close
Bước tới nội dung

vending

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈvɛn.diɳ/

Động từ

vending

  1. phân từ hiện tại của vend

Chia động từ

Danh từ

vending /ˈvɛn.diɳ/

  1. Công việc buôn bán, thương nghiệp.
  2. Sự bán bằng máy bán hàng tự động.

Tham khảo