close
Bước tới nội dung

seier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít seier seieren
Số nhiều seirer seirene

seier

  1. Sự chiến thắng, thắng trận.
    Laget vant en stor seier.
    å gå av med seieren — Đi đến thắng lợi cuối cùng.

Từ dẫn xuất

Tham khảo