fange
Giao diện
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | fange | fangen |
| Số nhiều | fanger | fangene |
fange gđ
- Tù nhân.
- Det var 100 fanger i fengselet.
- å bli tatt til fange — Bị bắt làm tù binh.
Từ dẫn xuất
- (1) fangevokter gđ: Quản ngục, cai ngục, cai tù.
- (1) krigsfange: Tù binh.
- (1) strafffange: Tù phạm.
- (1) varetektsfange: Tù tạm giam.
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å fange |
| Hiện tại chỉ ngôi | fang er |
| Quá khứ | -a948/-et |
| Động tính từ quá khứ | -a/-et |
| Động tính từ hiện tại | — |
fange
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fange”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)