metras
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ
[sửa]metras
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mètras gđ (số nhiều mètrai) trọng âm loại 2
- Mét (đơn vị đo chiều dài)
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
[sửa]- centimetras gđ
- decimetras gđ
- dekametras gđ
- hektometras gđ
- kilometras gđ
- milimetras gđ
Đọc thêm
[sửa]- “metras”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva], lkz.lt, 1941–2026
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]metras
Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Anh
- Từ vay mượn từ tiếng Ba Lan tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ba Lan tiếng Litva
- Yêu cầu cách phát âm mục từ tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Danh từ tiếng Litva
- Danh từ giống đực tiếng Litva
- lt:Đơn vị đo
- Từ 2 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/etɾas
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/etɾas/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha
