close
Bước tới nội dung

yaw

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

yaw (yawing) /ˈjɔ/

  1. Sự đi trệch đường (tàu thuỷ); sự bay trệch đường (máy bay).

Nội động từ

yaw nội động từ /ˈjɔ/

  1. Đi trệch đường (tàu thuỷ); bay trệch đường (máy bay).

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Moken

Tính từ

yaw

  1. đúng.
  2. chính xác

Tiếng Pnar

Cách phát âm

Danh từ

yaw

  1. chợ.
  2. tuần.