converse
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Từ tiếng Pháp cổ converser, từ tiếng Latinh conversor.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]converse (hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít converses, phân từ hiện tại conversing, quá khứ đơn và phân từ quá khứ conversed)
- (trang trọng, nội động từ) Nói chuyện, chuyện trò.
- Đồng nghĩa: (không tiêu chuẩn) conversate, (không trang trọng) convo, (trang trọng) discourse; xem thêm Kho từ vựng:converse
Từ phái sinh
[sửa]Danh từ
[sửa]converse (không đếm được)
Từ nguyên 2
[sửa]Từ tiếng Latinh conversus, phân từ quá khứ của converto.
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /ˈkɒnvɜːs/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
- (Mỹ) enPR: kŏn'vûrs, en
Tính từ
[sửa]converse (không so sánh được)
- Trái ngược, đối lập nhau, nghịch đảo.
Danh từ
[sửa]converse (số nhiều converses)
- Sự đối lập nhau; sự nghịch đảo.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “converse”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Động từ
[sửa]converse
- Dạng biến tố của conversar:
Tiếng Galicia
[sửa]Động từ
[sửa]converse
- Dạng biến tố của conversar:
Tiếng Latinh
[sửa]Phân từ
[sửa]converse
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]converse gc si
Động từ
[sửa]converse
- Dạng biến tố của converser:
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]converse
- Dạng biến tố của conversar:
Tiếng Ý
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Động từ
[sửa]converse
- Dạng phis ở ngôi thứ ba số ít của convergere
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp cổ tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Anh
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)s
- Vần:Tiếng Anh/ɜː(ɹ)s/2 âm tiết
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Động từ tiếng Anh
- Từ trang trọng tiếng Anh
- Nội động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Bồ Đào Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Galicia
- Biến thể hình thái động từ tiếng Galicia
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái phân từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Pháp
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Pháp
- Biến thể hình thái động từ tiếng Pháp
- Từ 3 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾse
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/eɾse/3 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái động từ tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái động từ tiếng Ý
