he
Giao diện
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| hɛ˧˧ | hɛ˧˥ | hɛ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| hɛ˧˥ | hɛ˧˥˧ | ||
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Từ tương tự
Tính từ
he
Danh từ
he
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “he”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhi/
| [ˈhi] |
Từ tương tự
Đại từ nhân xưng
he gđ /ˈhi/
Đại từ nhân xưng
he gđ /ˈhi/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “he”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bih
Đại từ
he
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Từ tiếng Atayal he.
Cách phát âm
Danh từ
he
- da.
Tham khảo
Tiếng K'Ho
Đại từ
he
- chúng mình, chúng ta.
- Đồng nghĩa: vol he
Tham khảo
- Lý Toàn Thắng, Tạ Văn Thông, K'Brêu, K'Bròh (1985) Ngữ pháp tiếng Kơ Ho. Sở Văn hóa và Thông tin Lâm Đồng.
Tiếng Tà Ôi Thượng
Đại từ
he
- Đại từ ngôi thứ nhất (số nhiều).
- He karlúh ― chúng tôi chạy.
Tham khảo
- Georgi, Doreen (2019) Morphological alignment in Ta'oih. Universität Potsdam.
Tiếng Teressa
Động từ
he
- sẵn sàng rời đi.
Danh từ
he
Tham khảo
- Lurö Dictionary: Lurö (Nicobarese) - English - Hindi (2020). Anvita Abbi, Vysakh R.
Tiếng Tráng Tả Giang
Danh từ
he
Thể loại:
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ nhân xưng
- Danh từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Việt
- Đại từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ tiếng Bih
- Đại từ tiếng Bih
- Từ dẫn xuất từ tiếng Atayal tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng K'Ho
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Đại từ tiếng K'Ho
- Mục từ tiếng Tà Ôi Thượng
- Đại từ tiếng Tà Ôi Thượng
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tà Ôi Thượng
- Mục từ tiếng Teressa
- Động từ tiếng Teressa
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Teressa
- Danh từ tiếng Teressa
- Mục từ tiếng Tráng Tả Giang
- Danh từ tiếng Tráng Tả Giang
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tráng Tả Giang
