Rickie Lambert
|
Lambert năm 2023 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Rickie Lee Lambert[1] | ||
| Ngày sinh | 16 tháng 2, 1982 [2] | ||
| Nơi sinh | Kirkby, Anh | ||
| Chiều cao | 6 ft 2 in (1,87 m)[3] | ||
| Vị trí | Tiền đạo cắm | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay |
Wigan Athletic (huấn luyện viên phát triển đội trẻ) | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1992–1997 | Liverpool | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1998–2000 | Blackpool | 3 | (0) |
| 2001–2002 | Macclesfield Town | 44 | (8) |
| 2002–2005 | Stockport County | 98 | (18) |
| 2005–2006 | Rochdale | 64 | (28) |
| 2006–2009 | Bristol Rovers | 128 | (51) |
| 2009–2014 | Southampton | 207 | (106) |
| 2014–2015 | Liverpool | 25 | (2) |
| 2015–2016 | West Bromwich Albion | 20 | (1) |
| 2016–2017 | Cardiff City | 18 | (4) |
| Tổng cộng | 607 | (218) | |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013–2014 | Anh | 11 | (3) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Rickie Lee Lambert (sinh ngày 16 tháng 2 năm 1982) là một cựu cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Anh, hiện là huấn luyện viên phát triển trẻ học viện tại Wigan Athletic.[4] Là một tiền đạo cắm, Lambert được biết đến nhờ thể hình cao lớn và lối chơi giàu sức mạnh, đồng thời được so sánh với cựu cầu thủ Southampton Matt Le Tissier nhờ khả năng săn bàn và thành tích đá phạt đền.[5]
Ông bắt đầu sự nghiệp tại Blackpool, sau khi từng bị Liverpool loại khi còn là cầu thủ trẻ, rồi thi đấu tại Football League cho Macclesfield Town, Stockport County, Rochdale và Bristol Rovers trước khi gia nhập Southampton với mức phí hơn 1 triệu bảng vào năm 2009. Lambert chứng tỏ là một bản hợp đồng then chốt của Southampton, trở thành chân sút hàng đầu của đội khi câu lạc bộ thăng hạng từ League One lên Championship vào năm 2011, rồi lên Premier League ở mùa giải kế tiếp, ghi 117 bàn cho đội trên mọi đấu trường. Sau một mùa giải trở lại Liverpool, ông lần lượt có một mùa tại West Bromwich Albion và Cardiff City. Lambert tuyên bố giải nghệ vào tháng 10 năm 2017 sau khi không tìm được câu lạc bộ mới sau khi rời Cardiff City.[6] Trong sự nghiệp, ông giành được một số giải thưởng cá nhân, trong đó có hai danh hiệu Chiếc giày vàng của giải vô địch quốc gia.
Ngày 8 tháng 8 năm 2013, Lambert lần đầu được triệu tập lên đội tuyển Anh,[7][8] và ghi bàn trong trận ra mắt tuyển Anh tại Sân vận động Wembley trong trận giao hữu gặp Scotland bằng cú chạm bóng đầu tiên. Ngày 12 tháng 5 năm 2014, ông được điền tên vào đội hình tuyển Anh dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2014.[9]
Sự nghiệp câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Sự nghiệp đầu đời
[sửa | sửa mã nguồn]Lambert sinh ra và lớn lên tại khu Westvale của Kirkby, Merseyside, trong gia đình có cha mẹ là Maureen và Ray.[10] Lambert gia nhập câu lạc bộ địa phương Liverpool khi còn nhỏ ở tuổi 10, nhưng bị thanh lý hợp đồng khi 15 tuổi.[11]
Blackpool
[sửa | sửa mã nguồn]Lambert thử việc tại câu lạc bộ non-League Marine,[10] trước khi trở thành cầu thủ học việc của Blackpool vào tháng 8 năm 1998 ở tuổi 16.[12] Ông ra mắt chuyên nghiệp vào ngày 7 tháng 8 năm 1999 khi 17 tuổi, vào sân thay Andy Couzens ở phút 68 trong chiến thắng 2–1 trước Wrexham tại Bloomfield Road ở Second Division. Ông có thêm hai lần vào sân từ ghế dự bị trong mùa giải 1999–2000,[13] mùa giải kết thúc với việc Blackpool xuống hạng. Mùa giải kế tiếp, Lambert ký hợp đồng theo từng tháng và gặp khó khăn trong việc giành suất ở đội dự bị. Sau thời gian thi đấu theo hợp đồng từng tháng, ông bị Steve McMahon thanh lý vào tháng 11 năm 2000.[14][15]
Macclesfield Town
[sửa | sửa mã nguồn]Lambert là cầu thủ tự do trong gần bốn tháng, thời gian mà ông làm việc tại một nhà máy đóng chai củ dền để trang trải cuộc sống,[11] cho đến khi được một câu lạc bộ Third Division khác là Macclesfield Town ký hợp đồng vào tháng 3 năm 2001. Tại đây, ông có tổng cộng 9 lần ra sân ở giải vô địch quốc gia trong phần còn lại của mùa giải 2000–01.[16] Trong mùa giải 2001–02, Lambert trở thành cầu thủ thường xuyên của Macclesfield, có tổng cộng 40 lần ra sân và ghi 10 bàn,[17] với hai bàn đầu tiên đến trong trận hòa 2–2 với Forest Green Rovers ở vòng Một Cúp FA ngày 17 tháng 11 năm 2001, bắt đầu bằng một quả phạt đền.[18] Một tuần sau, Lambert ghi hat-trick đầu tiên trong chiến thắng 4–1 tại giải vô địch quốc gia trước Luton Town trên sân Moss Rose.[19]
Stockport County
[sửa | sửa mã nguồn]Macclesfield nhận mức phí chuyển nhượng kỷ lục câu lạc bộ là 300.000 bảng cho Lambert từ câu lạc bộ Second Division Stockport County,[20] trong thương vụ hoàn tất vào ngày 26 tháng 4 năm 2002.[21] Trong mùa giải đầu tiên ở hạng ba, Lambert có tổng cộng 32 lần ra sân trên mọi đấu trường, nhưng chỉ ghi được hai bàn, đều tại giải vô địch quốc gia: trong trận thua 2–5 trước Swindon Town ngày 18 tháng 1 năm 2003,[22] và trong trận hòa 2–2 với câu lạc bộ cũ Blackpool ngày 22 tháng 3 năm 2003.[23] Mùa giải 2003–04 là mùa thành công nhất của Lambert trên phương diện cá nhân tính đến thời điểm đó, khi ông ghi 12 bàn trong 40 lần ra sân tại giải vô địch quốc gia trong một mùa giải mà đội phải vật lộn trụ hạng, bao gồm một bàn nữa trước Blackpool[24] và cú đúp trong chiến thắng muộn trước Rushden & Diamonds ở giai đoạn cuối mùa.[25] Lambert là cầu thủ thường xuyên của Stockport ở đầu mùa giải 2004–05 mới được tái cấu trúc, nhưng sau những màn trình diễn kém của toàn đội và nguy cơ xuống hạng rất rõ ràng của câu lạc bộ, ông ra đi vào tháng 2 năm 2005.[26]
Rochdale
[sửa | sửa mã nguồn]Dù lúc này đã là một cầu thủ tương đối có kinh nghiệm, Lambert chuyển xuống một hạng để gia nhập câu lạc bộ League Two Rochdale từ Stockport vào ngày 17 tháng 2 năm 2005, một ngày sau sinh nhật lần thứ 23, với mức phí không được tiết lộ.[27] Lambert ghi bàn đầu tiên cho câu lạc bộ chỉ chín ngày sau khi chuyển đến, trong trận hòa 1–1 với Kidderminster Harriers,[28] nhưng không thể giúp đội giành quyền thăng hạng. Trong mùa giải 2005–06, tiền đạo này góp mặt trong toàn bộ 46 trận của Rochdale tại giải vô địch quốc gia, ghi tổng cộng 22 bàn,[29] trong đó có một bàn trong chiến thắng 3–1 trước câu lạc bộ cũ Macclesfield Town.[30]
Bristol Rovers
[sửa | sửa mã nguồn]
Đầu mùa giải 2006–07, Lambert được Bristol Rovers mua từ Rochdale với giá 200.000 bảng trong thương vụ hoàn tất vào ngày 31 tháng 8 năm 2006, ngày cuối kỳ chuyển nhượng.[31] Dù nhanh chóng trở thành thành viên thường xuyên của đội hình, Lambert phải chờ đến tháng 11 mới ghi bàn đầu tiên cho câu lạc bộ, với pha lập công ở phút cuối trong chiến thắng 2–0 trước Barnet.[32] Phần còn lại của mùa giải là một nỗi thất vọng với tiền đạo này, dù bàn thắng ở phút 86 trong trận đấu cuối cùng của mùa giải trước Hartlepool United cuối cùng đã đưa Bristol Rovers vào loạt play-off League Two,[33] nơi họ giành quyền thăng hạng lên League One. Lambert cũng ghi bàn duy nhất trong trận chung kết khu vực miền Nam của Football League Trophy ở derby Bristol trước đối thủ cùng thành phố Bristol City,[34] qua đó đưa đội vào chung kết gặp Doncaster Rovers, trận đấu mà họ thua 2–3 sau hiệp phụ.[35]
Trong mùa giải 2007–08, Lambert ra sân trong mọi trận đấu của Bristol Rovers, ghi tổng cộng 19 bàn trên mọi đấu trường.[36] Lambert tỏ ra đặc biệt hữu dụng tại Cúp FA, khi ghi bàn ở cả hai lượt trận vòng Một trước Leyton Orient,[37][38] lập cú đúp trong chiến thắng 5–1 ở vòng Hai trước Rushden & Diamonds,[39] ghi bàn duy nhất trong chiến thắng ở vòng Bốn trước Barnet,[40] và ghi bàn duy nhất trong chiến thắng ở vòng Năm trước Southampton trong mười phút cuối trận.[41] Dù thành tích ghi bàn tương đối thấp, Lambert vẫn kết thúc mùa giải với tư cách chân sút hàng đầu của câu lạc bộ.[42]
Trong mùa giải tiếp theo, Lambert khẳng định mình là một trong những cầu thủ hay nhất League One khi kết thúc mùa với tư cách đồng vua phá lưới với 29 bàn, ngang bằng Simon Cox của Swindon Town.[43] Thành tích này cũng giúp ông lần đầu được chọn vào Đội hình tiêu biểu của PFA tại League One.[44] Trong suốt mùa giải mà Rovers kết thúc ở vị trí thứ 11 đáng nể tại giải vô địch quốc gia, Lambert có nhiều màn trình diễn ấn tượng, bao gồm việc ghi cả bốn bàn trong chiến thắng 4–2 trước Southend United,[45] và lập hat-trick trong chiến thắng 3–0 trên sân khách trước Hereford United.[46]
Southampton
[sửa | sửa mã nguồn]2009–10
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 10 tháng 8 năm 2009, sau tổng cộng 155 lần ra sân và 59 bàn thắng cho Bristol Rovers, Lambert hoàn tất vụ chuyển nhượng trị giá hơn 1 triệu bảng đến câu lạc bộ Southampton vừa xuống League One.[47] Tiền đạo này ghi bàn trong trận ra mắt Saints trước Northampton Town ngày 11 tháng 8 năm 2009,[48] và trở thành chân sút hàng đầu của câu lạc bộ mùa đó với 36 bàn trên mọi đấu trường.[49] Những bàn thắng đáng chú ý khác của Lambert trong mùa giải gồm một bàn vào lưới đối thủ địa phương Portsmouth ở vòng Năm Cúp FA trong trận derby South Coast ngày 13 tháng 2 năm 2010, trận mà đội của ông thua 1–4 trên sân nhà,[50] một hat-trick trước Milton Keynes Dons tại giải vô địch quốc gia ngày 20 tháng 3 năm 2010,[51] và một quả phạt đền trước Carlisle United trong chiến thắng 4–1 ở chung kết Football League Trophy tại Wembley ngày 28 tháng 3 năm 2010.[52] Southampton kết thúc mùa giải ở vị trí thứ 7, chỉ kém nhóm play-off một bậc, dù bị trừ 10 điểm vì lý do tài chính. Sau mùa giải mà ông có thống kê tương tự mùa cuối cùng tại Bristol Rovers, Lambert một lần nữa được chọn vào Đội hình tiêu biểu PFA của League One,[53] đồng thời giành giải Cầu thủ xuất sắc nhất năm do cổ động viên bình chọn của PFA cho hạng đấu này.[54]
Ông kết thúc mùa giải đầu tiên tại Southampton với tổng cộng 36 bàn trên mọi đấu trường, ngoài bàn thắng ghi cho Bristol Rovers ở trận mở màn mùa giải.[55] Với 31 bàn tại giải vô địch quốc gia, Lambert là chân sút hàng đầu trong bốn hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh mùa thứ hai liên tiếp.
2010–11
[sửa | sửa mã nguồn]Vào tháng 2 năm 2011, Lambert lập hai cú đúp liên tiếp: đầu tiên là trong chiến thắng 2–1 trên sân Exeter City,[56] và sau đó là hai quả phạt đền trong trận hòa 4–4 trên sân Peterborough United.[57] Ông ghi bàn thắng thứ 50 cho Southampton trong chiến thắng 1–0 trước Carlisle United ngày 12 tháng 2.[58] Ông kết thúc mùa giải 2010–11 với tư cách chân sút hàng đầu của câu lạc bộ với 21 bàn, khi Southampton đứng thứ hai tại giải vô địch quốc gia và giành quyền thăng hạng lên Championship. Ngày 1 tháng 7 năm 2011, Lambert ký hợp đồng mới để ở lại câu lạc bộ đến năm 2014.[59]
2011–12
[sửa | sửa mã nguồn]Ông ghi bàn đầu tiên trong mùa giải 2011–12 bằng một cú đá phạt từ cự ly 25 yard trong chiến thắng 4–1 trước Torquay United tại Cúp Liên đoàn ngày 9 tháng 8.[60] Tiếp đó, ông lập cú đúp trong chiến thắng 5–2 trên sân Ipswich Town. Ông ghi hat-trick vào lưới Nottingham Forest trong trận đấu mà Southampton thắng 3–2.[61] Lần ra sân thứ 100 của ông tại giải vô địch quốc gia đến trong chiến thắng 4–0 trước Watford, trận đấu mà Lambert ghi hai bàn từ chấm phạt đền. Ông ghi thêm một hat-trick nữa trong chiến thắng 3–0 trước Brighton & Hove Albion, trong đó có hai bàn từ chấm phạt đền. Bàn thắng thứ 15 và 16 của ông trong mùa giải đến trong trận hòa 2–2 trên sân nhà trước Blackpool, gồm bàn mở tỷ số và bàn gỡ hòa muộn. Ông ghi bàn trong trận hòa 1–1 với đối thủ vùng bờ biển phía nam Portsmouth. Sau khi vắng mặt ba trận vì nhận thẻ đỏ, ông trở lại bằng một bàn thắng trong trận hòa 1–1 trên sân Millwall tại Cúp FA. Bàn thắng đầu tiên của ông tại giải vô địch quốc gia sau án treo giò đến ngay trận kế tiếp, từ chấm phạt đền trong trận hòa 1–1 trước đội đang cạnh tranh thăng hạng Cardiff City. Bàn thắng thứ 20 của ông trong mùa giải đến ở trận đá lại Cúp FA gặp Millwall. Ông ghi hat-trick thứ ba trong mùa giải trong chiến thắng 3–0 trên sân Watford ngày 25 tháng 2.[62] Ông tiếp tục mùa giải đầu tiên ấn tượng ở hạng đấu thứ hai bằng một cú vô-lê cực mạnh vào lưới Leeds United tại Elland Road ngày 3 tháng 3,[63] nâng tổng số bàn của ông trong mùa giải 2011–12 lên 24 trên mọi đấu trường.[64]
Ngày 13 tháng 3 năm 2012, Lambert được vinh danh là Cầu thủ xuất sắc nhất Championship năm 2011.[65] Ông ghi hat-trick thứ tư trong mùa giải trong chiến thắng 3–2 trên sân Millwall. Trong thời gian ở Southampton, Lambert khi đó vẫn chưa đá hỏng quả phạt đền nào, qua đó duy trì tỷ lệ chuyển hóa 100%. Ông ghi cả hai bàn trong chiến thắng 2–0 trên sân Crystal Palace, nâng tổng số bàn trong mùa giải lên 30. Sau đó, ông được chọn vào Đội hình tiêu biểu của PFA mùa giải 2011–12 tại Championship, cùng các đồng đội Adam Lallana và Kelvin Davis.[66] Ông kết thúc mùa giải với 31 bàn, trong đó có 27 bàn tại giải vô địch quốc gia, khi Saints giành quyền thăng hạng lên Premier League; thành tích này giúp ông nhận giải Cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải của Southampton do cổ động viên bình chọn lần thứ hai trong ba năm.[67]
2012–13
[sửa | sửa mã nguồn]
Ông ghi bàn ngay trong lần đầu ra sân tại Premier League, chỉ vài phút sau khi vào sân thay Jay Rodriguez trong trận gặp Manchester City. Bàn thắng này giúp Lambert gia nhập nhóm cầu thủ hiếm hoi từng ghi bàn ở cả bốn hạng đấu của hệ thống giải vô địch quốc gia Anh. Tiếp đó, ông ghi bàn mở tỷ số trong trận gặp Manchester United. Sau đó, ông ghi hai bàn trong chiến thắng đầu tiên của Southampton tại giải vô địch quốc gia trong mùa giải, thắng Aston Villa 4–1. Bàn thắng thứ 10 của ông tại Premier League đến trong trận hòa 2–2 trên sân Chelsea, khi Lambert ghi bàn đầu tiên giúp Southampton lội ngược dòng sau khi bị dẫn 0–2. Ông khi đó mới chỉ có mặt trên sân được vài phút. Ông ghi bàn thắng thứ 100 cho Southampton trong trận thua trên sân Newcastle United, đồng thời đó là bàn thứ 12 của ông trong mùa giải. Ngày 21 tháng 3 năm 2013, Lambert ký gia hạn hợp đồng hai năm, giữ ông ở lại Saints đến mùa hè năm 2016.[68] Chín ngày sau, trong lần ra sân thứ 500 của sự nghiệp, ông ghi bàn quyết định từ một cú đá phạt vào lưới Chelsea.[69] Ông kết thúc mùa giải một lần nữa với tư cách chân sút hàng đầu của câu lạc bộ, ghi 15 bàn tại giải vô địch quốc gia và góp mặt trong toàn bộ 38 trận.
2013–14
[sửa | sửa mã nguồn]Lambert khởi đầu mùa giải Premier League 2013–14 bằng một bàn thắng khác, đó là quả phạt đền ở phút cuối trong chiến thắng 1–0 trước West Bromwich Albion tại the Hawthorns ngày 17 tháng 8 năm 2013.[70] Bàn thắng thứ hai của ông trong mùa giải, đồng thời là bàn thứ 200 tại giải vô địch quốc gia trong sự nghiệp, đến từ một cú đá phạt 25 thước Anh (23 m) trong chiến thắng 2–0 trên sân nhà trước Crystal Palace ngày 28 tháng 9.[71] Ông kết thúc mùa giải với 13 bàn trong 37 trận tại giải vô địch quốc gia.
Liverpool
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 2 tháng 6 năm 2014, Lambert được xác nhận là cầu thủ Liverpool sau khi vượt qua kiểm tra y tế, ký hợp đồng hai năm với mức phí chuyển nhượng ban đầu 4 triệu bảng cộng phụ phí. Vì từng bị câu lạc bộ thanh lý khi còn là cầu thủ trẻ, ông nói: "Tôi luôn mơ được thi đấu cho Liverpool, nhưng tôi cũng từng nghĩ cơ hội chơi cho họ đã qua. Tôi không nghĩ cơ hội đó sẽ đến".[72]
Ông ra mắt chính thức cho câu lạc bộ vào ngày 17 tháng 8 trong trận đầu tiên của mùa giải Premier League mới, thay Philippe Coutinho trong 14 phút cuối của chiến thắng 2–1 trước Southampton tại Anfield.[73] Ngày 1 tháng 10, Lambert có trận ra mắt tại các giải đấu châu Âu cho Liverpool trong thất bại 0–1 trước nhà vô địch Thụy Sĩ FC Basel ở vòng bảng UEFA Champions League. Bàn thắng đầu tiên của ông cho Liverpool đến trên sân Crystal Palace ngày 23 tháng 11, khi ông ghi bàn ở phút thứ hai sau đường chọc khe của Adam Lallana. Liverpool sau đó thua trận 1–3.[74] Bốn ngày sau, ông ghi bàn đầu tiên tại đấu trường châu Âu, là bàn gỡ hòa đầu tiên trong trận hòa 2–2 trên sân Ludogorets Razgrad ở vòng bảng Champions League.[75] Nhờ đó, Lambert đã ghi bàn ở bốn hạng đấu cao nhất của bóng đá Anh, Champions League và cho đội tuyển quốc gia. Ngày 17 tháng 1 năm 2015, Lambert ghi bàn thứ hai tại Premier League cho câu lạc bộ trong chiến thắng trước Aston Villa tại Villa Park.[76]
Ngày 19 tháng 4 năm 2015, Lambert được chọn vào đội hình tiêu biểu thập niên của Football League tại Giải thưởng Football League năm 2015.[77]
West Bromwich Albion
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 31 tháng 7 năm 2015, Lambert gia nhập West Bromwich Albion theo hợp đồng hai năm với mức phí không được tiết lộ, được cho là vào khoảng 3 triệu bảng.[78][79][80] Cùng ngày hôm đó, Lambert ghi hai bàn trong trận ra mắt ở một trận giao hữu gặp đội bóng cũ Bristol Rovers.[81] Trận ra mắt chính thức của ông diễn ra ngày 10 tháng 8, khi ông đá chính trong trận West Bromwich mở màn mùa giải bằng thất bại 0–3 trên sân nhà trước Manchester City.[82] Ông ghi bàn đầu tiên cho đội ngày 31 tháng 10, với bàn danh dự từ chấm phạt đền trong thất bại 2–3 trên sân nhà trước Leicester City.[83]
Cardiff City
[sửa | sửa mã nguồn]Ngày 31 tháng 8 năm 2016, Lambert ký hợp đồng hai năm với câu lạc bộ Championship Cardiff City theo mức phí không được tiết lộ,[84] và ra mắt trong thất bại 2–3 trước Norwich City ngày 10 tháng 9 năm 2016.[85] Bàn thắng đầu tiên của ông là bàn gỡ hòa trước Rotherham United ngày 24 tháng 9, và ông ghi bàn quyết định sáu phút sau đó.[86] Tháng 10 năm 2016, Lambert gặp một chấn thương chân "kinh hoàng" trong trận gặp Nottingham Forest, dẫn đến việc phải nghỉ thi đấu dài hạn.[87] Chấn thương kéo dài và phong độ thiếu ổn định khiến Neil Warnock tuyên bố rằng tiền đạo này không còn nằm trong kế hoạch tương lai của ông.[88] Ngày 6 tháng 7 năm 2017, Lambert rời câu lạc bộ sau khi hợp đồng của ông bị hủy theo thỏa thuận chung.[89]
Sau khi không tìm được câu lạc bộ mới, Lambert giải nghệ vào ngày 2 tháng 10 năm 2017.[6]
Thành tích đá phạt đền
[sửa | sửa mã nguồn]Lambert chưa từng thực hiện phạt đền trong thời gian thi đấu chính thức cho hai câu lạc bộ đầu tiên là Blackpool và Macclesfield Town. Tuy nhiên, ngày 28 tháng 11 năm 2001, ông đá hỏng trong một loạt sút luân lưu cho Macclesfield ở trận đá lại vòng Một Cúp FA trên sân Forest Green Rovers, nhưng Macclesfield vẫn thắng luân lưu 11–10.[90][91]
Lambert ghi cả sáu quả trong sáu lần thực hiện tại Stockport County, và năm trong sáu lần thực hiện cho Rochdale. Lần đá hỏng duy nhất tại Rochdale là trước câu lạc bộ tương lai của ông, Bristol Rovers, trong chiến thắng 2–0 ngày 29 tháng 4 năm 2006. Lambert chuyển đến Rovers và tiếp tục đá phạt đền hiệu quả, ghi 13 bàn trong 14 lần thực hiện. Lần đá hỏng cuối cùng của ông diễn ra ngày 21 tháng 2 năm 2009, trước Leicester City trong trận thua 0–1. Tại Southampton, ông ghi bàn trong cả 34 lần thực hiện.[92][93] Quả phạt đền đầu tiên của ông cho Liverpool trong một trận giao hữu với Milan bị thủ môn Christian Abbiati cản phá.[94] Ông ghi quả phạt đền đầu tiên của Liverpool trong loạt sút luân lưu vòng 32 đội UEFA Europa League gặp Beşiktaş, dù đội sau đó thua 4–5.[95]
Sự nghiệp quốc tế
[sửa | sửa mã nguồn]
Ngày 8 tháng 8 năm 2013, Lambert lần đầu được triệu tập vào đội hình Anh ở tuổi 31,[7][8] cùng ngày vợ ông sinh người con thứ ba của họ, một bé gái tên Bella.[96] Sáu ngày sau, ông ghi bàn trong trận ra mắt tuyển Anh bằng cú chạm bóng đầu tiên ở trận gặp Scotland, với một pha đánh đầu sau khi vào sân thay Wayne Rooney được hai phút 43 giây, giúp đội tuyển giành chiến thắng 3–2.[97] Lambert được triệu tập lần thứ hai vào ngày 27 tháng 8 năm 2013, khi Roy Hodgson điền tên ông vào đội hình tuyển Anh gặp Moldova và Ukraine tại Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014.[98] Ngày 6 tháng 9 năm 2013, Lambert được Hodgson xếp đá chính trước Moldova tại Sân vận động Wembley. Ông ghi bàn quốc tế thứ hai trong trận này, cũng bằng một pha đánh đầu, qua đó có hai bàn trong hai trận liên tiếp. Lambert cũng kiến tạo cho hai bàn thắng của Danny Welbeck trong cùng trận.[99]
Ngày 12 tháng 5 năm 2014, Lambert được điền tên vào đội hình 23 cầu thủ Anh dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2014.[9] Trong trận chuẩn bị cho giải đấu gặp Ecuador ngày 4 tháng 6 tại Miami, ông nhận bóng từ Ross Barkley và ghi bàn đưa Anh vượt lên dẫn trước trong trận hòa 2–2 chung cuộc.[100] Lambert có lần đầu ra sân tại vòng chung kết trong trận thứ hai vòng bảng của Anh, thất bại 1–2 trước Uruguay, khi vào thay Jordan Henderson trong ba phút cuối lúc Anh đang tìm bàn gỡ hòa.[101]
Ngày 8 tháng 9 năm 2014, trong trận đầu tiên của Anh tại vòng loại UEFA Euro 2016 gặp Thụy Sĩ, Lambert vào sân ở phút 90 và ngay cú chạm bóng đầu tiên đã kiến tạo cho Danny Welbeck ấn định chiến thắng 2–0 tại Basel.[102]
Sự nghiệp huấn luyện
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 5 năm 2023, Lambert gia nhập Wigan Athletic với vai trò huấn luyện viên phát triển trẻ tại học viện của câu lạc bộ.[103]
Đời tư
[sửa | sửa mã nguồn]Lambert kết hôn với Amy và hai người có ba con.[104] Người con thứ ba của họ sinh ngày 8 tháng 8 năm 2013, cùng ngày ông được triệu tập vào đội hình tuyển Anh cho trận ra mắt gặp Scotland.[105] Kể từ năm 2020, Lambert bày tỏ trên mạng xã hội nhiều quan điểm mang tính thuyết âm mưu, bao gồm các vấn đề xoay quanh COVID-19 và khái niệm thành phố 15 phút.[106]
Thống kê sự nghiệp
[sửa | sửa mã nguồn]
Câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp FA | Cúp Liên đoàn | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Blackpool | 1998–99[107] | Second Division | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1999–2000[13] | Second Division | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | |
| 2000–01[16] | Third Division | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Tổng cộng | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| Macclesfield Town | 2000–01[16] | Third Division | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |
| 2001–02[17] | Third Division | 35 | 8 | 4 | 2 | 0 | 0 | 1[a] | 0 | 40 | 10 | |
| Tổng cộng | 44 | 8 | 4 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 49 | 10 | ||
| Stockport County | 2002–03[108] | Second Division | 29 | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2[a] | 0 | 32 | 2 |
| 2003–04[109] | Second Division | 40 | 12 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2[a] | 1 | 45 | 13 | |
| 2004–05[110] | League One | 29 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2[a] | 0 | 33 | 4 | |
| Tổng cộng | 98 | 18 | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 1 | 110 | 19 | ||
| Rochdale | 2004–05[110] | League Two | 15 | 6 | — | — | — | 15 | 6 | |||
| 2005–06[29] | League Two | 46 | 22 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2[a] | 0 | 50 | 22 | |
| 2006–07[93] | League Two | 3 | 0 | — | 0 | 0 | — | 3 | 0 | |||
| Tổng cộng | 64 | 28 | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 68 | 28 | ||
| Bristol Rovers | 2006–07[93] | League Two | 36 | 8 | 5 | 0 | — | 8[b] | 2 | 49 | 10 | |
| 2007–08[36] | League One | 46 | 13 | 8 | 6 | 2 | 0 | 1[a] | 0 | 57 | 19 | |
| 2008–09[111] | League One | 45 | 29 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1[a] | 0 | 48 | 29 | |
| 2009–10[112] | League One | 1 | 1 | — | — | — | 1 | 1 | ||||
| Tổng cộng | 128 | 51 | 14 | 6 | 3 | 0 | 10 | 2 | 155 | 59 | ||
| Southampton | 2009–10[112] | League One | 45 | 30 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6[a] | 3 | 58 | 36 |
| 2010–11[113] | League One | 45 | 21 | 4 | 0 | 2 | 0 | 1[a] | 0 | 52 | 21 | |
| 2011–12[114] | Championship | 42 | 27 | 2 | 2 | 4 | 2 | — | 48 | 31 | ||
| 2012–13[115] | Premier League | 38 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 38 | 15 | ||
| 2013–14[116] | Premier League | 37 | 13 | 2 | 1 | 0 | 0 | — | 39 | 14 | ||
| Tổng cộng | 207 | 106 | 13 | 5 | 8 | 3 | 7 | 3 | 235 | 117 | ||
| Liverpool | 2014–15[117] | Premier League | 25 | 2 | 4 | 0 | 3 | 0 | 4[c] | 1 | 36 | 3 |
| West Bromwich Albion | 2015–16[118] | Premier League | 19 | 1 | 3 | 0 | 2 | 0 | — | 24 | 1 | |
| 2016–17[119] | Premier League | 1 | 0 | — | 1 | 0 | — | 2 | 0 | |||
| Tổng cộng | 20 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | — | 26 | 1 | |||
| Cardiff City | 2016–17[119] | Championship | 18 | 4 | 1 | 0 | — | — | 19 | 4 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 607 | 218 | 43 | 13 | 21 | 3 | 30 | 7 | 701 | 241 | ||
- 1 2 3 4 5 6 7 8 9 Lần ra sân ở Football League Trophy
- ↑ Năm lần ra sân và một bàn thắng ở Football League Trophy, ba lần ra sân và một bàn thắng ở play-off League Two
- ↑ Ba lần ra sân và một bàn thắng ở UEFA Champions League, một lần ra sân ở UEFA Europa League
Quốc tế
[sửa | sửa mã nguồn]
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Anh[120] | 2013 | 4 | 2 |
| 2014 | 7 | 1 | |
| Tổng cộng | 11 | 3 | |
Tỷ số của Anh được liệt kê trước, cột tỷ số biểu thị tỷ số sau mỗi bàn thắng của Lambert.[120]
| Thứ tự | Ngày | Địa điểm | Lần khoác áo | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu | Tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 tháng 8 năm 2013 | Sân vận động Wembley, Luân Đôn, Anh | 1 | 3–2 | 3–2 | Giao hữu | [97] | |
| 2 | 6 tháng 9 năm 2013 | Sân vận động Wembley, Luân Đôn, Anh | 2 | 2–0 | 4–0 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2014 | [121] | |
| 3 | 4 tháng 6 năm 2014 | Sân vận động Sun Life, Miami Gardens, Hoa Kỳ | 5 | 2–1 | 2–2 | Giao hữu | [122] |
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]
Bristol Rovers
Southampton
- Á quân Football League Championship: 2011–12[123]
- Á quân Football League One: 2010–11[123]
- Football League Trophy: 2009–10[123]
Cá nhân
- Đội hình tiêu biểu của PFA: League One 2008–09,[44] League One 2009–10,[53] Championship 2011–12[66]
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm do người hâm mộ bình chọn của PFA: League One 2009–10[125]
- Chiếc giày vàng Football League One: 2008–09[126]
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm Football League Championship: 2011–12[123]
- Football League Championship Golden Boot: 2011–12[127]
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm Bristol Rovers: 2008–09[123]
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm Southampton: 2009–10,[123] 2011–12[123]
- Đội hình tiêu biểu thập kỷ Football League[128]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "2014 FIFA World Cup Brazil: List of Players: England" (PDF). FIFA. ngày 14 tháng 7 năm 2014. tr. 14. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 3 tháng 2 năm 2020.
- ↑ Hugman, Barry J., biên tập (2010). The PFA Footballers' Who's Who 2010–11. Edinburgh: Mainstream Publishing. tr. 243. ISBN 978-1-84596-601-0.
- ↑ "Rickie Lambert". Liverpool F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 19 tháng 2 năm 2015. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2018.
- ↑ Hughes, Simon. "Rickie Lambert, conspiracy theories - and why footballers are vulnerable". The Athletic (bằng tiếng Anh). Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2023.
- ↑ Wilson, Jeremy (ngày 10 tháng 2 năm 2013). "Manchester City players challenged to show they have character to react to defeat". The Daily Telegraph. London. Truy cập ngày 12 tháng 2 năm 2013.
- 1 2 "Rickie Lambert: Ex-England, Southampton, Liverpool & West Brom striker retires". BBC Sport. ngày 2 tháng 10 năm 2017. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2017.
- 1 2 "Rickie Lambert: England call for Southampton striker". BBC Sport. ngày 8 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2013.
- 1 2 "Lambert for England!". Southampton F.C. ngày 8 tháng 8 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 29 tháng 5 năm 2016. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2013.
- 1 2 "England World Cup tại 2014: Ross Barkley and Raheem Sterling called up". The Guardian. London. ngày 12 tháng 5 năm 2014. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2014.
- 1 2 Thomas, Joe (ngày 16 tháng 8 năm 2013). "He's just a nice quiet lad – a true Scouser". Liverpool Echo. Truy cập ngày 13 tháng 12 năm 2014.
- 1 2 Wallace, Sam (ngày 13 tháng 8 năm 2013). "Rickie Lambert recollects his journey from the beetroot factory to Wembley". The Independent. London. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2013.
- ↑ "Rickie Lambert – Southampton". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- 1 2 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 1999/2000". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "How ex-Blackpool figures have reflected on their Bloomfield Road days throughout 2025". Blackpool Gazette (bằng tiếng Anh). ngày 24 tháng 12 năm 2025. Truy cập ngày 26 tháng 12 năm 2025.
- ↑ "No grudge match". Blackpool Gazette. ngày 10 tháng 12 năm 2011.
- 1 2 3 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2000/2001". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- 1 2 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2001/2002". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Macclesfield 2–2 F Green". BBC Sport. ngày 17 tháng 11 năm 2001. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2015.
- ↑ "Macclesfield 4–1 Luton". BBC Sport. ngày 24 tháng 11 năm 2001. Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2015.
- ↑ "First Team: Richard Lambert". Stockport County F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Macclesfield Town all time records". Soccerbase. Centurycomm. Bản gốc lưu trữ ngày 1 tháng 10 năm 2007. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Stockport and Swindon on 2003-01-18". Soccerbase. Centurycomm. Bản gốc lưu trữ ngày 14 tháng 5 năm 2005. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Stockport and Blackpool on 2003-03-22". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Result between Stockport & Blackpool on 2003-09-20". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Result between Stockport & Rushden on 2004-04-03". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Transfers - February 2005". BBC Sport. ngày 28 tháng 2 năm 2005. Truy cập ngày 12 tháng 3 năm 2024.
- ↑ "Profiles: Richard Lambert". Rochdale A.F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 6 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Rochdale & Kidderminster on 2005-02-26". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- 1 2 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2005/2006". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Result between Macclesfield & Rochdale on 2006-03-11". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "First Team: Richard Lambert". Bristol Rovers F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 2 tháng 10 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Bristol R & Barnet on 2006-11-26". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Result between Hartlepool & Bristol R on 2007-05-05". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Result between Bristol R & Bristol C on 2007-02-27". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Result between Bristol R & Doncaster on 2007-04-01". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- 1 2 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2007/2008". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Result between Leyton Orient & Bristol R on 2007-11-10". Soccerbase. Centurycomm. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Leyton Orient & Bristol R on 2007-11-27". Soccerbase. Centurycomm. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Bristol R & Rushden on 2007-12-01". Soccerbase. Centurycomm. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Barnet & Bristol R on 2008-01-26". Soccerbase. Centurycomm. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Barnet & Bristol R on 2008-02-16". Soccerbase. Centurycomm. Bản gốc lưu trữ ngày 13 tháng 5 năm 2008. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Goalscorers: 2007/08". Bristol Rovers F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 24 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Divisional Scorers: 2008/09". The Football League. Bản gốc lưu trữ ngày 26 tháng 3 năm 2009. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- 1 2 "Giggs earns prestigious PFA award". BBC Sport. ngày 26 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2018.
- ↑ "Result between Bristol R & Southend on 2008-10-25". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Result between Hereford & Bristol R on 2009-03-10". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "1st Team Profiles: Rickie Lambert". Southampton F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 28 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 15 tháng 8 năm 2013.
- ↑ "Result between Southampton & Northampton on 2009-08-11". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Goalscorers: 2009/10". Southampton F.C. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 8 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Result between Southampton & Portsmouth on 2010-02-13". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Result between MK Dons & Southampton on 2010-03-20". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- ↑ "Result between Carlisle & Southampton on 2010-03-28". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.[liên kết hỏng]
- 1 2 "Rooney is PFA player of the year". BBC Sport. ngày 25 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2018.
- ↑ "Rickie claims League One's prize". Sky Sports. ngày 30 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 30 tháng 4 năm 2010.
- ↑ "Lambert double lifts Saints". Sky Sports. ngày 8 tháng 5 năm 2010. Truy cập ngày 9 tháng 5 năm 2010.
- ↑ "Exeter 1–2 Southampton". BBC Sport. ngày 1 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2014.
- ↑ "Peterborough 4–4 Southampton". BBC Sport. ngày 5 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 30 tháng 5 năm 2014.
- ↑ "Southampton 1–0 Carlisle". BBC Sport. ngày 12 tháng 2 năm 2011. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2011.
- ↑ "Southampton striker Rickie Lambert signs new deal". BBC Sport. ngày 1 tháng 7 năm 2011. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2011.
- ↑ "Southampton 4–1 Torquay United". Southampton F.C. ngày 9 tháng 8 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 15 tháng 6 năm 2012.
- ↑ "Southampton 3 Nottingham Forest 2". Southampton F.C. ngày 10 tháng 9 năm 2011. Bản gốc lưu trữ ngày 22 tháng 12 năm 2011.
- ↑ "Watford 0 Southampton 3". BBC Sport. ngày 25 tháng 2 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2012.
- ↑ "Leeds United 0 Southampton 1". BBC Sport. ngày 3 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2012.
- ↑ "Leeds United vs Southampton". Southampton F.C. ngày 3 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 3 năm 2012. Truy cập ngày 9 tháng 3 năm 2012.
- ↑ "Rickie Lambert wins Championship player of the year". BBC Sport. ngày 13 tháng 3 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 15 tháng 3 năm 2012.
- 1 2 "Arsenal striker Robin van Persie named PFA Player of the Year". BBC Sport. ngày 22 tháng 4 năm 2012. Truy cập ngày 23 tháng 5 năm 2018.
- ↑ "Player Awards Dinner". Southampton F.C. ngày 5 tháng 5 năm 2012. Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 5 năm 2012. Truy cập ngày 6 tháng 5 năm 2012.
- ↑ "Southampton striker Rickie Lambert signs contract extension until 2016". Sky Sports. ngày 21 tháng 3 năm 2013. Truy cập ngày 21 tháng 3 năm 2013.
- ↑ Szczepanik, Nick (ngày 31 tháng 3 năm 2013). "Southampton 2 Chelsea 1 match report: Saints loosen Blues' grip on top four". The Independent. London. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2014.
- ↑ Johnston, Neil (ngày 17 tháng 8 năm 2013). "West Brom 0-1 Southampton". BBC Sport. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Hassan, Nabil (ngày 28 tháng 9 năm 2013). "Southampton 2–0 Crystal Palace". BBC Sport. Truy cập ngày 30 tháng 8 năm 2014.
- ↑ Smith, Ben (ngày 2 tháng 6 năm 2014). "Rickie Lambert completes transfer to Liverpool from Southampton". BBC Sport. Truy cập ngày 2 tháng 6 năm 2014.
- ↑ "Liverpool 2–1 Southampton". BBC Sport. ngày 17 tháng 8 năm 2014. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2014.
- ↑ Chowdhury, Saj (ngày 23 tháng 11 năm 2014). "Crystal Palace 3–1 Liverpool". BBC Sport. Truy cập ngày 23 tháng 11 năm 2014.
- ↑ Rötters, Matthias (ngày 26 tháng 11 năm 2014). "Liverpool hit by late Ludogorets leveller". UEFA. Truy cập ngày 26 tháng 11 năm 2014.
- ↑ "Aston Villa 0–2 Liverpool". BBC Sport. ngày 17 tháng 1 năm 2015. Truy cập ngày 18 tháng 1 năm 2015.
- ↑ "Winners announced for The Football League Awards 2015". The Football League. Truy cập ngày 22 tháng 4 năm 2015.
- ↑ "England striker signs two-year deal". West Bromwich Albion F.C. ngày 31 tháng 7 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 31 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2015.
- ↑ Whalley, Mike (ngày 31 tháng 7 năm 2015). "Rickie Lambert completes move to West Brom after year at Liverpool". ESPN FC. Truy cập ngày 3 tháng 8 năm 2015.
- ↑ "Rickie Lambert: West Brom sign striker from Liverpool". BBC Sport. ngày 31 tháng 7 năm 2015. Truy cập ngày 31 tháng 7 năm 2015.
- ↑ "New signing nets a brace on debut". West Bromwich Albion F.C. ngày 31 tháng 7 năm 2015. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 1 tháng 8 năm 2015.
- ↑ "West Bromwich 0–3 Man City". BBC Sport. ngày 10 tháng 8 năm 2015. Truy cập ngày 10 tháng 8 năm 2015.
- ↑ "West Bromwich 2–3 Leicester". BBC Sport. ngày 1 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 2 tháng 11 năm 2015.
- ↑ "England striker signs two-year deal". BBC Sport. ngày 31 tháng 8 năm 2016. Truy cập ngày 31 tháng 8 năm 2016.
- ↑ "Norwich City 3–2 Cardiff City". BBC Sport. ngày 10 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 12 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Rotherham United 1–2 Cardiff City". BBC Sport. ngày 24 tháng 9 năm 2016. Truy cập ngày 25 tháng 9 năm 2016.
- ↑ "Cardiff City: 'Horrific' injury makes Rickie Lambert a doubt for Wigan". BBC Sport. ngày 24 tháng 10 năm 2016. Truy cập ngày 24 tháng 10 năm 2016.
- ↑ "Rickie Lambert': Ex-England striker's Cardiff City future in doubt". BBC Sport. ngày 7 tháng 4 năm 2017. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2017.
- ↑ "Rickie Lambert: Striker leaves Cardiff City 'by mutual consent'". BBC Sport. ngày 6 tháng 7 năm 2017. Truy cập ngày 6 tháng 7 năm 2017.[liên kết hỏng]
- ↑ "From FA Cup to Namibian Cup: Seven marathon penalty shootouts". BBC Sport. ngày 18 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2014.
- ↑ "Forest Green's penalty woe". BBC Sport. ngày 28 tháng 11 năm 2001. Truy cập ngày 30 tháng 12 năm 2014.
- ↑ Brown, Gavin (ngày 13 tháng 11 năm 2013). "Rickie Lambert insists England stars have no World Cup penalty fears". Metro. London. Truy cập ngày 12 tháng 5 năm 2014.
- 1 2 3 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2006/2007". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ Young, Alex (ngày 3 tháng 8 năm 2014). "Goalless Lambert will come good for Liverpool - Rodgers". goal.com. Truy cập ngày 2 tháng 9 năm 2020.
- ↑ Whalley, Mike (ngày 26 tháng 2 năm 2015). "Besiktas 1–0 Liverpool (agg 1–1, pens 5–4)". BBC Sport. Truy cập ngày 23 tháng 1 năm 2018.
- ↑ "Lambert: 'A special day'". Southampton F.C. ngày 8 tháng 8 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 5 tháng 11 năm 2013. Truy cập ngày 8 tháng 8 năm 2013.
- 1 2 Smith, Ben (ngày 14 tháng 8 năm 2013). "England 3–2 Scotland". BBC Sport. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "England tại named". The Football Association. ngày 27 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 27 tháng 8 năm 2013.
- ↑ "Danny Welbeck leads England's rout of Moldova but hit by Ukraine ban". The Guardian. London. ngày 7 tháng 9 năm 2013. Truy cập ngày 18 tháng 9 năm 2013.
- ↑ Burt, Jason (ngày 5 tháng 6 năm 2014). "England v Ecuador: Ross Barkley's thrilling talent gives Roy Hodgson a selection dilemma". The Daily Telegraph. London. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2014.
- ↑ McNulty, Phil (ngày 19 tháng 6 năm 2014). "Uruguay 2–1 England". BBC Sport. Truy cập ngày 19 tháng 6 năm 2014.
- ↑ "Welbeck strikes as England win". BBC Sport. ngày 8 tháng 9 năm 2014. Truy cập ngày 9 tháng 9 năm 2014.
- ↑ "RICKIE LAMBERT LINKS UP WITH LATICS 3PL ACADEMY AS YOUTH DEVELOPMENT COACH". wiganathletic.com. ngày 17 tháng 5 năm 2023. Truy cập ngày 19 tháng 5 năm 2023.
- ↑ "Rickie Lambert back to his day job at Southampton". Daily Express. London. ngày 15 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2013.
- ↑ "Lambert's wife gives birth on same day as England call-up". Yahoo!Sport. ngày 8 tháng 8 năm 2013. Bản gốc lưu trữ ngày 12 tháng 8 năm 2013. Truy cập ngày 24 tháng 8 năm 2013.
- ↑ Hughes, Simon (ngày 22 tháng 9 năm 2023). "Rickie Lambert, conspiracy theories - and why footballers are vulnerable". The Athletic. Truy cập ngày 22 tháng 9 năm 2023.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 1998/1999". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2002/2003". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2003/2004". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- 1 2 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2004/2005". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2008/2009". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- 1 2 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2009/2010". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2010/2011". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2011/2012". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2012/2013". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2013/2014". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2014/2015". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 3 tháng 4 năm 2016.
- ↑ "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2015/2016". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2016.
- 1 2 "Trận thi đấu của Rickie Lambert trong 2016/2017". Soccerbase. Centurycomm. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2017.
- 1 2 "Lambert, Rickie". National Football Teams. Benjamin Strack-Zimmerman. Truy cập ngày 2 tháng 10 năm 2017.
- ↑ McNulty, Phil (ngày 6 tháng 9 năm 2013). "England 4–0 Moldova". BBC Sport. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2016.
- ↑ McNulty, Phil (ngày 4 tháng 6 năm 2014). "England 2–2 Ecuador". BBC Sport. Truy cập ngày 7 tháng 4 năm 2016.
- 1 2 3 4 5 6 7 8 "England Players: Rickie Lambert". England Football Online. Chris Goodwin, Glen Isherwood & Peter Young. Truy cập ngày 19 tháng 7 năm 2017.
- ↑ Hughes, Ian (ngày 1 tháng 4 năm 2007). "Bristol Rovers 2–3 Doncaster Rovers AET". BBC Sport. Truy cập ngày 17 tháng 3 năm 2024.
- ↑ "PFA Fans' Awards". Sky Sports. ngày 30 tháng 4 năm 2010. Truy cập ngày 12 tháng 4 năm 2023.
- ↑ "Huddersfield deny bid for Bristol Rovers striker". Bristol Post. ngày 6 tháng 5 năm 2009. Bản gốc lưu trữ ngày 4 tháng 12 năm 2014. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2014.
- ↑ "English League Leading Goalscorers". Rec.Sport.Soccer Statistics Foundation. Truy cập ngày 4 tháng 12 năm 2014.
- ↑ "The Football League announces its Team of the Decade". EFL.com. ngày 19 tháng 4 năm 2015. Truy cập ngày 1 tháng 5 năm 2022.
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]- Hồ sơ tại website của Liverpool F.C.
- Rickie Lambert – Thành tích thi đấu FIFA
- Rickie Lambert – Thành tích thi đấu tại UEFA
- Sinh năm 1982
- Nhân vật còn sống
- Nhân vật thể thao Kirkby
- Cầu thủ bóng đá Merseyside
- Cầu thủ bóng đá nam Anh
- Tiền đạo bóng đá nam
- Cầu thủ bóng đá Blackpool F.C.
- Cầu thủ bóng đá Macclesfield Town F.C.
- Cầu thủ bóng đá Stockport County F.C.
- Cầu thủ bóng đá Rochdale A.F.C.
- Cầu thủ bóng đá Bristol Rovers F.C.
- Cầu thủ bóng đá Southampton F.C.
- Cầu thủ bóng đá Liverpool F.C.
- Cầu thủ bóng đá West Bromwich Albion F.C.
- Cầu thủ bóng đá Cardiff City F.C.
- Cầu thủ bóng đá English Football League
- Cầu thủ bóng đá Premier League
- Cầu thủ đội tuyển bóng đá quốc gia Anh
- Cầu thủ Giải vô địch bóng đá thế giới 2014
- Nhân sự không thi đấu Wigan Athletic F.C.
- Nam vận động viên Anh thế kỷ 21