2
[sửa]Mô phỏng.
Thán từ
[sửa]week
- Tiếng kêu của con lợn.
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/iːk
- Vần:Tiếng Anh/iːk/1 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Mục từ tham chiếu đến nguyên từ bị thiếu tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh trung đại tiếng Anh
- Mục từ có nguyên từ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh cổ tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Anh
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Anh
- Điệp thức tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Thán từ tiếng Anh
