斯
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]斯 (bộ thủ Khang Hi 69, 斤+8, 12 nét, Thương Hiệt 廿金竹一中 (TCHML), tứ giác hiệu mã 42821, hình thái ⿰其斤)
| ||||||||
斯 (bộ thủ Khang Hi 69, 斤+8, 12 nét, Thương Hiệt 廿金竹一中 (TCHML), tứ giác hiệu mã 42821, hình thái ⿰其斤)