close
Bước tới nội dung

Từ điển mở Wiktionary
U+65AF, 斯
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-65AF

[U+65AE]
CJK Unified Ideographs
[U+65B0]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

(bộ thủ Khang Hi 69, +8, 12 nét, Thương Hiệt 廿金竹一中 (TCHML), tứ giác hiệu mã 42821, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 480, ký tự 4
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 13563
  • Dae Jaweon: tr. 839, ký tự 4
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 3, tr. 2025, ký tự 6
  • Dữ liệu Unihan: U+65AF