close
Bước tới nội dung

surfaced

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

surfaced

  1. Quá khứphân từ quá khứ của surface

Chia động từ

Tính từ

surfaced

  1. Ở trên mặt, ở ngoài mặt.

Tham khảo