kat
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
kat
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Belnəng
Cách phát âm
Động từ
kat
Tham khảo
- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Hà Lan
| Dạng bình thường | |
| Số ít | kat |
| Số nhiều | katten |
| Dạng giảm nhẹ | |
| Số ít | katje |
| Số nhiều | katjes |
Danh từ
kat gc (mạo từ de, số nhiều katten, giảm nhẹ katje)
Đồng nghĩa
Tục ngữ
Als de kat van huis is, dansen de muizen op tafel. – Khi con mèo vắng nhà, thì những con chuột nhắt múa ở trên bàn. Chủ vắng nhà, gà vợc niêu tôm.
Từ dẫn xuất
Tiếng Tai Loi
Tính từ
kat
- lạnh.
Tham khảo
- Tiếng Tai Loi tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Lớp Thú
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Động từ tiếng Belnəng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Hà Lan
- Danh từ tiếng Hà Lan
- Danh từ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tục ngữ
- Mục từ tiếng Tai Loi
- Tính từ tiếng Tai Loi
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Tai Loi