close
Bước tới nội dung

reheat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

reheat ngoại động từ

  1. Hâm lại, đun nóng lại.
  2. (Kỹ thuật) Nung lại.

Chia động từ

Tham khảo