close
Bước tới nội dung

korps

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít korps korpset
Số nhiều korps korpsa, korpsene

korps

  1. Đoàn thể, giới, nhóm, toán (có chung nghề).
    Det sjømilitære korps
    det diplomatiske korps
  2. Ban nhạc kèn đồng.
    Skolen har et utmerket korps.

Từ dẫn xuất

Tham khảo