close
Bước tới nội dung

CS Universitatea Craiova

Bách khoa toàn thư mở Wikipedia
Universitatea Craiova
Tập tin:CS Universitatea Craiova logo.svg
Tên đầy đủU Craiova 1948 Club Sportiv SA[note 1]
Biệt danh
  • Alb-albaștrii (Trắng-xanh)
  • Juveții (Người Oltenia)[3]
  • Știința (Khoa học)
  • Campioana unei mari iubiri
    (Nhà vô địch của một tình yêu lớn)
  • Leii din Bănie
    (Những con sư tử xứ Bănie)
  • Studenții (Những sinh viên)
Tên ngắn gọnU Craiova
Thành lập
  • 5 September 1948; 77 năm trước (5 September 1948) (với tên UNSR Craiova)
  • 2013; 13 năm trước (2013) (tái thành lập)
SânIon Oblemenco
Sức chứa31.000
Chủ sở hữuMihai Rotaru (65%)
Các cổ đông khác (35%)
Chủ tịch điều hànhMihai Rotaru
Huấn luyện viên trưởngFilipe Coelho
Giải đấuLiga I
2025–26Liga I, hạng 1 trên 16 (vô địch)
Websiteucv1948.ro
Mùa giải hiện nay

U Craiova 1948 Club Sportiv, thường được biết đến với tên Universitatea Craiova (phát âm tiếng Romania: [universiˈtate̯a kraˈjova]), CS U Craiova, U Craiova hoặc đơn giản là Craiova, là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp România có trụ sở tại Craiova, hạt Dolj. Đội thi đấu tại Liga I, hạng đấu cao nhất trong hệ thống giải bóng đá România.

Ban đầu được thành lập vào năm 1948 với tư cách bộ môn bóng đá của tổ chức thể thao CSU Craiova, câu lạc bộ vẫn nằm trong cơ cấu này cho đến năm 1991, khi suất thi đấu ở giải vô địch của đội được FC U Craiova tiếp quản sau quá trình tư nhân hóa. Từ năm 1948 đến năm 1991, câu lạc bộ giành bốn chức vô địch quốc gia và năm cúp quốc gia.[4] Sau một loạt tái cơ cấu và việc FC U cuối cùng bị khai trừ tư cách thành viên, câu lạc bộ thể thao tái lập bộ môn bóng đá vào năm 2013.[5] Thực thể hiện tại tuyên bố sở hữu các danh hiệu của Universitatea Craiova ban đầu, quan điểm được một số phán quyết của tòa ánLiga Profesionistă de Fotbal công nhận, mặc dù vẫn bị một đội FC U Craiova cũng được tái lập tranh chấp.[6][note 2]

Năm 2018, câu lạc bộ giành cúp quốc gia, danh hiệu đầu tiên sau khi tái lập, và năm 2021 giành danh hiệu siêu cúp đầu tiên. Ở các giải đấu châu Âu, Craiova lọt vào bán kết UEFA Cup 1982–83 và tứ kết Cúp C1 châu Âu 1981–82. Đây là đội bóng România đầu tiên lọt vào bán kết một giải đấu của UEFA và vẫn là đội duy nhất loại các đội bóng từ cả năm giải vô địch lớn của châu Âu—Anh, Pháp, Đức, Ý và Tây Ban Nha. Ở mùa giải 2025–26, câu lạc bộ lần đầu tiên giành quyền tham dự giai đoạn giải đấu của một giải đấu châu Âu, sau thành công ở vòng play-off Conference League.

"Trắng-xanh" thi đấu các trận sân nhà tại Stadionul Ion Oblemenco, có sức chứa 30.929 chỗ ngồi. Họ có một số kình địch, nổi bật nhất là với Dinamo București.

Lịch sử

[sửa | sửa mã nguồn]

Bản mẫu:CS Universitatea Craiova sections

Những năm đầu của bóng đá tại Craiova (1921–1958)

[sửa | sửa mã nguồn]
UNSR Craiova năm 1948

Bóng đá tại thành phố Craiova bắt đầu vào năm 1921 khi hai đội đầu tiên được thành lập: Craiovan Craiova và Rovine Grivița Craiova. Năm 1940, hai đội sáp nhập, tạo nên một trong những câu lạc bộ România thành công nhất thời kỳ giữa hai cuộc chiến tranh, FC Craiova, đội bóng đầu tiên của thành phố giành chức vô địch bóng đá România. Tuy nhiên, danh hiệu mùa 1942–43 không được FRFLPF công nhận chính thức.

Sau sự ra đời của giáo dục đại học tại Craiova,[11] một nhóm giáo viên và sinh viên thành lập CSU (Club Sportiv Universitar) Craiova vào năm 1948, một câu lạc bộ thể thao có các bộ môn điền kinh, bóng chuyền, bóng ném, bóng bàn và cờ vua. Dưới sự điều phối của Bộ Giáo dục Công cộng và Uniunea Națională a Studenților din România (nghĩa đen: Liên đoàn Sinh viên Quốc gia România), bộ môn bóng đá ban đầu được thành lập với tên UNSR Craiova và đăng ký tham dự giải vô địch hạt. Trận đấu chính thức đầu tiên diễn ra tại Filiași, gặp CFR Filiași, vào ngày 5 tháng 9 năm 1948, với việc Những sinh viên thua 3–6. Đội bóng, do huấn luyện viên trưởng Nicolae Polojinski dẫn dắt, mặc áo trắng-xanh và gồm Dumitrescu – Rădulescu, Mihăilă I, Carli – Ozon, Mihăilă II – Sabin, Ilie, Bădescu, Tudor và Serghi.[12]

Năm 1950, bộ môn bóng đá đổi tên từ UNSR Craiova thành CSU Craiova, cùng tên với câu lạc bộ mẹ. Những đội hình ban đầu do Nicolae Polojinski huấn luyện gồm, cùng nhiều người khác, Vulpe, I. Popescu, Zorilă, Stănculescu, Brebenaru, Gh. Florigoanță, Șerbu, A. Bratu, Cricitoiu, Florescu, I. Florigoanță, Borosan, Dilă và Cumpănașu.[13]

Năm 1951, CSU Craiova giành chiến thắng 6–0 trước Constructorul Craiova trong lần đầu tiên câu lạc bộ chính thức góp mặt tại Cupa României. Hai năm sau, câu lạc bộ đổi tên thành Știința Craiova và lọt vào vòng 32 đội của Cupa României 1953, nơi họ bị Spartac București loại sau trận hòa 2–2 sau hiệp phụ, với đội khách đi tiếp theo thể lệ giải đấu. Đội hình có các cầu thủ như Stoica, Dreșcă, Rizu, Pîrvuleț, Firu, Anuțescu, Dan Popescu, Dumitru Popescu, Babarada, Dilă và Pădureanu.[13]

Mùa giải tiếp theo, dưới thời huấn luyện viên Nicolae Oțeleanu, Știința một lần nữa lọt vào vòng 32 đội tại Cupa României 1954, trước khi thua sát nút 0–1 trước Locomotiva Timișoara. Họ cũng vô địch Giải vô địch vùng Craiova, qua đó giành quyền lên Divizia B lần đầu tiên trong lịch sử sau khi đứng đầu giải thăng hạng tổ chức tại Arad.[12][14]

Tuy nhiên, thời gian của họ ở hạng hai chỉ kéo dài một mùa, khi đội xếp thứ 12 tại Series I và xuống Divizia C mới được tái lập, với đội hình gồm Stoica, Urucu, Vulpe, Dreșcă, Rizu, Pîrvuleț, Razga, Dumitrescu, Ciulava, Anuțescu, Briac, Lambru, Căpitanu, Buldur, Ioniță, D. Popescu, V. Popescu, V. Lupu, Firu, Babarada, Pădureanu, Pantelimon, Iliescu, Coicea và Matei.[15][13]

Niên biểu tên gọi
Tên Giai đoạn
UNSR Craiova 1948–1950
CSU Craiova 1950–1953
Știința Craiova 1953–1962
CSO Craiova 1962–1963
Știința Craiova 1963–1966
Universitatea Craiova 1966–1991
Universitatea Craiova 2013–nay

Universitatea, đội bóng đang lên (1958–1970)

[sửa | sửa mã nguồn]

Trong những năm tiếp theo, dưới sự dẫn dắt của Bondoc Ionescu-Crum, Những sinh viên xếp thứ 3 tại Series IV mùa 1956 trước khi giành quyền trở lại hạng hai ở mùa 1957–58. Știința vô địch Series III sau cuộc cạnh tranh sít sao ngôi đầu với Unirea Râmnicu Vâlcea, hai đội cùng có 34 điểm, trong đó Trắng-xanh giành quyền thăng hạng nhờ chỉ số bàn thắng trung bình. Đội hình giành quyền thăng hạng gồm Stoica, Matei, Căpitanu, Iliescu, Dumitrescu, Briac, Lambru, Scorțan, Anghel, Buldur, Croitoru, Coicea, Pantelimon, Dică và Deliu.[16][17]

mùa đầu tiên sau khi trở lại Divizia B, huấn luyện viên Bondoc Ionescu-Crum được Gheorghe Scăeșteanu thay thế trong nửa đầu mùa giải. Ông dẫn dắt Știința xếp thứ 13 trong số 14 đội tại Series I, tránh xuống hạng nhờ việc mở rộng hạng hai. Chuyển sang Series II ở mùa tiếp theo, Những sinh viên dần khẳng định mình trong nhóm các đội dẫn đầu hạng đấu, xếp thứ 10 ở mùa 1959–60 dưới thời Scăeșteanu.[18]

Ở mùa 1960–61, Virgil Mărdărescu được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng mới, dẫn dắt Trắng-xanh giành vị trí á quân, kém Dinamo Pitești chín điểm. Năm 1961, cựu tuyển thủ România Valeriu Călinoiu được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng, đưa đội xếp thứ 4 ở mùa 1961–62.[13][18]

Năm 1962, đội được đổi tên thành CSO (Club Sportiv Orășenesc) Craiova, và Călinoiu bị Nicolae Oțeleanu thay thế sau nửa đầu mùa giải. Oțeleanu dẫn dắt đội xếp thứ 5 ở mùa 1962–63.[13][18]

Việc tái cơ cấu Divizia B trước mùa 1963–64 đưa Știința trở lại Series I, nơi Những sinh viên tham gia cuộc đua thăng hạng bốn đội, kết thúc ở vị trí thứ nhất, bằng điểm đội á quân Metalul Târgoviște, hơn đội xếp thứ 3 Poiana Câmpina một điểm và hơn đội xếp thứ 4 Dinamo Bacău ba điểm. Việc thăng hạng lịch sử lên Divizia A đạt được dưới sự dẫn dắt của Nicolae Oțeleanu, với đội hình gồm Dumitrescu, Vasilescu, Geleriu, Lungan, Deliu, Bărbulescu, Tetea, Ganga, Anton, Lovin, Onea, Vișan, Stanciu, Papuc, C. Stănescu và A. Stănescu.[12]

Mùa đầu tiên tại Divizia A đầy thử thách với Những sinh viên, khi họ tránh xuống hạng ở các vòng cuối, xếp thứ 11, chỉ hơn đội xuống hạng đầu tiên Minerul Baia Mare một điểm. Đến cuối mùa tiếp theo, Știința leo lên vị trí thứ 8, đặt nền móng cho một đội bóng có khả năng cạnh tranh chức vô địch.[13][19][20]

Mùa hè năm 1966, câu lạc bộ đổi tên từ Știința Craiova thành Universitatea Craiova. Tuy vậy, các cổ động viên vẫn tiếp tục đưa tên Știința vào những bài hát và lời cổ vũ. Cổ động viên Universitatea thường hô vang Hei, hei, hai Știința! khi đội gặp khó khăn.[cần dẫn nguồn]

Khi Universitatea trải qua các mùa giải có kết quả trái ngược, đội bóng luân phiên giữa việc cạnh tranh gần nhóm đầu bảng và những mùa khiêm tốn hơn, nhưng vẫn trụ lại hạng nhất trong suốt giai đoạn này, xếp thứ 3 ở mùa 1966–67, thứ 11 ở mùa 1967–68, thứ 7 ở mùa 1968–69 và thứ 4 ở mùa 1969–70.[21]

"Nhà vô địch của một tình yêu lớn" (1970–1979)

[sửa | sửa mã nguồn]
U Craiova ở mùa giải 1972–73
Ion Oblemenco, một trong những biểu tượng của câu lạc bộ
Constantin Cernăianu dẫn dắt câu lạc bộ đến chức vô địch quốc gia đầu tiên vào năm 1974

Craiova bắt đầu thập niên 1970 với một đội hình xoay quanh Ion Oblemenco, Petre Deselnicu, Teodor Țarălungă, Lucian StrâmbeanuDumitru Marcu, cùng nhiều cầu thủ khác. Đầu thập niên này, câu lạc bộ xếp thứ 6 ở cuối mùa 1970–71 và thứ 8 ở cuối mùa 1971–72. Ở mùa 1972–73, họ kết thúc với cùng số điểm như Dinamo București, nhưng mất chức vô địch do hiệu số bàn thắng bại. Mùa giải này tạo ra biệt danh mới, "Nhà vô địch của một tình yêu lớn", biệt danh do nhà thơ Adrian Păunescu, một cổ động viên lớn của đội bóng xứ Bănie, đặt ra. Ông chỉ gọi Dinamo là nhà vô địch quốc gia, nhằm ám chỉ Craiova mới là đội xứng đáng với danh hiệu.[22]

Ở mùa 1973–74, cuộc đua vô địch một lần nữa diễn ra giữa Universitatea và Dinamo. Craiova giành chức vô địch với một điểm nhiều hơn Dinamo, qua đó trở thành đội bóng đại học đầu tiên giành danh hiệu quốc gia tại châu Âu. Dinamo được xem là đội bóng cưng của chế độ cộng sản, vốn thường can thiệp vào kết quả, và sau những sự cố mùa trước, Universitatea ngày càng được nhìn nhận như đại diện của người dân và tầng lớp bình dân trong cuộc đấu tranh với chế độ cộng sản, của bóng đá thuần túy và bóng đá được chơi trên sân cỏ trước thứ bóng đá bị chi phối bởi sự sắp đặt và ảnh hưởng. Vì vậy, biệt danh này dần trở nên nổi tiếng.[23] Đội hình giành chức vô địch đầu tiên được dẫn dắt bởi Constantin CernăianuConstantin Oțet, gồm các cầu thủ: Oprea, MantaNiculescu, Bădin, Deselnicu, Velea, Strâmbeanu, Ivan, Niță, Balaci, Berneanu, Țarălungă, Oblemenco, Bălan, Pană, Boc, Ștefănescu, Marcu, Stăncescu, Kiss, Chivu, Negrilă và Constantinescu.[12]

Mùa 1974–75 mang đến lần đầu tiên góp mặt tại Cúp C1 châu Âu trước đội Thụy Điển Åtvidaberg, đội đã thắng chung cuộc 4–3, trong khi Craiova xếp thứ ba tại giải vô địch. Mùa 1975–76 chứng kiến đội xếp thứ sáu và báo hiệu một cuộc chuyển giao thế hệ. Trong mùa giải cuối cùng của Ion Oblemenco, đội bóng Craiova giành Cúp România lần đầu tiên trong lịch sử ở trận chung kết gặp Steaua București. Tại Divizia A, đội xếp thứ 3.

Sau cuộc chuyển giao thế hệ, Universitatea tiếp tục gây ấn tượng vào năm 1978 bằng việc bảo vệ danh hiệu Cúp România, giành một năm trước đó trước Olimpia Satu Mare, đồng thời xếp thứ sáu tại giải vô địch. Mùa 1978–79 kết thúc với vị trí thứ tư, còn ở UEFA Cup Winners' Cup, Fortuna Düsseldorf loại đội ngay vòng đầu tiên.

Craiova Maxima (1979–1991)

[sửa | sửa mã nguồn]
U Craiova ở mùa giải 1980–81, khi họ giành cú đúp

Craiova Maxima (Craiova tối đa) là thế hệ thứ hai của Universitatea. Đây là đội hình gồm nhiều cầu thủ trưởng thành gần với đội vàng đầu tiên và tạo thành nòng cốt của Đội tuyển bóng đá quốc gia România, bao gồm Ilie Balaci, Rodion Cămătaru, Costică Ștefănescu, Zoltan Crișan, Ion Geolgău, Aurel Beldeanu, Costică DonoseSilviu Lung, cùng nhiều người khác.

Cuối mùa 1979–80, đội giành chức vô địch România lần thứ hai. Đội hình gồm Boldici, LungNegrilă, Tilihoi, Ștefănescu, Ungureanu, Balaci, Beldeanu, Crişan, Donose, Cămătaru, Geolgău, Cârțu, Irimescu, PurimaCiupitu – với các huấn luyện viên Valentin StănescuIon Oblemenco.[12] Hành trình UEFA Cup của Universitatea chứng kiến đội loại Wiener SCLeeds United trước khi bị câu lạc bộ Đức Borussia Mönchengladbach đánh bại ở vòng ba với tổng tỉ số 1–2.

Ilie Balaci, thành viên của cả hai thế hệ vàng Universitatea, được bầu là Cầu thủ bóng đá România của năm vào năm 1981 và 1982.

Ở mùa 1980–81, đội giành cú đúp lịch sử, gồm cúp quốc gia và chức vô địch. Nhờ thành tích này, Những sinh viên giành quyền tham dự Cúp C1 châu Âu 1981–82, nơi Craiova Maxima ngày càng được chú ý khi loại OlympiacosKB, trước khi dừng bước ở tứ kết trước Bayern Munich với tổng tỉ số 1–3, một thành tích lịch sử của bóng đá România thời điểm đó.

Sự hiện diện kéo dài tại các cúp châu Âu ảnh hưởng đến đội bóng, khiến họ chỉ xếp thứ hai. Sau đó, đội tiếp tục giành quyền dự UEFA Cup trong suốt mùa 1982–83, trở thành đội đầu tiên trong lịch sử România lọt vào bán kết một cúp châu Âu. Dưới sự dẫn dắt của Constantin OțetNicolae Ivan, đội loại Fiorentina (á quân Serie A), BordeauxKaiserslautern. Ở bán kết, Universitatea gặp Benfica, đội hai lần vô địch châu Âu và ba lần vào chung kết Cúp C1 châu Âu khi đó. Sau hai trận hòa, đại diện Bồ Đào Nha đi tiếp nhờ luật bàn thắng sân khách. Tại Divizia A, đội một lần nữa xếp thứ hai.

Trong phần còn lại của thập niên 1980, Universitatea Craiova lần lượt xếp ở các vị trí: 1983–84 (thứ 3), 1984–85 (thứ 4), 1985–86 (thứ 3), 1986–87 (thứ 5), 1987–88 (thứ 5), 1988–89 (thứ 5) và 1988–89 (thứ 3). Đội thường xuyên góp mặt tại các cúp châu Âu, loại những đội như Real Betis, Olympiacos, AS MonacoGalatasaray, nhưng không bao giờ vượt qua vòng ba. Những sinh viên cũng thua một trận chung kết Cúp România năm 1985, với tỉ số 1–2 trước Steaua București.

Năm 1991, CS Universitatea Craiova giành cúp România cuối cùng của mình. Prunea, Mănăilă, Săndoi, Ad. Popescu, Mogoşanu, Ciurea, Olaru, Cristescu, Zamfir, Badea, Pigulea, Agalliu, CraioveanuNeagoe là những cầu thủ cuối cùng hôn chiếc cúp vô địch, cùng các huấn luyện viên Sorin Cârţu và Ștefan Cioacă.[12]

FC Universitatea Craiova (1991–2011)

[sửa | sửa mã nguồn]
Biểu đồ thành tích giải vô địch của CS Universitatea Craiova giai đoạn 1955–2018

Năm 1991, Universitatea Craiova giành danh hiệu quốc gia cuối cùng và Cúp România, dưới sự dẫn dắt của Sorin Cârțu.

Tuy nhiên, cùng năm đó, câu lạc bộ thể thao CS Universitatea Craiova giải thể bộ môn bóng đá,[24]Fotbal Club Universitatea Craiova tiếp tục truyền thống của đội cho đến đầu thập niên 2010—đến năm 1994, câu lạc bộ vẫn do Bộ Giáo dục Quốc gia kiểm soát. FC U giành một Cúp România năm 1993 và vào ba trận chung kết vào các năm 1994, 1998 và 2000. Việc quản lý yếu kém trong thập niên 1990 và đầu thập niên 2000 dẫn đến việc xuống hạng năm 2005, khi đội vừa kỷ niệm 41 năm liên tiếp thi đấu tại Divizia A.

Ngày 20 tháng 7 năm 2011, câu lạc bộ tạm thời bị Liên đoàn bóng đá România khai trừ[25] vì không rút tranh chấp với cựu huấn luyện viên Victor Pițurcă khỏi tòa án dân sự, theo điều 57 trong điều lệ FRF, quy định rằng Liên đoàn bóng đá giải quyết mọi vụ kiện thể thao.[26] Tuy nhiên, điều khoản này cho phép các tranh chấp liên quan đến hợp đồng lao động được xét xử tại tòa án dân sự.[27] Quyết định khai trừ được Đại hội đồng FRF phê chuẩn vào ngày 14 tháng 5 năm 2012.[28] Toàn bộ cầu thủ trong đội hình được tuyên bố là cầu thủ tự do và sau đó ký hợp đồng với các câu lạc bộ khác.

Tái xây dựng thương hiệu (2013–nay)

[sửa | sửa mã nguồn]
Tôi tin rằng đội bóng này [CS U Craiova] là đội kế thừa của đội được thành lập năm 1948, dưới sự bảo trợ của Thượng viện Đại học Craiova.

– Corneliu Andrei Stroe, chủ tịch câu lạc bộ trong kỷ nguyên Craiova Maxima, ngày 26 tháng 8 năm 2013[29]

Ngày 20 tháng 7 năm 2011, Liên đoàn bóng đá România quyết định chấm dứt tư cách thành viên của FC Universitatea Craiova,[30] nhưng quyết định này bị tòa án xem là gây tranh cãi.[31] Do đó, vào mùa hè năm 2013, chính quyền địa phương Craiova, được Pavel Badea ủng hộ và liên kết với Club Sportiv U Craiova SA (CS U), đã tái lập bộ môn bóng đá của CS U Craiova.[32] CS U tuyên bố họ sở hữu toàn bộ danh hiệu của Universitatea,[33] và rằng câu lạc bộ thể thao không chuyển giao thành tích cho FC U Craiova, đội được xem là một câu lạc bộ mới; điều này được xác nhận trước tòa án vào tháng 6 năm 2016[34] và được LPF tái khẳng định vào tháng 11 năm 2017.[7] CS Universitatea Craiova là chủ sở hữu hợp pháp của thương hiệu và thành tích – ngoại trừ Cupa României 1992–93, danh hiệu được tuyên bố sở hữu[9] nhưng không chính thức nằm trong bảng thành tích của CS U.[35]

Tập tin:CS Universitatea Craiova 2013.png
Biểu trưng sọc được sử dụng trên áo sân nhà từ năm 2013 đến năm 2015, và trên áo sân khách đến năm 2017.

Ngày 14 tháng 8 năm 2013, CS Universitatea Craiova được Liên đoàn bóng đá România tạm thời kết nạp, sau những phức tạp liên quan đến hồ sơ cấp phép.[36] Sau khi giải quyết các vấn đề, câu lạc bộ được đưa vào Liga II, hạng hai của hệ thống giải România. Universitatea ra mắt mùa giải vào ngày 27 tháng 8, với chiến thắng 6–1 trước Pandurii II Târgu Jiu ở vòng bốn Cúp România.[37]mùa giải Liga II 2013–14, CS Universitatea Craiova và FC U Craiova gặp nhau trong hai trận đối đầu trực tiếp, điều che giấu bản sắc thật sự của các câu lạc bộ. CS Universitatea Craiova thăng hạng trở lại Liga I vào năm 2014 sau 23 năm vắng bóng, trong khi FC U Craiova bị loại vĩnh viễn, nhưng sau đó tái xuất với tên FC U Craiova 1948 vào năm 2017.

Sau khi thăng hạng, Universitatea kết thúc mùa 2014–15 ở vị trí thứ năm.[38] Kết quả này tiếp nối bằng vị trí thứ tám ở mùa 2015–16 và vị trí thứ tư cuối mùa 2016–17, qua đó đảm bảo việc trở lại các giải đấu châu Âu. Đối thủ khi trở lại vòng loại thứ ba UEFA Europa League là đội bóng Ý AC Milan, và Craiova rời giải với tổng tỉ số 0–3.[39][40] Ngày 27 tháng 5 năm 2018, Universitatea giành danh hiệu đầu tiên kể từ khi tái lập sau khi đánh bại câu lạc bộ hạng hai Hermannstadt trong chung kết Cupa României. Trận đấu kết thúc với tỉ số 2–0 và được tổ chức tại Arena NaționalăBucharest.[41] Một tháng sau, Liên đoàn bóng đá România chấp thuận đơn đổi tên công ty từ Club Sportiv U Craiova SA thành U Craiova 1948 Club Sportiv SA.[1] Với tư cách đội vô địch Cupa României, Craiova sau đó tham dự Supercupa României 2018, nơi họ thua CFR Cluj 0–1 trên sân nhà.[42]

Đội hình U Craiova trước trận lượt đi vòng play-off UEFA Conference League gặp İstanbul Başakşehir, tháng 8 năm 2025.

Hai năm sau, vào ngày 3 tháng 8 năm 2020, trong trận sân nhà gặp CFR Cluj, Universitatea Craiova tiến rất gần đến chức vô địch quốc gia đầu tiên kể từ mùa 1990–91. Dan Nistor mở tỉ số cho Craiova ở phút 11, nhưng đối thủ cạnh tranh chức vô địch đã thắng trận cuối cùng của mùa giải 3–1, qua đó trở thành nhà vô địch năm thứ ba liên tiếp.[43] Ngày 28 tháng 8 năm 2025, Craiova lần đầu tiên trong lịch sử giành quyền tham dự giai đoạn giải đấu tại các giải châu Âu, sau khi đánh bại İstanbul Başakşehir 3–1 trên sân nhà và thắng tổng tỉ số 5–2 ở Conference League vòng play-off.[44]

mùa giải 2025–26, câu lạc bộ hoàn tất cú đúp quốc nội lịch sử. Họ đánh bại Universitatea Cluj trên chấm luân lưu sau trận hòa không bàn thắng trong chung kết Cupa României,[45] trước khi giành chức vô địch quốc gia đầu tiên kể từ mùa 1990–91 bằng chiến thắng áp đảo 5–0 trước cùng đối thủ ở vòng áp chót mùa Liga I.[46]

Sân vận động

[sửa | sửa mã nguồn]

Stadionul Ion Oblemenco (1967)

[sửa | sửa mã nguồn]
Tập tin:New Stadionul Ion Oblemenco.jpg
Stadionul Ion Oblemenco mới

Stadionul Ion Oblemenco (Sân vận động Ion Oblemenco) là một sân vận động đa năng tại Craiova, ban đầu mang tên Sân vận động Trung tâm. Sân chủ yếu được sử dụng cho các trận bóng đá và có sức chứa tối đa 25.252 người trước khi bị phá dỡ vào năm 2015. Sân vận động được khánh thành vào ngày 29 tháng 10 năm 1967, với trận đấu giữa RomâniaBa Lan, kết thúc với tỉ số hòa 2–2.

Sân tổ chức nhiều trận đấu trong kỷ nguyên Craiova Maxima, như trận tứ kết Cúp C1 châu Âu 1981–82 gặp Bayern Munich và bán kết UEFA Cup 1982–83 gặp Benfica. Sau khi huyền thoại Universitatea Craiova Ion Oblemenco qua đời năm 1996, sân được đổi tên để vinh danh ông. Năm 2008, sân được cải tạo lớn, và đến năm 2015 bị phá dỡ hoàn toàn.

Stadionul Ion Oblemenco cải tạo

[sửa | sửa mã nguồn]

Sân vận động Ion Oblemenco mới, có sức chứa 30.929 chỗ ngồi, được khánh thành vào ngày 10 tháng 11 năm 2017 bằng một trận giao hữu giữa Universitatea Craiova và câu lạc bộ Séc Slavia Prague.[47]

Cổ động viên

[sửa | sửa mã nguồn]

Universitatea Craiova có nhiều người hâm mộ tại Craiova, đặc biệt là vùng Oltenia; tại România, họ là đội được ủng hộ nhiều thứ ba trong cả nước sau FCSBDinamo București, theo một khảo sát năm 2016.[48] Có nhiều nhóm ultras, nhưng vào năm 2013, sự chia rẽ sâu sắc giữa người hâm mộ xảy ra do sự không chắc chắn về bản sắc thực sự của hai câu lạc bộ đều tuyên bố sở hữu thành tích của Universitatea. Sezione Ultra' 2000 và Utopia từ Peluza Nord chọn ủng hộ CS Universitatea Craiova,[49] trong khi Praetoria và Ultras 2004 từ Peluza Sud 97 chọn FC U Craiova. Sau đó, vào năm 2017, Ultras Craiova 2004 rời FC U và quyết định giữ trung lập.[50].

Sau một thời gian, xét việc CS Universitatea Craiova giành được phần lớn thành tích, nhiều nhóm mới được thành lập: Peluza Nord Craiova: North Lions,[51] Vechiul Spirit Ultras, Perspectiva Ultra', Nord Oltenia, Gruppo Sibiu, Gruppo Capitala, Ponsiona và UNU MAI UNIT.

Tháng 3 năm 2018, các cổ động viên FC U Craiova dự khán trận giao hữu giữa RomâniaThụy Điển tại Stadionul Ion Oblemenco đã la ó cầu thủ CS U Alexandru Mitriță khi anh bị thay ra.[52] Họ cũng phá ghế, và đáp lại, người hâm mộ CS U dùng thuốc diệt côn trùng theo cách tượng trưng để "xử lý mùi hôi" do ultras Peluza Sud 97 để lại.[53]

Kình địch

[sửa | sửa mã nguồn]
Cổ động viên trong một trận đấu giữa Universitatea Craiova và Dinamo București năm 1973.

Universitatea Craiova là kình địch của Dinamo București. Sự kình địch này lần đầu phát triển vào cuối mùa 1972–73; hai đội có cùng số điểm tại giải vô địch quốc gia, nhưng Dinamo được trao danh hiệu nhờ hiệu số bàn thắng bại nhỉnh hơn đôi chút.[54][55] Một sự kiện khác góp phần vào sự kình địch giữa hai đội là ngày 21 tháng 10 năm 2004, trong trận đấu giữa Craiova và Dinamo, "Poștașu", thủ lĩnh khán đài của Craiova khi đó, đã vào sân và ném khăn quàng Craiova về phía Claudiu Niculescu. Niculescu khi đó thi đấu cho Dinamo sau khi chuyển đến từ Craiova. Hành động này là phản ứng trước việc Niculescu ra đi, vốn bị các cổ động viên Craiova xem là sự phản bội.

Știința cũng có những sự kình địch ít căng thẳng hơn với ba câu lạc bộ khác đến từ thủ đô: Steaua București, FCSBRapid București. Theo thời gian, câu lạc bộ có sự cạnh tranh địa phương với các đội như Extensiv Craiova và, từ năm 2013, FC U Craiova, thực thể đã nêu ở trên cũng tuyên bố sở hữu thành tích của Universitatea. Thập niên 2010 cũng chứng kiến sự khởi đầu của một kình địch nhỏ với Pandurii Târgu Jiu, một đội bóng khác từ Oltenia.[56]

Danh hiệu

[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Tính đến tháng 11 năm 2017, LPF quy tất cả các danh hiệu của Universitatea Craiova giành được từ năm 1948 đến năm 1991 cho thực thể này.[7][8] Quyền sở hữu những danh hiệu này bị tranh chấp với FC U Craiova 1948, đội đóng vai trò tiếp nối Universitatea Craiova sau khi câu lạc bộ thể thao giải thể bộ môn bóng đá vào năm 1991.[24] Một phán quyết khác của tòa án năm 2018 cho rằng không câu lạc bộ hiện tại nào thực sự nắm giữ các danh hiệu ban đầu.[10] Ngày 10 tháng 7 năm 2023, Tòa phúc thẩm Timișoara xác định rằng thành tích lịch sử đạt được cho đến cuối mùa giải 1990–91 thuộc về CS U Craiova.[57]

Quốc nội

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải đấu châu Âu

[sửa | sửa mã nguồn]

Chiến thắng đáng chú ý

Mùa giải Trận đấu Tỉ số
UEFA Cup / Europa League
1973–74 Universitatea Craiova Ý Fiorentina 1 – 0
1979–80 Universitatea Craiova Anh Leeds United 2 – 0
1979–80 Universitatea Craiova Tây Đức Borussia Mönchengladbach 1 – 0
1982–83 Universitatea Craiova Ý Fiorentina 3 – 1
1982–83 Universitatea Craiova Pháp Bordeaux 2 – 0
1982–83 Universitatea Craiova Tây Đức Kaiserslautern 1 – 0
1983–84 Universitatea Craiova Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư Hajduk Split 1 – 0
1984–85 Universitatea Craiova Tây Ban Nha Real Betis 1 – 0
1984–85 Universitatea Craiova Hy Lạp Olympiacos 1 – 0
1986–87 Universitatea Craiova Thổ Nhĩ Kỳ Galatasaray 2 – 0
1986–87 Universitatea Craiova Scotland Dundee United 1 – 0
European Cup Winners Cup
1977–78 Universitatea Craiova Liên Xô Dynamo Moscow 2 – 0
1985–86 Universitatea Craiova Pháp AS Monaco 3 – 0
Cúp C1 châu Âu / Champions League
1981–82 Universitatea Craiova Hy Lạp Olympiacos 3 – 0
1981–82 Universitatea Craiova Đan Mạch KB Copenhagen 4 – 1
UEFA Conference League
2022–23 Universitatea Craiova Ukraina Zorya Luhansk 3 – 0
2024–25 Universitatea Craiova Slovenia NK Maribor 3 – 2
2025–26 Universitatea Craiova Bosna và Hercegovina FK Sarajevo 4 – 0
2025–26 Universitatea Craiova Thổ Nhĩ Kỳ İstanbul Başakşehir 3 – 1
2025–26 Universitatea Craiova Áo Rapid Wien 1 – 0

Xếp hạng UEFA hiện tại

[sửa | sửa mã nguồn]

[58]

HạngQuốc giaĐộiĐiểm
243EstoniaFCI Levadia Tallinn5.500
244RomâniaU. Craiova5.500
245Bắc MacedoniaKF Shkëndija5.500

Cầu thủ

[sửa | sửa mã nguồn]

Đội hình đội một

[sửa | sửa mã nguồn]

[59][60]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
2 HV România Florin Ștefan
3 HV Ukraina Oleksandr Romanchuk
4 TV România Alexandru Crețu
5 TV Gruzia Anzor Mekvabishvili
6 TV România Vladimir Screciu (đội phó)
7 Pháp Steven Nsimba
8 TV România Tudor Băluță
9 Nhà nước Palestine Assad Al Hamlawi
10 TV România Ștefan Baiaram (đội trưởng thứ tư)
11 HV România Nicușor Bancu (đội trưởng)
12 Nigeria Monday Etim
15 HV Croatia Juraj Badelj
17 TV Costa Rica Carlos Mora
18 TV România Mihnea Rădulescu
20 TV România Alexandru Cicâldău (đội trưởng thứ ba)
21 TM România Laurențiu Popescu
22 TV România Alexandru Iamandache
Số VT Quốc gia Cầu thủ
23 TV Bồ Đào Nha Samuel Teles
24 HV Serbia Nikola Stevanović
25 HV România Darius Fălcușan
27 România David Barbu
28 HV România Adrian Rus
29 TV România Luca Băsceanu
30 TV România David Matei
31 TM România Matei Goga
33 TM România Alexandru Glodean
35 TV România Robert Ristoiu
36 HV România Florin Gașpăr
38 TV România Denys Muntean
39 TV România Sebastian Șerban
77 TM Ukraina Pavlo Isenko
TM România Alexandru Maxim
TM România Răzvan Sava (mượn từ Udinese)

Cầu thủ khác còn hợp đồng

[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
România Ștefan Bană

Cho mượn

[sửa | sửa mã nguồn]

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ

Quan chức câu lạc bộ

[sửa | sửa mã nguồn]

Lịch sử giải đấu

[sửa | sửa mã nguồn]
1989–nay

Cựu cầu thủ đáng chú ý

[sửa | sửa mã nguồn]

Các cầu thủ bóng đá được liệt kê dưới đây đã khoác áo đội tuyển quốc gia của họ ở cấp độ trẻ và/hoặc đội tuyển quốc gia, đồng thời có số lần ra sân đáng kể cho CS Universitatea Craiova.

România
Argentina
Bosna và Hercegovina
Brasil
Bulgaria
Cabo Verde
Bờ Biển Ngà
Croatia
Guinea Xích Đạo
Pháp
Ghana
Guinée
Honduras
Ý
Jordan
Litva
Moldova
Bắc Macedonia
Bồ Đào Nha
Slovenia
Thụy Sĩ

Cầu thủ Universitatea Craiova tại các vòng chung kết

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải vô địch bóng đá châu Âu 1984

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải vô địch bóng đá thế giới 1990

[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp bóng đá châu Phi 2015

[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp bóng đá châu Phi 2023

[sửa | sửa mã nguồn]

Giải vô địch bóng đá châu Âu 2024

[sửa | sửa mã nguồn]

Cúp Vàng CONCACAF 2025

[sửa | sửa mã nguồn]

Cựu huấn luyện viên

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. Câu lạc bộ sử dụng tên hiện tại vào năm 2018,[1] tuy nhiên năm sau đó chính thức đề nghị thay vào đó được sử dụng nhãn hiệu thương mại "Universitatea Craiova" trong mọi giải đấu mà họ tham dự.[2]
  2. Tính đến tháng 11 năm 2017, LPF quy tất cả các danh hiệu của Universitatea Craiova giành được từ năm 1948 đến năm 1991 cho thực thể CS U.[7][8] Danh hiệu lớn duy nhất của FC U là Cupa României 1992–93, mặc dù danh hiệu này cũng được thực thể cũ tuyên bố sở hữu.[9] Một phán quyết riêng năm 2018 cho rằng không thực thể nào nắm giữ dứt khoát các danh hiệu ban đầu.[10]

Tham khảo

[sửa | sửa mã nguồn]
  1. 1 2 "Hotărârea Comitetului de Urgență al FRF din 21 iunie 2018" [Quyết định của Ủy ban khẩn cấp FRF ngày 21 tháng 6 năm 2018] (bằng tiếng Romania). Liên đoàn bóng đá România. ngày 22 tháng 6 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 6 năm 2018. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2018.
  2. "Deciziile Comitetului Executiv din 3 iulie 2019" [Các quyết định của Ủy ban điều hành ngày 3 tháng 7 năm 2019] (bằng tiếng Romania). Liên đoàn bóng đá România. Tuy nhiên, điều này chỉ có nghĩa là họ có thể sử dụng tên này và KHÔNG có nghĩa họ là Universitatea Craiova. ngày 3 tháng 7 năm 2019. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2019.
  3. "Definitia juveții definitie DEX Online, dictionar roman". Lưu trữ bản gốc ngày 30 tháng 11 năm 2020. Truy cập ngày 22 tháng 11 năm 2020.
  4. "Istoric" [Lịch sử] (bằng tiếng Romania). CS Universitatea Craiova. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2018.
  5. "Primarul Craiovei prezintă noua echipă de fotbal CS Universitatea" [Thị trưởng Craiova giới thiệu đội bóng đá CS Universitatea mới]. Adevărul. ngày 4 tháng 7 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 7 năm 2013. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2013.
  6. Buzărin, Alin (ngày 14 tháng 5 năm 2020). "Ce înseamnă promovarea lui FC U Craiova în Liga a 2-a?" [Việc FC U Craiova thăng hạng Liga 2 có ý nghĩa gì?]. Gazeta Sporturilor (bằng tiếng Romania). Lưu trữ bản gốc ngày 16 tháng 5 năm 2020. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2020. Bước tiến này của FC U sẽ thổi bùng ngọn lửa bản sắc tại Bănie. Nó luôn cháy, và CS Universitatea, đội bóng Liga 1, luôn cảm nhận được ánh lửa đó, ngay cả khi đội của Mititelu đang chật vật ở giải hạng tư.
  7. 1 2 3 "Informare cu privire la palmaresul CS U Craiova" [Thông tin về thành tích của CS U Craiova] (bằng tiếng Romania). LPF.ro. ngày 10 tháng 11 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 8 tháng 2 năm 2018.
  8. 1 2 "Profile: Clubul Sportiv U Craiova". UEFA. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 2 năm 2018. Truy cập ngày 21 tháng 2 năm 2018.
  9. 1 2 "Marcel Popescu vrea Cupa la Craiova după 25 de ani: "În faza asta nu mai există bun şi rău"" [Marcel Popescu muốn Cúp trở lại Craiova sau 25 năm: "Ở giai đoạn này không còn tốt hay xấu"] (bằng tiếng Romania). Digi Sport. ngày 14 tháng 3 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2018.
  10. 1 2 "S-a întors circul în Bănie! Șefii lui CS U Craiova râd de rivala FC U și de Peluza Sud înaintea duelului de vineri din Liga a 3-a " A venit și replica lui Mititelu" [Màn trình diễn trở lại Bănie! Các quan chức CS U Craiova chế giễu đối thủ FC U và Peluza Sud trước trận đấu Liga 3 vào thứ Sáu " Mititelu cũng đáp trả]. Gazeta Sporturilor (bằng tiếng Romania). ngày 1 tháng 11 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 11 năm 2018. Truy cập ngày 1 tháng 11 năm 2018.
  11. "Foundation and institutionalisation of the University of Craiova". ucv.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 19 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2026.
  12. 1 2 3 4 5 6 "Istoric". ucv1948.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2018.
  13. 1 2 3 4 5 6 Rădulescu, Gheorghe; Firescu, Alexandru; Opriș, Nicolae (1981). Fotbalul craiovean de-a lungul anilor [Bóng đá Craiova qua các năm]. Editura Scrisul Românesc.
  14. "Turneul de calificare pentru categoria B a luat sfârșit" [Giải đấu vòng loại lên hạng B đã kết thúc] (PDF) (bằng tiếng Romania). Sportul Popular. ngày 15 tháng 11 năm 1954. tr. 3. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 19 tháng 2 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2026 qua bibliotecadeva.ro.
  15. "Clasamentele oficiale de fotbal pe 1955" [Bảng xếp hạng bóng đá chính thức năm 1955] (PDF) (bằng tiếng Romania). Sportul Popular. ngày 5 tháng 1 năm 1956. tr. 3. Lưu trữ (PDF) bản gốc ngày 5 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2026 qua bibliotecadeva.ro.
  16. "Divizia C - Season 1957-58 - Edition 6". romaniansoccer.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2018.
  17. Ionescu, Mihai; Tudoran, George (1984). Fotbal de la A la Z. Editura Sport-Turism. tr. 236-237.
  18. 1 2 3 "Divizia B tables". romaniansoccer.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2018.
  19. "Divizia A - Tables - Season 1964-65". romaniansoccer.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 6 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2026.
  20. "Divizia A - Tables - Season 1965-66". romaniansoccer.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 6 năm 2026. Truy cập ngày 14 tháng 6 năm 2026.
  21. "Divizia A tables". romaniansoccer.ro. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2018.
  22. Craiova, campioana unei mari iubiri » O idee care a intrat în legendă Lưu trữ ngày 7 tháng 3 năm 2018 tại Wayback Machine. gsp.ro (bằng tiếng Romania)
  23. Campioana unei mari iubiri! Prima echipă de legendă a Universităţii Craiova s-a 'născut' în anii 70! Lưu trữ ngày 7 tháng 3 năm 2018 tại Wayback Machine. ProSport (bằng tiếng Romania)
  24. 1 2 "Șah la rege" (bằng tiếng Romania). Craiova-Maxima.ro. ngày 4 tháng 4 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 10 tháng 1 năm 2019. Truy cập ngày 14 tháng 3 năm 2018.
  25. "Hotărâri ale Comitetului Executiv al FRF". FRF. ngày 20 tháng 7 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2011.
  26. "Somaţie trimisă Fotbal Club U Craiova". FRF. ngày 13 tháng 7 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 9 năm 2011. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2011.
  27. "Statutul Federatiei Romane de Fotbal" (PDF). FRF. ngày 26 tháng 2 năm 2010. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 10 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 15 tháng 9 năm 2011.
  28. "Universitatea a MURIT, trăiască Ştiinţa! Maşinăria de vot a lui Sandu a mers perfect". ProSport. ngày 15 tháng 5 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 15 tháng 5 năm 2012.
  29. "Preşedintele Craiovei Maxima este alături de CS Universitatea: "Prevăd un viitor luminos acestui proiect"" (bằng tiếng Romania). Liga2.prosport.ro. ngày 26 tháng 8 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 1 năm 2023. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2015.
  30. "HOTĂRÂRI ALE COMITETULUI EXECUTIV AL FRF" (bằng tiếng Romania). Liên đoàn bóng đá România. ngày 20 tháng 7 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 12 năm 2013.
  31. "Craiova lui Mititelu contestă din nou dezafilierea". Libertatea (bằng tiếng Romania). ngày 19 tháng 1 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2016.
  32. "Olguţa Vasilescu: CS U Craiova are deja antrenor, 22 de jucători şi buget de 1,5 milioane de euro". Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2017.
  33. "Palmares" (bằng tiếng Romania). CS Universitatea Craiova. Bản gốc lưu trữ ngày 11 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2015.
  34. "Lovitură grea pentru Mititelu. Decizia luată joi de Justiţie" (bằng tiếng Romania). Digi Sport. ngày 9 tháng 6 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 12 năm 2016. Truy cập ngày 28 tháng 12 năm 2016.
  35. "CS U ia palmaresul Universităţii! Anunţul patronului Rotaru" (bằng tiếng Romania). Fanatik.ro. ngày 22 tháng 6 năm 2017. Truy cập ngày 22 tháng 6 năm 2017.
  36. "CSU Craiova e încă în aer. Nu a fost afiliată de FRF!" (bằng tiếng Romania). Fanatik.ro. ngày 15 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2013.
  37. "CSU Craiova a "măturat" cu Pandurii II". Gazeta de Sud (bằng tiếng Romania). Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2013.
  38. "CSU Craiova a promovat în Liga 1" [CSU Craiova thăng hạng Liga 1] (bằng tiếng Romania). Digi24. ngày 3 tháng 6 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2017.
  39. "U Craiova 0–1 Milan". UEFA. ngày 27 tháng 7 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 13 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2017.
  40. "PSV out as third qualifying round concludes". UEFA. ngày 4 tháng 8 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2017.
  41. "Toată lumea știe, Cupa-i în Bănie!" [Mọi người đều biết, Cúp đã ở Bănie!] (bằng tiếng Romania). CS Universitatea Craiova. ngày 27 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 5 năm 2018. Truy cập ngày 28 tháng 5 năm 2018.
  42. "CFR Cluj a câștigat Supercupa României 2018" [CFR Cluj giành Siêu cúp România 2018] (bằng tiếng Romania). Liên đoàn bóng đá România. ngày 14 tháng 7 năm 2018. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 15 tháng 7 năm 2018.
  43. "Universitatea Craiova – CFR Cluj 1-3. Veni, Vidi, Vinicius. Ardelenii revin spectaculos, câștigă al treilea titlu consecutiv și se pregătesc de preliminariile Champions League" [Universitatea Craiova – CFR Cluj 1-3. Veni, Vidi, Vinícius. Ardelenii lội ngược dòng ngoạn mục, giành chức vô địch thứ ba liên tiếp và chuẩn bị cho vòng loại Champions League] (bằng tiếng Romania). ProSport. ngày 3 tháng 8 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 10 năm 2020. Truy cập ngày 13 tháng 10 năm 2020.
  44. "Video | Universitatea Craiova - Istanbul Bașakșehir 3-1. Calificare! Oltenii sunt în premieră în Conference League" [Video | Universitatea Craiova - Istanbul Başakşehir 3-1. Giành vé! Người Oltenia lần đầu tiên góp mặt tại Conference League] (bằng tiếng Romania). Digi Sport. ngày 28 tháng 8 năm 2025. Truy cập ngày 29 tháng 8 năm 2025.
  45. "University of Craiova wins the Romanian Cup after defeating U Cluj in the penalty shootout". informat.ro. ngày 14 tháng 5 năm 2026.
  46. "Superliga: Universitatea Craiova este noua campioană a României, după 5-0 cu Universitatea Cluj. Echipa craioveană a reuşit eventul" [Superliga: Universitatea Craiova là nhà vô địch mới của România, sau chiến thắng 5-0 trước Universitatea Cluj. Đội bóng Craiova đã giành cú đúp]. Digi24 (bằng tiếng Romania). ngày 17 tháng 5 năm 2026.
  47. "Inaugurare SF pentru OZN-ul Craiovei" [Lễ khánh thành khó tin cho UFO của Craiova] (bằng tiếng Romania). ProSport. ngày 10 tháng 11 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 11 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 11 năm 2017.
  48. "Steaua rămâne echipa cu cei mai mulţi fani în România. Rezultatele celui mai recent sondaj" [Steaua vẫn là đội có nhiều người hâm mộ nhất ở România. Kết quả khảo sát mới nhất] (bằng tiếng Romania). Digi Sport. ngày 10 tháng 2 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 6 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2018.
  49. "Trădare în Oltenia " Grupurile de ultraşi ai Universităţii Craiova se alătură echipei susţinute de Municipalitate!" [Phản bội ở Oltenia " Các nhóm ultras của Universitatea Craiova gia nhập đội bóng được chính quyền đô thị ủng hộ!]. Gazeta Sporturilor (bằng tiếng Romania). ngày 4 tháng 9 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2018.
  50. "Al treilea tip de ultrași în Bănie " Comunicat oficial: "Nici cu echipa lui Mititelu, nici cu CS U. Ambele sunt clone!" » Scandal cu emblemele după apariția noului echipament al FC U". Gazeta Sporturilor (bằng tiếng Romania). ngày 7 tháng 8 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 7 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 6 tháng 3 năm 2018.
  51. "North Lions" (bằng tiếng Romania). Craiova-Maxima.ro. ngày 30 tháng 11 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 31 tháng 3 năm 2018.
  52. "ROMÂNIA – SUEDIA 1–0 // Mitriță, afectat de reacția fanilor: "Nu e firesc!" + E în dubiu pentru derby-ul cu CFR Cluj" [ROMÂNIA – THỤY ĐIỂN 1–0 // Mitriță bị ảnh hưởng bởi phản ứng của người hâm mộ: "Điều đó không bình thường!" + Khả năng anh góp mặt ở derby với CFR Cluj còn bỏ ngỏ]. Gazeta Sporturilor (bằng tiếng Romania). ngày 28 tháng 3 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2018.
  53. "Au folosit insecticid! Fanii Craiovei din Liga 1 au dezinfectat peluza ocupată la meciul cu Suedia de suporterii echipei lui Mititelu" [Họ đã dùng thuốc diệt côn trùng! Người hâm mộ Craiova ở Liga 1 khử trùng khu khán đài do cổ động viên đội bóng của Mititelu chiếm giữ trong trận gặp Thụy Điển] (bằng tiếng Romania). ProSport. ngày 30 tháng 3 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 31 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 30 tháng 3 năm 2018.
  54. "CRAIOVA-DINAMO. Titlul pierdut dubios în '73 a generat ura oltenilor" [CRAIOVA-DINAMO. Danh hiệu bị mất một cách đáng ngờ năm 1973 đã tạo ra sự thù ghét của "người Oltenia"] (bằng tiếng Romania). Fanatik.ro. ngày 22 tháng 4 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2018.
  55. "CS U Craiova – Dinamo, orgoliul a rămas, obiectivele s-au schimbat" [CS U Craiova – Dinamo, niềm kiêu hãnh vẫn còn, mục tiêu đã thay đổi] (bằng tiếng Romania). Telekom Sport. ngày 16 tháng 9 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2018.
  56. "Fotbal – Derbiul Olteniei din Liga I, pe 23 februarie" [Bóng đá – Derby Oltenia tại Liga I, ngày 23 tháng 2] (bằng tiếng Romania). Gazeta de Sud. ngày 10 tháng 2 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 4 năm 2018. Truy cập ngày 28 tháng 4 năm 2018.
  57. Tudorache, Viorel (ngày 10 tháng 7 năm 2023). "Verdict IMENS: Curtea de Apel Timișoara a decis că CS Universitatea Craiova deține palmaresul Științei! Hotărârea mai poate fi atacată cu recurs". GSP.ro (bằng tiếng Romania). Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2026.
  58. "Uefa current ranking". tháng 5 năm 2026. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 5 năm 2026. Truy cập ngày 10 tháng 6 năm 2026.
  59. "Echipa" [Đội hình] (bằng tiếng Romania). CS Universitatea Craiova. Lưu trữ bản gốc ngày 27 tháng 2 năm 2020. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2023.
  60. "UNIVERSITATEA CRAIOVA" (bằng tiếng Romania). Liga Profesionistă de Fotbal. Lưu trữ bản gốc ngày 9 tháng 7 năm 2019. Truy cập ngày 28 tháng 6 năm 2019.
  61. "O femeie este noul acționar de la Universitatea Craiova! Are 95% împreună cu Mihai Rotaru: ce s-a întâmplat cu partenerii ceilalți" (bằng tiếng Romania). Prosport. ngày 31 tháng 8 năm 2023. Truy cập ngày 8 tháng 9 năm 2023.
  62. "Board of directors". Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2018.
  63. "Technical staff". Lưu trữ bản gốc ngày 14 tháng 7 năm 2018. Truy cập ngày 13 tháng 7 năm 2018.

Liên kết ngoài

[sửa | sửa mã nguồn]