PFC Levski Sofia
| Tập tin:Levski Sofia crest (2026).svg | ||||
| Tên đầy đủ | Професионален Футболен Клуб „Левски“ София Câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Levski Sofia | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Сините / Sinite (Những người áo xanh) Отбора на народа / Otbora na naroda (Đội bóng của nhân dân) Синята лавина / Sinyata lavina (Cơn lốc xanh) | |||
| Thành lập | 24 tháng 5 năm 1914 | |||
| Sân | Sân vận động Georgi Asparuhov | |||
| Sức chứa | 17.688 | |||
| Chủ sở hữu | Atanas Bostandjiev[1] | |||
| Chủ tịch | Nasko Sirakov | |||
| Huấn luyện viên trưởng | Julio Velázquez | |||
| Giải đấu | First League | |||
| 2025–26 | First League, hạng 1 trên 16 (vô địch) | |||
| Website | www | |||
|
| ||||
PFC Levski Sofia (tiếng Bulgaria: ПФК Левски София) là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Bulgaria có trụ sở tại Sofia, hiện thi đấu tại First League, hạng đấu cao nhất trong hệ thống giải bóng đá Bulgaria. Câu lạc bộ được thành lập vào ngày 24 tháng 5 năm 1914 bởi một nhóm học sinh trung học, và được đặt theo tên Vasil Levski, một nhà cách mạng Bulgaria nổi tiếng là anh hùng dân tộc của đất nước.
Levski đã giành tổng cộng 75 danh hiệu, bao gồm 27 chức vô địch quốc gia, 26 cúp quốc gia và 3 siêu cúp, cũng như 13 cú đúp quốc nội và một cú ăn ba. Họ là câu lạc bộ bóng đá Bulgaria duy nhất chưa từng xuống hạng khỏi hạng đấu cao nhất kể từ khi hệ thống giải đấu được thành lập vào năm 1937.[2] Trên đấu trường quốc tế, Levski từng hai lần vào tứ kết Cúp UEFA và ba lần vào tứ kết Cup Winners' Cup. Ngoài ra, họ hai lần là á quân Balkans Cup, và vào năm 2006, họ trở thành câu lạc bộ Bulgaria đầu tiên thi đấu ở vòng bảng UEFA Champions League.
Màu áo sân nhà của đội là xanh lam toàn bộ. Sân nhà của Levski là Sân vận động Georgi Asparuhov tại Sofia, có sức chứa 17.688 khán giả. Đối thủ lớn nhất của câu lạc bộ là CSKA Sofia, và các trận đấu giữa hai đội bóng thủ đô thường được gọi là trận derby vĩnh cửu của Bulgaria. Levski cũng thi đấu trận derby thủ đô lâu đời nhất với Slavia Sofia kể từ năm 1915. Câu lạc bộ là thành viên thường trực của Hiệp hội Câu lạc bộ châu Âu và Hiệp hội Câu lạc bộ Thể thao đa môn châu Âu.[3][4]
Lịch sử
[sửa | sửa mã nguồn]1914–1969: Câu lạc bộ thể thao Levski
[sửa | sửa mã nguồn]—Boris Vasilev, một trong những người sáng lập Levski, nói về việc chọn tên cho câu lạc bộ[5]

Câu lạc bộ thể thao Levski được thành lập vào năm 1911 bởi một nhóm học sinh từ Trường trung học nam sinh số 2 tại Sofia.[6] Tên câu lạc bộ được chọn để vinh danh nhà cách mạng Bulgaria Vasil Levski, và câu lạc bộ được đăng ký chính thức vào ngày 24 tháng 5 năm 1914.[cần dẫn nguồn]
Năm 1914, Levski thua trận chính thức đầu tiên trước FK 13 Sofia với tỉ số 0–2. Từ năm 1914 đến năm 1920, bóng đá chưa phải là môn thể thao phổ biến tại Bulgaria, và không có thêm thông tin nào về câu lạc bộ. Mùa hè năm 1921, Liên đoàn thể thao Sofia được thành lập, quy tụ mười câu lạc bộ từ Sofia và đánh dấu sự khởi đầu của các giải đấu bóng đá có tổ chức trong thành phố. Levski thắng trận đầu tiên tại giải vô địch mùa 1921–22, diễn ra ngày 18 tháng 9 năm 1921, trước Atletik Sofia với tỉ số 3–1. Đội đứng đầu giải vào năm 1923 sau chiến thắng 3–2 trước đối thủ lớn Slavia Sofia, và bảo vệ thành công danh hiệu trong hai mùa tiếp theo, vào năm 1924 và 1925.[cần dẫn nguồn]
Giải vô địch quốc gia đầu tiên được tổ chức vào năm 1924 với Levski đại diện cho Sofia. Đội sau đó giành chức vô địch vào các năm 1933, 1937 và 1942, đồng thời khẳng định mình là câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng nhất Bulgaria.[cần dẫn nguồn] Năm 1929, Levski trở thành câu lạc bộ bóng đá bán chuyên nghiệp đầu tiên tại Bulgaria, sau khi mười hai cầu thủ tẩy chay đội để yêu cầu thù lao tài chính và quyền lợi bảo hiểm. Cùng năm đó, Levski gặp những đối thủ quốc tế đầu tiên, thua Gallipoli Istanbul 0–1 và thắng Kuban Istanbul 6–0. Từ năm 1930 đến năm 1932, Levski giành Cúp Ulpia Serdica trong ba năm liên tiếp và nhờ đó được trao vĩnh viễn chiếc cúp này.[cần dẫn nguồn]

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Levski trở thành một trong hai câu lạc bộ hàng đầu Bulgaria. Sau khi vô địch các năm 1946, 1947, 1949, 1950 và 1953, Levski không giành thêm danh hiệu quốc nội nào cho đến giữa thập niên 1960. Năm 1949, chính quyền đổi tên câu lạc bộ thành Dinamo theo truyền thống Liên Xô, nhưng sau quá trình phi Stalin hóa tại Bulgaria, tên gọi cũ được khôi phục vào năm 1957. Thập niên 1960 được đánh dấu bằng sự trở lại thành công cả ở đấu trường quốc nội lẫn quốc tế. Học viện Levski trở thành học viện thành công nhất trong các giải trẻ quốc gia trong nhiều năm sau đó, và kết quả đầu tiên được thể hiện qua những cầu thủ như Georgi Asparuhov, Georgi Sokolov, Biser Mihaylov, Kiril Ivkov, Ivan Vutsov, Stefan Aladzhov và Aleksandar Kostov, với sự hỗ trợ của các cựu binh giàu kinh nghiệm như Stefan Abadzhiev, Dimo Pechenikov và Hristo Iliev. Điều này dẫn đến các chức vô địch năm 1965, 1968 và 1970, bao gồm chiến thắng 7–2 trước đối thủ lớn mới CSKA Sofia vào năm 1968. Tại Cúp C1 châu Âu 1965–66, Levski bị Benfica loại ở vòng một với tổng tỉ số 4–5.
1969–1985: Levski-Spartak
[sửa | sửa mã nguồn]Tháng 1 năm 1969, Levski bị Đảng Cộng sản Bulgaria cưỡng ép sáp nhập với Spartak Sofia và được đặt dưới sự bảo trợ của Bộ Nội vụ.[8] Tên câu lạc bộ một lần nữa được thay đổi, lần này thành Levski-Spartak.
Một thế hệ cầu thủ trẻ mới gồm Kiril Milanov, Dobromir Zhechev, Pavel Panov, Stefan Pavlov, Yordan Yordanov, Stefan Staykov, Tomas Lafchis, Todor Barzov, Voyn Voynov, Georgi Tsvetkov, Plamen Nikolov và Rusi Gochev không chỉ tìm được vị trí trong đội một, mà còn mang về các chức vô địch quốc gia mới vào các năm 1974, 1977, 1979, 1984 và 1985. Trên đấu trường quốc tế, đội vào tứ kết European Cup Winners' Cup các mùa 1969–70 và 1976–77, cũng như tứ kết Cúp UEFA mùa 1975–76. Ở giải đấu sau, Levski đánh bại Barcelona 5–4 ở lượt về, trở thành một trong hai đội bóng châu Âu (cùng với Bayern Munich vào năm 2020) từng ghi từ năm bàn trở lên trong một trận đấu chính thức của UEFA trước gã khổng lồ Tây Ban Nha.[9] Ngoài ra, Levski trở thành câu lạc bộ Bulgaria duy nhất loại một nhà vô địch Đức sau khi đánh bại VfB Stuttgart ở vòng một Cúp C1 châu Âu 1984–85. Họ cũng loại Stuttgart một năm trước đó ở vòng một Cúp UEFA 1983–84.
1985–1989: Vitosha Sofia
[sửa | sửa mã nguồn]Tên đội được chính quyền đổi thành Vitosha sau các vụ náo loạn trong và sau trận chung kết Cúp bóng đá Bulgaria năm 1985.[10] Trận đấu diễn ra trong bầu không khí căng thẳng, được thúc đẩy bởi chuỗi chiến thắng liên tiếp của Levski trước CSKA trong hai năm trước trận đấu. Trong trận, mà CSKA thắng 2–1, đã xảy ra các cuộc đối đầu cả trên sân lẫn trên khán đài.[10] Theo sắc lệnh của Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Bulgaria, một số cầu thủ hàng đầu của cả hai câu lạc bộ bị đình chỉ thi đấu suốt đời.[10] Chức vô địch quốc gia năm 1985 của câu lạc bộ bị hủy bỏ. Tuy nhiên, các án đình chỉ được dỡ bỏ không lâu sau đó.[10] Levski giành thêm các danh hiệu cúp và vô địch quốc gia lần lượt vào năm 1986 và 1988. Lần thứ tư vào tứ kết châu Âu đến ở mùa giải 1986–87, khi Levski loại đội vô địch Cúp bóng đá Đan Mạch 1985–86 Boldklubben 1903 và đội vô địch Cúp bóng đá Nam Tư 1985–86 Velež Mostar, trước khi thua đội vô địch Cúp Nhà vua Tây Ban Nha 1985–86 Real Zaragoza.
1989–2009: Levski Sofia trở lại và Câu chuyện xanh
[sửa | sửa mã nguồn]Sau mùa giải 1989–90, câu lạc bộ lấy lại tên gọi ban đầu. Đội hình gồm những cầu thủ như Plamen Nikolov, Petar Hubchev, Tsanko Tsvetanov, Emil Kremenliev, Zlatko Yankov, Georgi Slavchev, Ilian Iliev, Daniel Borimirov, Stanimir Stoilov, Velko Yotov, Plamen Getov, Nikolay Todorov và Nasko Sirakov, và giành ba chức vô địch quốc gia liên tiếp vào các năm 1993, 1994 và 1995. Levski đóng góp kỷ lục bảy cầu thủ cho đội tuyển quốc gia Bulgaria, đội giành hạng tư tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1994.
Ở mùa giải 2005–06, Levski vào tứ kết Cúp UEFA 2005–06 sau khi loại đội vô địch Coupe de France 2004–05 Auxerre ở vòng một, xếp trên SC Heerenveen, Dinamo București và đương kim vô địch CSKA Moscow ở vòng bảng, vượt qua đội từng tham dự Champions League Artmedia Bratislava và Udinese ở các vòng đấu loại trực tiếp, trước khi bị Schalke 04 loại.

Với tư cách nhà vô địch Bulgaria, Levski bắt đầu tham dự UEFA Champions League 2006–07 từ vòng loại thứ hai, nơi họ loại nhà vô địch Gruzia Sioni Bolnisi bằng hai chiến thắng 2–0 trên sân nhà và sân khách. Ở vòng ba, Levski gặp đội bóng Ý Chievo Verona, đội tham dự giải do các câu lạc bộ khác bị trừng phạt trong vụ bê bối Serie A 2006. Levski loại Chievo sau chiến thắng quyết định 2–0 tại Sofia và trận hòa 2–2 tại Verona, qua đó trở thành câu lạc bộ Bulgaria đầu tiên trong lịch sử vào vòng bảng UEFA Champions League.[11] Tại đây, họ gặp đương kim vô địch Barcelona, nhà vô địch Premier League 2005–06 Chelsea và á quân Bundesliga 2005–06 Werder Bremen.[12] Họ thua cả sáu trận và chỉ ghi một bàn, ở lượt trận thứ hai gặp Chelsea.[10]
Hành trình của Levski tại Cúp UEFA và việc sau đó tham dự vòng bảng Champions League được xem là những thành công lớn nhất của câu lạc bộ tại châu Âu trong thế kỷ 21; vì vậy giai đoạn diễn ra các thành tích này (2005–2007) được gọi không chính thức là Câu chuyện xanh.[13]
Levski giành suất tham dự UEFA Champions League 2008–09 sau khi nhà vô địch Bulgaria CSKA Sofia không được cấp giấy phép UEFA.[14] Levski thua BATE Borisov của Belarus ở vòng loại thứ ba.
2009–2020: Sa sút
[sửa | sửa mã nguồn]Trong mùa giải 2009–10, đội hình Levski bắt đầu chiến dịch châu Âu bằng chiến thắng 9–0 (tổng tỉ số) trước UE Sant Julià ở vòng loại thứ hai UEFA Champions League 2009–10. Ở vòng tiếp theo, Levski Sofia gặp FK Baku, loại đội bóng Azerbaijan với tổng tỉ số 2–0. Ở vòng play-off, Levski bị Debrecen loại với tổng tỉ số 4–1. Là một trong các đội thua ở vòng play-off, Levski giành quyền tham dự UEFA Europa League 2009–10. Ở vòng bảng, Levski gặp Villarreal, Lazio và Red Bull Salzburg. Levski chỉ giành được một chiến thắng và thua năm trận. Levski thắng Lazio tại Ý, sau khi Hristo Yovov ghi bàn thắng quyết định của trận đấu.
Levski bắt đầu mùa giải 2010–11 bằng trận gặp Dundalk ở vòng loại thứ hai UEFA Europa League 2010–11. Levski thắng trận đầu tiên 6–0.[15] Ở lượt về tại Oriel Park, Levski đánh bại Dundalk 2–0 nhờ hai bàn trong hiệp một của Garra Dembélé. Ở vòng tiếp theo, Levski thi đấu với Kalmar FF. Trận đầu tiên kết thúc 1–1 tại Thụy Điển. Ở lượt về tại Sofia, Levski thắng 5–2. Xen giữa hai trận, Những người áo xanh đánh bại đại kình địch CSKA Sofia trong trận derby vĩnh cửu với tỉ số 1–0. Trận tiếp theo của họ tại Europa League chứng kiến đội loại nhà vô địch Thụy Điển AIK với tổng tỉ số 2–1, nhờ các bàn thắng của Daniel Mladenov và Garra Dembélé, qua đó Levski vào vòng bảng Europa League. Levski được bốc thăm vào Bảng C, gặp Gent, Lille và Sporting CP. Trận đầu tiên diễn ra trên sân nhà trước Gent, Levski thắng 3–2 với bàn quyết định do Serginho Greene ghi. Với chiến thắng này, Levski có chuỗi tám trận bất bại liên tiếp ở các giải đấu châu Âu. Sau đó, Levski thua Sporting CP 0–5, rồi tiếp tục thua Lille. Tại Sofia, Levski thi đấu tốt trước Lille và dẫn 2–1 cho đến khi Ivo Ivanov phản lưới nhà, khiến trận đấu kết thúc 2–2. Ở trận cuối cùng của Bảng C, Levski thắng Sporting CP 1–0, với bàn quyết định do Daniel Mladenov ghi.
Ở mùa giải 2011–12 tiếp theo, tại vòng loại thứ ba Europa League, Levski bị Spartak Trnava của Slovakia loại, sau chiến thắng muộn 2–1 tại Sofia và trận thua với cùng tỉ số tại Trnava. Loạt sút luân lưu khiến Levski mất suất vào vòng play-off. Điều này gây thất vọng cho người hâm mộ và các cầu thủ,[cần dẫn nguồn] và đội chỉ vừa đủ đứng thứ tư ở kỳ nghỉ đông của giải vô địch Bulgaria. Dù chỉ kém đội đầu bảng Ludogorets Razgrad ba điểm, quyền huấn luyện viên Georgi Ivanov bị sa thải, nhưng vẫn ở lại câu lạc bộ với vai trò giám đốc thể thao. Nikolay Kostov được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới của câu lạc bộ, mang lại cảm giác lạc quan cho người hâm mộ, tuy nhiên điều này phai nhạt sau khi đội bị Lokomotiv Plovdiv loại khỏi cúp và thua trên sân nhà trước Minyor Pernik. Kostov nộp đơn từ chức, khiến vị trí huấn luyện viên một lần nữa bị bỏ trống. Giám đốc thể thao Georgi Ivanov một lần nữa đứng ra giúp câu lạc bộ và chấp nhận làm huấn luyện viên cho đến kỳ nghỉ hè, khi một người mới được bổ nhiệm.

Mùa hè năm 2012, cựu cầu thủ Ilian Iliev được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới của câu lạc bộ. Dưới sự dẫn dắt của ông, Levski bị FK Sarajevo của Bosnia loại khỏi Europa League. Iliev dẫn dắt đội giành 13 chiến thắng tại giải vô địch và vào bán kết Cúp Bulgaria sau khi loại Cherno More Varna và Litex Lovech theo luật bàn thắng sân khách. Tuy nhiên, Iliev bị sa thải sau trận hòa sân khách 1–1 trước Pirin Gotse Delchev. Trợ lý huấn luyện viên Nikolay Mitov tiếp quản đội cho đến cuối mùa giải. Dưới sự dẫn dắt của ông, Levski thắng các trận derby trước Litex, CSKA và Ludogorets nhưng không thể giành chức vô địch sau trận hòa sân nhà 1–1 trước Slavia Sofia. Levski cũng lọt vào trận chung kết Cúp Bulgaria đầu tiên kể từ năm 2007, nhưng thua Beroe Stara Zagora trên chấm luân lưu. Dù bỏ lỡ cơ hội giành danh hiệu, hợp đồng của Mitov được gia hạn cho mùa giải 2013–14. Tuy nhiên, đội tiếp tục có màn trình diễn thất vọng tại Europa League khi bị Irtysh Pavlodar của Kazakhstan loại. Vì vậy, Nikolay Mitov từ chức huấn luyện viên.
Tháng 7 năm 2013, Slaviša Jokanović được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới của đội. Dù chỉ thua hai trận trong mười hai trận, Jokanović bị chấm dứt hợp đồng vào tháng 10 năm 2013. Ivaylo Petev được công bố là người kế nhiệm, nhưng trong buổi ra mắt, một số cổ động viên Levski đã gián đoạn sự kiện, tuyên bố rằng họ sẽ không chấp nhận việc bổ nhiệm ông.[16] Ngày hôm sau, Petev từ chối tiếp quản đội và Antoni Zdravkov được bổ nhiệm làm huấn luyện viên mới. Dưới thời ông, đội thua nặng 0–3 trước đối thủ CSKA, nhưng đã loại họ khỏi Cúp Bulgaria vào tháng 12 năm 2013 sau loạt sút luân lưu. Do tình hình tài chính khó khăn, một số cầu thủ chủ chốt như Antonio Vutov và Garry Rodrigues lần lượt được bán cho Udinese và Elche trong kỳ nghỉ đông. Điều này ảnh hưởng đến phong độ của đội, và Levski kết thúc ở vị trí thứ năm, đồng thời bị Botev Plovdiv loại ở tứ kết Cúp Bulgaria. Antoni Zdravkov bị sa thải vào tháng 3 năm 2014, và huyền thoại Levski Elin Topuzakov tiếp quản tạm quyền đến cuối mùa giải 2013–14. Câu lạc bộ không tham dự các giải đấu châu Âu lần đầu tiên kể từ mùa giải 1990–91.
Ngày 23 tháng 5 năm 2014, các cổ động viên câu lạc bộ tổ chức một trận giao hữu với Lazio để kỷ niệm 100 năm thành lập câu lạc bộ. Các biểu tượng của câu lạc bộ như Georgi Ivanov, Dimitar Ivankov, Aleksandar Aleksandrov, Hristo Yovov, Elin Topuzakov và nhiều cựu cầu thủ cùng người nổi tiếng khác tham gia thi đấu, đồng thời quyên góp tiền cho việc tổ chức sự kiện.[17] Ngày hôm sau, Levski đánh dấu 100 năm kể từ ngày thành lập.[18]
Những năm tiếp theo có thể xem là giai đoạn đen tối nhất trong lịch sử câu lạc bộ. Ở giải vô địch, Levski chỉ một lần kết thúc trên vị trí thứ ba (á quân ở mùa giải 2015–16), và đạt thứ hạng thấp nhất từ trước đến nay (hạng bảy ở mùa giải 2014–15, sau đó là hạng tám ở mùa giải 2020–21).[19] Tại Cúp Bulgaria, câu lạc bộ thua thêm hai trận chung kết, năm 2015 trước Cherno More[20] và năm 2018 trước Slavia Sofia.[21] Ở các giải đấu châu Âu, Levski trải qua một số lần bị loại bất ngờ nhất – trước đội bóng Liechtenstein FC Vaduz[22] và đội bóng Síp AEK Larnaca, trong đó đội sau gây ra thất bại châu Âu lớn nhất theo tổng tỉ số trong lịch sử Levski (7–0).[23]
Những năm này hỗn loạn không chỉ trên sân bóng, mà còn ở cấp thượng tầng của câu lạc bộ. Tháng 6 năm 2015, chủ tịch lâu năm Todor Batkov rời vị trí và câu lạc bộ được tiếp quản bởi Ivo Tonev, Aleksandar Angelov và Nikolay Ivanov.[24] Từ thời điểm này, Levski bắt đầu gặp các vấn đề tài chính. Thời kỳ của Tonev, Angelov và Ivanov diễn ra ngắn ngủi, và vào tháng 8 năm 2016, họ chuyển nhượng cổ phần cho doanh nhân Spas Rusev.[25] Dưới sự điều hành của ông, Levski ký hợp đồng với những cầu thủ như Gabriel Obertan và Jordi Gómez, cũng như huấn luyện viên Delio Rossi, trong nỗ lực khôi phục vinh quang của câu lạc bộ. Tuy nhiên, nguồn tài chính của Rusev bị nghi ngờ, và đã có những khiếu nại về việc chậm trả lương.[26] Tháng 2 năm 2017, Rusev thừa nhận câu lạc bộ "trên thực tế đã phá sản".[27] Ngày 9 tháng 2 năm 2019, Rusev rời vị trí chủ sở hữu Levski, để lại cho câu lạc bộ khoản nợ hơn 30 triệu BGN.[28] Bốn ngày sau, doanh nhân và cựu chủ sở hữu của đại kình địch CSKA, Vasil Bozhkov, tiếp quản câu lạc bộ.[29] Ông cố gắng ổn định tình hình tài chính của Levski bằng cách ngay lập tức thanh toán các nghĩa vụ cấp bách nhất và bán hoặc giải phóng các cầu thủ có mức lương cao nhất, đầu tư tổng cộng khoảng 25 triệu BGN trong suốt nhiệm kỳ của mình.[30] Tháng 2 năm 2020, Bozhkov rời vị trí sau khi hoạt động kinh doanh chính của ông, 7777.bg (National Lottery), bị chính phủ Bulgaria rút giấy phép.[31] Việc câu lạc bộ hoàn toàn không còn nguồn tài chính và rơi vào khủng hoảng tài chính toàn diện[32] đã khơi dậy một chiến dịch ủng hộ chưa từng có từ người hâm mộ, những người tham gia nhiều sáng kiến quyên góp khác nhau và huy động được 2,6 triệu BGN trong vòng năm tháng.[33]
Năm 2021, cựu chủ sở hữu Vasil Bozhkov thừa nhận rằng ông bị buộc phải tiếp quản Levski dưới lời đe dọa đóng cửa hoạt động kinh doanh từ Thủ tướng Boyko Borisov.[34] Lời thú nhận của Bozhkov phần nào xác nhận hàm ý rằng nguyên nhân đằng sau các vấn đề tài chính và những lần thay đổi chủ sở hữu không thường xuyên của Levski là ý tưởng của Borisov nhằm sử dụng câu lạc bộ như một công cụ gây ảnh hưởng chính trị.[35]
2020–nay: Sirakov và Stoilov trở lại
[sửa | sửa mã nguồn]Mùa hè năm 2020, huyền thoại câu lạc bộ Nasko Sirakov nắm quyền kiểm soát phần lớn cổ phần và câu lạc bộ thực hiện một số biện pháp cắt giảm tài chính, buộc phần lớn cầu thủ (chủ yếu là cầu thủ nước ngoài) phải ra đi. Levski cũng thay đổi chính sách chuyển nhượng, chủ yếu ký hợp đồng với các cầu thủ Bulgaria và cầu thủ cây nhà lá vườn có mức lương thấp hơn, qua đó cho phép câu lạc bộ bắt đầu trả một phần khoản nợ tích lũy qua nhiều năm. Sirakov đặt mục tiêu để câu lạc bộ thanh toán phần lớn nợ vào năm 2023, chủ yếu thông qua các hợp đồng tài trợ, chuyển nhượng cầu thủ, bản quyền truyền hình và sự hỗ trợ tài chính của người hâm mộ.[36]
Ngày 1 tháng 9 năm 2021, Sirakov thông báo sự trở lại của huấn luyện viên thành công nhất của câu lạc bộ trong thế kỷ 21, người cũng được biết đến như "tác giả" của Câu chuyện xanh, Stanimir Stoilov. Vào thời điểm đó, Levski đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng giải vô địch với bốn trận thua và hai trận thắng trong sáu trận đầu tiên. Khi đến đội, Stoilov giải phóng ba cầu thủ – Simeon Slavchev, Valeri Bojinov và Hristofor Hubchev, đồng thời ký hợp đồng với José Córdoba từ Etar và Dimitar Kostadinov từ Septemvri Sofia. Dưới sự dẫn dắt của ông, đội nhanh chóng cải thiện, giành 20 điểm vào cuối nửa mùa giải với 5 chiến thắng, 5 trận hòa và 3 trận thua.
Ngày 15 tháng 5 năm 2022, Levski giành Cúp Bulgaria sau khi đánh bại đại kình địch CSKA 1–0 trong trận chung kết, qua đó chấm dứt giai đoạn không danh hiệu dài nhất trong lịch sử câu lạc bộ (13 năm). Đây là chiếc cúp kỷ lục thứ 26 của Những người áo xanh.[37] Nhờ giành cúp, đội có suất tham dự vòng loại UEFA Europa Conference League. Ở vòng loại thứ hai, họ gặp PAOK, đội đã vào tứ kết cùng giải đấu ở mùa giải trước. Dù bị đánh giá thấp hơn, Levski đã loại đội bóng Hy Lạp với tổng tỉ số 3–1.[38] Tuy nhiên, Levski rời giải ở vòng loại thứ ba sau thất bại bất ngờ trên sân nhà trong loạt sút luân lưu trước đội bóng Malta Ħamrun Spartans.[39][40]
Biểu tượng câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Tên gọi và huy hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]
Huy hiệu đầu tiên của câu lạc bộ được thiết kế bởi Mincho Kachulev vào năm 1922.[41] Ban đầu có dạng hình vuông với nền xanh lam, huy hiệu được chủ ý viết bằng chữ cái cách điệu "Л" (chữ cái Bulgaria "L"; viết tắt của Levski). Khoảng trống bên trong chữ cái được chia dọc đều thành màu vàng và đỏ. Về sau, các chữ cái Kirin "С" (Sport) và "К" (club) được thêm vào phía trên hình vuông, trong khi phía dưới ghi tên "Sofia". Huy hiệu này được câu lạc bộ sử dụng cho đến năm 1949, khi câu lạc bộ được đổi tên thành Dinamo.
Từ năm 1949 đến năm 1956, biểu tượng của câu lạc bộ là một hình lục giác không đều, được tô các dải màu đỏ, trắng, xanh lam và vàng theo chiều dọc, với chữ cái Kirin viết tay "Д", cùng một ngôi sao đỏ năm cánh phía trên và chữ "Sofia" bên dưới. Từ năm 1957 đến năm 1968, biểu trưng gốc của câu lạc bộ được khôi phục, tuy nhiên các chữ cái "C" và "К" được thay bằng "Ф" (Athletic) và "Д" (union).
Sau khi sáp nhập với Spartak Sofia vào năm 1969, huy hiệu câu lạc bộ trở thành một chiếc khiên màu xanh lam và trắng với một dải ngang màu đỏ phía trên. Chiếc khiên có các chữ "Л" và "C", viết tắt của tên mới Levski-Spartak. Câu lạc bộ bóng đá sử dụng huy hiệu này cho đến năm 1985, khi được đổi tên thành Vitosha. Huy hiệu của Vitosha có dạng chữ cái cách điệu "C" bao quanh quả bóng đá ở phần cong phía trên của chữ, với màu xanh lam và trắng.
Tháng 1 năm 1990, câu lạc bộ khôi phục tên gọi ban đầu và biểu trưng gốc, còn các chữ cái "C" và "K" ở góc trên của hình vuông xanh được thay bằng các chữ cái đầu "Ф" (football) và "K" (club). Tuy nhiên, do các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu huy hiệu lịch sử, câu lạc bộ buộc phải thay đổi vào năm 1998, khi một biểu trưng hình khiên hoàn toàn mới, toàn màu xanh lam, được giới thiệu. Ở trung tâm, chữ cái "Л" được đưa vào cùng với năm thành lập – 1914. Vòm trên của chiếc khiên có dòng chữ "PFC Levski".
Sau khi thắng tranh chấp pháp lý về quyền đối với biểu tượng lịch sử vào năm 2006, câu lạc bộ quyết định sử dụng đồng thời hai huy hiệu khác nhau trong một thời gian ngắn. Cuối năm đó, huy hiệu hình khiên được thay bằng biểu tượng hình vuông cổ điển.
Năm 2014, nhân dịp kỷ niệm 100 năm thành lập câu lạc bộ, Levski giới thiệu phiên bản mới của biểu tượng hình vuông cổ điển, với các nhánh nguyệt quế bao quanh biểu tượng và năm thành lập – 1914 – ở phía dưới.
Chữ cái Kirin Л (L) hiện được sử dụng trên trang phục của câu lạc bộ như biểu trưng và trên các kênh mạng xã hội của câu lạc bộ.
- Huy hiệu đầu tiên (1922)
- Câu lạc bộ thể thao Levski Sofia (1923–1944)
- Dinamo Sofia (1949–1957)
- Liên hiệp thể thao Levski Sofia (1957–1969)
- Liên hiệp thể thao nhà nước Levski-Spartak (1969–1985)
- Vitosha Sofia (1985–1989)
- PFC Levski 1914 (1998–2006)
- Levski Sofia 1914 (2014–2026)
Bài hát chính thức của câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Bài hát chính thức đầu tiên của Levski do nhà thơ Bulgaria nổi tiếng Dimcho Debelyanov viết lời và Lyubomir Pipkov phổ nhạc.[42][43] Từ năm 1999, bài hát chính thức của câu lạc bộ là "Само Левски шампион"[44] (Tiến lên Levski, nhà vô địch), do Stefan Dimitrov sáng tác.[45]
Sân vận động
[sửa | sửa mã nguồn]
Ban đầu, câu lạc bộ không có sân riêng và các buổi tập được tổ chức trên một khoảng đất trống gọi là The Hillock (Могилката/Mogilkata), nơi sau này xây dựng National Palace of Culture. Năm 1924, chính quyền thành phố Sofia trao cho câu lạc bộ quyền sử dụng một khu đất trống ở vùng ngoại ô thành phố khi đó, và một thập niên sau, sân vận động mang tên Levski Playing Field cuối cùng được hoàn thành. Sân có sức chứa 10.000 khán giả và được xem là cơ sở thể thao tốt nhất trong thành phố.
Năm 1949, sân vận động bị quốc hữu hóa và sau đó Sân vận động quốc gia Vasil Levski được xây dựng trên địa điểm này. Đội thi đấu tại nhiều địa điểm khác nhau (bao gồm cả Yunak Stadium gần đó) trước khi chuyển đến sân Dinamo, nằm tại vị trí của khu phức hợp bơi Spartak hiện nay. Năm 1961, sau khi phân khu, đội chuyển đến khu phố Suhata Reka, nơi một sân vận động mới được xây dựng vào năm 1963, sau đó được đổi tên vào năm 1990 để vinh danh cựu cầu thủ Levski Georgi Asparuhov.
Năm 1999, sân vận động được cải tạo lớn với sức chứa 29.000 khán giả. Mặt sân có kích thước 105 x 68 mét. Tuy nhiên, đội thi đấu phần lớn các trận quốc tế quan trọng trên Sân vận động quốc gia Vasil Levski. Có một lần, cựu chủ tịch câu lạc bộ Todor Batkov yêu cầu Levski được mượn Stadion Rakovski. Yêu cầu này dựa trên lý do sân vận động đầu tiên của câu lạc bộ đã bị quốc hữu hóa và Levski chưa từng được bồi hoàn.
Tháng 10 năm 2012, có thông báo rằng Levski sẽ cải tạo sân vận động của họ. Giai đoạn đầu của kế hoạch tái thiết dự kiến hoàn thành vào năm 2014, nhân dịp kỷ niệm 100 năm thành lập câu lạc bộ. Tính đến năm 2013, sức chứa giảm xuống còn 19.000 do quá trình cải tạo khán đài chính. Ngày 5 tháng 7 năm 2013, bước đầu tiên trong việc xây dựng khán đài chính được thực hiện; khán đài này có sức chứa 6.000 khán giả và đáp ứng mọi yêu cầu của UEFA về sự tiện nghi cho người hâm mộ. Khán đài chính của sân vận động được chính thức khánh thành vào ngày 23 tháng 4 năm 2016 trong một buổi lễ đặc biệt. Từ năm 2019, Bảo tàng Vinh quang của Levski Sofia cũng được đặt tại sân vận động.[46]
Cổ động viên
[sửa | sửa mã nguồn]

Trong lịch sử, cổ động viên Levski Sofia tập trung ở khán đài phía nam của sân vận động. Truyền thống này được cho là bắt nguồn từ trận derby Sofia, khi cổ động viên Levski thường gặp nhau trước trận đấu tại một khu vực gần phía nam của Sân vận động quốc gia Vasil Levski. Do hướng của sân vận động và quy ước đặt tên khán đài tại hầu hết các sân vận động Bulgaria, Sector B đã trở thành khái niệm đồng nghĩa với cổ động viên Levski. Gần đây, người hâm mộ ở Sector B được xem là một phần của phong trào ultras, vốn phổ biến ở Balkan. Ngày nay, Sector B khởi xướng phần lớn các bài hát, màn trình diễn cổ động và pháo sáng trong các trận đấu của Levski.
Cổ động viên Levski được tổ chức bởi các hội cổ động viên, nổi bật nhất là Câu lạc bộ Cổ động viên Quốc gia, tổ chức hỗ trợ và điều phối người hâm mộ từ khắp Bulgaria, đồng thời hỗ trợ tổ chức các sự kiện. Ngoài ra còn có các nhóm đáng chú ý từ Sofia (Sofia-West, South Division, Blue Junta, HD Boys, LSL và nhiều nhóm khác) và các thành phố khác trên khắp Bulgaria cũng như toàn cầu. Ultras Levski có tình bạn lâu năm với cổ động viên Lazio.[47][48] Theo một nghiên cứu được thực hiện cho UEFA, Levski là câu lạc bộ Bulgaria được yêu thích nhất và cùng Juventus chia sẻ vị trí thứ sáu tại châu Âu theo tỷ lệ người ủng hộ tại chính quốc gia của mình (31%).[49]
Cầu thủ
[sửa | sửa mã nguồn]Đội một
[sửa | sửa mã nguồn]- Tính đến 12 tháng 6 năm 2026[50]
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Đối với các thương vụ chuyển nhượng gần đây, xem danh sách chuyển nhượng bóng đá Bulgaria mùa hè 2026.
Đội dự bị và học viện trẻ
[sửa | sửa mã nguồn]Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ nước ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Tối đa hai mươi công dân nước ngoài có thể được đăng ký và cấp số áo cho đội một tại Bulgarian First League, tuy nhiên chỉ năm công dân ngoài EU/EEA có thể được sử dụng trong một ngày thi đấu (có thể sử dụng thêm tối đa hai công dân ngoài EU/EEA nếu trả phí). Những công dân ngoài EU/EEA có nguồn gốc châu Âu có thể yêu cầu quốc tịch từ quốc gia mà tổ tiên của họ xuất thân. Nếu cầu thủ không có nguồn gốc châu Âu, họ có thể xin quốc tịch Bulgaria sau năm năm thi đấu tại Bulgaria.
|
Công dân EU/EEA |
Công dân EU/EEA (hai quốc tịch) |
Công dân ngoài EU/EEA |
Ghi chú: Để xem danh sách đầy đủ cầu thủ Levski Sofia, xem Thể loại:Cầu thủ bóng đá PFC Levski Sofia.
Danh hiệu
[sửa | sửa mã nguồn]- Kỷ lục
- S Kỷ lục chia sẻ
- ↑ Giải đấu không chính thức
- ↑ Còn được gọi là Sofia Cup
- ↑ Được gọi là Cúp UEFA trước năm 2009
- ↑ A Group, Cúp bóng đá Bulgaria và Cúp Quân đội Liên Xô
Thành tích châu Âu
[sửa | sửa mã nguồn]Tính đến ngày 28 tháng 8 năm 2025
| Giải đấu | M | ST | T | H | B | BT | BB | HS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League / European Cup | 15 | 58 | 15 | 14 | 29 | 74 | 82 | –8 |
| UEFA Cup Winners’ Cup / European Cup Winners' Cup | 11 | 36 | 14 | 5 | 17 | 70 | 55 | +15 |
| UEFA Europa League / Cúp UEFA | 27 | 116 | 41 | 28 | 47 | 145 | 152 | –7 |
| UEFA Conference League / UEFA Europa Conference League | 3 | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 13 | +2 |
| UEFA Intertoto Cup | 1 | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | +1 |
| Balkans Cup | 3 | 23 | 8 | 8 | 7 | 35 | 24 | +11 |
| Mitropa Cup | 1 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | –4 |
| Intertoto Cup Ernst Thommen | 1 | 4 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | +7 |
| Tổng cộng | 62 | 259 | 91 | 60 | 108 | 364 | 347 | +17 |
Các mùa giải gần đây
[sửa | sửa mã nguồn]Vị trí tại giải vô địch
[sửa | sửa mã nguồn]
| Mùa giải | Vị trí | ST | T | H | B | BT | BB | Đ | Cúp bóng đá Bulgaria | Siêu cúp bóng đá Bulgaria | Champions League | Europa League | Conference League |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015–16 | 2 | 32 | 16 | 8 | 8 | 36 | 18 | 56 | Tứ kết | — | — | — | — |
| 2016–17 | 3 | 36 | 18 | 9 | 9 | 50 | 31 | 63 | Vòng 16 đội | — | — | Vòng loại thứ hai | — |
| 2017–18 | 3 | 36 | 18 | 10 | 8 | 55 | 27 | 64 | Á quân | — | — | Vòng loại thứ hai | — |
| 2018–19 | 3 | 36 | 20 | 6 | 10 | 64 | 37 | 66 | Vòng 16 đội | — | — | Vòng loại thứ nhất | — |
| 2019–20 | 4 | 31 | 15 | 8 | 8 | 50 | 30 | 53 | Bán kết | — | — | Vòng loại thứ hai | — |
| 2020–21 | 8 | 32 | 11 | 8 | 13 | 34 | 32 | 41 | Tứ kết | — | — | — | — |
| 2021–22 | 4 | 31 | 15 | 7 | 9 | 38 | 27 | 52 | Vô địch | — | — | — | — |
| 2022–23 | 4 | 35 | 17 | 10 | 8 | 47 | 22 | 61 | Vòng 16 đội | Á quân | — | — | Vòng loại thứ ba |
| 2023–24 | 4 | 35 | 19 | 7 | 9 | 50 | 30 | 64 | Vòng 16 đội | — | — | — | Vòng play-off |
| 2024–25 | 2 | 36 | 21 | 9 | 6 | 64 | 29 | 72 | Tứ kết | — | — | — | — |
| 2025–26 | 1 | 36 | 25 | 6 | 5 | 71 | 25 | 81 | Tứ kết | Á quân | — | Vòng loại thứ hai | Vòng play-off |
- Chú giải
- ST = Số trận
- T = Thắng
- H = Hòa
- B = Bại
- BT = Bàn thắng
- BB = Bàn thua
- Đ = Điểm
Quan chức câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]
Ban giám đốc[sửa | sửa mã nguồn]
|
Đội một[sửa | sửa mã nguồn]
|
Học viện[sửa | sửa mã nguồn]
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Học viện trẻ
[sửa | sửa mã nguồn]
Học viện trẻ của Levski đã đào tạo một số cầu thủ bóng đá Bulgaria thành công nhất. Các cầu thủ trưởng thành đáng chú ý từ học viện gồm Georgi Asparuhov, Nasko Sirakov, Bozhidar Iskrenov, Bozhin Laskov, Georgi Sokolov, Asen Peshev, Borislav Mihaylov, Emil Spasov, Nikolay Iliev, Hristo Yovov, Dimitar Ivankov, Marian Hristov, Hristo Iliev, Aleksandar Kostov, Tsvetan Veselinov, Zdravko Zdravkov, Voyn Voynov, Nikolay Mihaylov và nhiều cầu thủ khác. Tại Giải vô địch bóng đá thế giới 1994, nơi Bulgaria vào bán kết, đội tuyển Bulgaria có bốn cầu thủ từng trải qua học viện trẻ của Levski, khiến đây là câu lạc bộ đóng góp nhiều cầu thủ nhất trong đội hình Bulgaria. Năm 2020, Levski được đưa vào bảng xếp hạng thường niên của CIES Football Observatory, bảng xếp hạng các câu lạc bộ đào tạo nhiều cầu thủ nhất đang thi đấu tại 31 hạng đấu cao nhất của các hiệp hội thành viên UEFA. Tại các quốc gia này có 33 cầu thủ từ học viện trẻ của Levski, và Levski xếp thứ 35 tại châu Âu.[74]
Xếp hạng UEFA & IFFHS
[sửa | sửa mã nguồn]
Hệ số câu lạc bộ[sửa | sửa mã nguồn]Đây là hệ số UEFA hiện tại mùa giải 2025–26:[75]
|
Xếp hạng câu lạc bộ thế giới[sửa | sửa mã nguồn]Đây là điểm câu lạc bộ của IFFHS tính đến ngày 31 tháng 1 năm 2026:[76]
|
|
Nhà tài trợ áo đấu và nhà sản xuất trang phục
[sửa | sửa mã nguồn]
|
Kỷ lục câu lạc bộ
[sửa | sửa mã nguồn]Tính đến năm 2026
- Trận thắng giải vô địch đậm nhất: 10–0 trước Chernomorets Burgas Sofia (ngày 3 tháng 3 năm 2007) — 2006–07[88]
- Trận thua giải vô địch đậm nhất: 1–6 trước Botev Plovdiv (ngày 7 tháng 7 năm 1962) — 1961–62[89]
- Trận thắng cúp đậm nhất: 12–1 trước Knyaz Kiril Sofia — 1940[90]
- Trận thua cúp đậm nhất: 0–5 trước Spartak Plovdiv — 1961–62
- Trận thắng đấu trường châu Âu đậm nhất: 12–2 trước
Reipas Lahti (ngày 16 tháng 9 năm 1976) — European Cup Winners' Cup, vòng một lượt đi, 1976–77[91] - Trận thua đấu trường châu Âu đậm nhất: 0–5 trước
AZ Alkmaar (ngày 4 tháng 11 năm 1980) — Cúp UEFA, vòng hai lượt về, 1980–81[92]
trước
Barcelona (ngày 12 tháng 9 năm 2006) — UEFA Champions League, vòng bảng, 2006–07[93]
trước
Sporting CP (ngày 30 tháng 9 năm 2010) — UEFA Europa League, vòng bảng, 2010–11[94] - Trận thắng đấu trường châu Âu đậm nhất theo tổng tỉ số: 19–3 trước
Reipas Lahti — European Cup Winners' Cup, vòng một, 1976–77 - Trận thua đấu trường châu Âu đậm nhất theo tổng tỉ số: 0–7 trước
AEK Larnaca — UEFA Europa League, vòng loại thứ hai, 2019–20 - Chuỗi trận bất bại dài nhất tại sân nhà ở giải vô địch: 203 — từ năm 1966 đến năm 1985[95]
- Chuỗi trận bất bại dài nhất tại giải vô địch: 27 — từ ngày 10 tháng 9 năm 1948 đến ngày 13 tháng 5 năm 1950[96]
- Chuỗi trận thắng dài nhất tại giải vô địch: 14 — từ ngày 3 tháng 4 năm 2004 đến ngày 19 tháng 9 năm 2004[97]
- Số điểm cao nhất tại giải vô địch trong một mùa giải:[97]
- Số bàn thắng nhiều nhất tại giải vô địch trong một mùa giải: 96[99] — 2006–07
- Kỷ lục khán giả sân nhà tại giải vô địch: 60.000 trước Pirin Blagoevgrad (ngày 16 tháng 9 năm 1973) — 1973–74[100]
- Kỷ lục khán giả sân nhà tại đấu trường châu Âu: 55.000 trước
Barcelona (ngày 17 tháng 3 năm 1976) — Cúp UEFA, tứ kết lượt về, 1975–76[101] - Kỷ lục chuyển nhượng đến:
Georgi Chilikov từ Naftex Burgas với giá 1.500.000 euro[102]
Reinaldo từ
Santa Clara với giá 1.500.000 euro[103] - Kỷ lục chuyển nhượng đi:
Georgi Ivanov đến
Rennes với giá 4.100.000 euro[104]
Kỷ lục cầu thủ
[sửa | sửa mã nguồn]Tính đến năm 2026[105]
Ra sân nhiều nhất[sửa | sửa mã nguồn]
|
Ghi nhiều bàn nhất[sửa | sửa mã nguồn]
|
Lịch sử huấn luyện viên
[sửa | sửa mã nguồn]
Boris Vasilev (1921–23)
Mihail Borisov (1923–24)
Boris Vasilev (1924–27)
Ivan Kachev (1927–32)
Tsvetan Genev (1932–33)
Ivan Radoev (1933)
Georgi Karaivanov (1934)
Rudolf Löwenfeld (1934–35)
Ivan Radoev (1936)
Kiril Yovovich (1936–37)
Ivan Radoev (1937–38)
Dimitar Mutafchiev (1938–39)
Asen Panchev (1939–40)
Miloš Strużka (1940–41)
Asen Panchev (1941–44)
Ivan Radoev (1944–48)
Rezső Somlai (1948–49)
Ivan Radoev (1950–51)
Liubomir Petrov (1952)
Dimitar Mutafchiev (1953)
Vasil Spasov (1954–56)
Georgi Pachedzhiev (1956–60)
Kotse Georgiev (1960–61)
Krastio Chakarov (1961–64)
Hristo Mladenov (1964–65)
Rudolf Vytlačil (1965–66)
Krastyo Chakarov (1966–69)
Vasil Spasov (1969)
Rudolf Vytlačil (1969–70)
Yoncho Arsov (1971–73)
Dimitar Doychinov (1973–75)
Ivan Vutsov (1975–76)
Vasil Spasov (1976–77)
Ivan Vutsov (1977–80)
Hristo Mladenov (1980–82)
Dobromir Zhechev (1982–83)
Vasil Metodiev (1983–85)
Kiril Ivkov (1985–86)
Pavel Panov (1986–87)
Vasil Metodiev (1988–89)
Dobromir Zhechev (1989)
Pavel Panov (1989–90)
Vasil Metodiev (1991)
Dinko Dermendzhiev (1991)
Ivan Vutov (1992–93)
Georgi Vasilev (1993–95)
Ivan Kyuchukov (1995–96)
Georgi Tsvetkov (1996–97)
Stefan Grozdanov (1997)
Mihail Valchev (1998)
Vyacheslav Hrozny (1998)
Angel Stankov (1999)
Ljupko Petrović (1999–00)
Dimitar Dimitrov (2000)
Vladimir Fedotov (2000)
Ljupko Petrović (2000–01)
Georgi Todorov (2001)
Rüdiger Abramczik (2002)
Slavoljub Muslin (2002–03)
Georgi Todorov (2003)
Georgi Vasilev (2003–04)
Stanimir Stoilov (ngày 1 tháng 6 năm 2004 – ngày 6 tháng 5 năm 2008)
Velislav Vutsov (2008)
Emil Velev (ngày 16 tháng 8 năm 2008 – ngày 23 tháng 7 năm 2009)
Ratko Dostanić (ngày 23 tháng 7 năm 2009 – ngày 19 tháng 10 năm 2009)
Georgi Ivanov (ngày 19 tháng 10 năm 2009 – ngày 30 tháng 6 năm 2010)
Antoni Zdravkov (2009–10)
Yasen Petrov (ngày 1 tháng 7 năm 2010 – ngày 28 tháng 5 năm 2011)
Georgi Ivanov (ngày 1 tháng 6 năm 2011 – ngày 3 tháng 11 năm 2011)
Antoni Zdravkov (2011)
Nikolay Kostov (ngày 3 tháng 11 năm 2011 – ngày 27 tháng 3 năm 2012)
Georgi Ivanov (tạm quyền) (ngày 27 tháng 3 năm 2012 – ngày 8 tháng 4 năm 2012)
Yasen Petrov (ngày 7 tháng 4 năm 2012 – ngày 30 tháng 5 năm 2012)
Ilian Iliev (ngày 1 tháng 7 năm 2012 – tháng 4 năm 2013)
Nikolay Mitov (ngày 12 tháng 4 năm 2013 – ngày 12 tháng 7 năm 2013)
Slaviša Jokanović (ngày 15 tháng 7 năm 2013 – tháng 10 năm 2013)
Ivaylo Petev (ngày 8 tháng 10 năm 2013 – ngày 9 tháng 10 năm 2013)
Antoni Zdravkov (ngày 10 tháng 10 năm 2013 – ngày 19 tháng 3 năm 2014)
Elin Topuzakov (ngày 20 tháng 3 năm 2014 – tháng 6 năm 2014)
José Murcia (tháng 6 năm 2014 – ngày 4 tháng 8 năm 2014)
Georgi Ivanov (ngày 4 tháng 8 năm 2014 – ngày 22 tháng 12 năm 2014)
Stoycho Stoev (ngày 22 tháng 12 năm 2014 – ngày 15 tháng 5 năm 2016)
Ljupko Petrović (ngày 16 tháng 5 năm 2016 – ngày 22 tháng 10 năm 2016)
Elin Topuzakov (ngày 22 tháng 10 năm 2016 – ngày 2 tháng 3 năm 2017)
Nikolay Mitov (ngày 2 tháng 3 năm 2017 – ngày 4 tháng 8 năm 2017)
Delio Rossi (ngày 4 tháng 8 năm 2017 – ngày 25 tháng 7 năm 2018)
Todor Simov (tạm quyền) (ngày 25 tháng 7 năm 2018 – ngày 31 tháng 7 năm 2018)
Slaviša Stojanović (ngày 31 tháng 7 năm 2018 – ngày 21 tháng 1 năm 2019)
Georgi Dermendzhiev (ngày 21 tháng 1 năm 2019 – ngày 29 tháng 4 năm 2019)
Georgi Todorov (tạm quyền) (ngày 29 tháng 4 năm 2019 – ngày 30 tháng 5 năm 2019)
Petar Hubchev (ngày 30 tháng 5 năm 2019 – ngày 11 tháng 6 năm 2020)
Georgi Todorov (ngày 11 tháng 6 năm 2020 – ngày 24 tháng 10 năm 2020)
Zhivko Milanov (tạm quyền) (ngày 24 tháng 10 năm 2020 – ngày 9 tháng 11 năm 2020)
Slaviša Stojanović (ngày 10 tháng 11 năm 2020 – ngày 23 tháng 5 năm 2021)
Zhivko Milanov (2021)
Todor Simov (tạm quyền) (2021)
Stanimir Stoilov (ngày 2 tháng 9 năm 2021 – ngày 8 tháng 4 năm 2023)
Elin Topuzakov (tạm quyền) (ngày 10 tháng 4 năm 2023 – ngày 13 tháng 6 năm 2023)
Nikolay Kostov (ngày 13 tháng 6 năm 2023 – ngày 28 tháng 5 năm 2024)
Stanislav Genchev (ngày 28 tháng 5 năm 2024 – ngày 16 tháng 12 năm 2024)
Julio Velázquez (ngày 5 tháng 1 năm 2025 – nay)
Cầu thủ đáng chú ý
[sửa | sửa mã nguồn]Cầu thủ Bulgaria
[sửa | sửa mã nguồn]Các cầu thủ có ít nhất một lần ra sân cho đội tuyển quốc gia Bulgaria.
- Kiril Yovovich
- Konstantin Maznikov
- Geno Mateev
- Tsvetan Genev
- Dimitar Mutafchiev
- Nikola Mutafchiev
- Ivan Radoev
- Aleksandar Hristov
- Petar Ivanov
- Mihail Lozanov
- Asen Panchev
- Asen Peshev
- Bozhin Laskov
- Amedeo Kleva
- Vasil Spasov
- Georgi Pachedzhiev
- Yordan Tomov
- Lyubomir Hranov
- Apostol Sokolov
- Stefan Abadzhiev
- Yoncho Arsov
- Hristo Iliev
- Boris Apostolov
- Dimitar Yordanov
- Aleksandar Kostov
- Georgi Sokolov
- Stefan Aladzhov
- Georgi Asparuhov
- Tsvetan Veselinov
- Ivan Vutsov
- Georgi Kamenski
- Yanko Kirilov
- Nikola Kotkov
- Biser Mihaylov
- Mihail Gyonin
- Todor Barzov
- Krasimir Borisov
- Voyn Voynov
- Milko Gaydarski
- Georgi Tsvetkov
- Dobromir Zhechev
- Kiril Ivkov
- Kiril Milanov
- Vasil Mitkov
- Pavel Panov
- Emil Spasov
- Stefan Staykov
- Ivan Stoyanov
- Emil Velev
- Mihail Valchev
- Rusi Gochev
- Nikolay Iliev
- Bozhidar Iskrenov
- Krasimir Koev
- Petar Kurdov
- Borislav Mihaylov
- Plamen Nikolov
- Petar Petrov
- Nasko Sirakov
- Georgi Slavchev
- Georgi Yordanov
- Plamen Getov
- Georgi Donkov
- Velko Yotov
- Aleksandar Aleksandrov
- Daniel Borimirov
- Ilian Iliev
- Emil Kremenliev
- Zdravko Zdravkov
- Plamen Nikolov
- Petar Mihtarski
- Petar Aleksandrov
- Tsanko Tsvetanov
- Zlatko Yankov
- Petar Hubchev
- Georgi Ivanov
- Nikolay Todorov
- Marian Hristov
- Stanimir Stoilov
- Predrag Pažin
- Elin Topuzakov
- Dimitar Telkiyski
- Hristo Yovov
- Lúcio Wagner
- Igor Tomašić
- Georgi Ivanov
- Emil Angelov
- Stanislav Angelov
- Nikolay Dimitrov
- Vladimir Gadzhev
- Valeri Domovchiyski
- Dimitar Ivankov
- Milan Koprivarov
- Zhivko Milanov
- Nikolay Mihaylov
- Mariyan Ognyanov
- Georgi Petkov
- Ilian Stoyanov
- Georgi Markov
- Ivan Tsvetkov
- Georgi Chilikov
- Zahari Sirakov
- Plamen Iliev
- Veselin Minev
- Stanislav Kostov
- Valeri Bojinov
- Aleksandar Kolev
- Iliyan Stefanov
Cầu thủ nước ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Các cầu thủ nước ngoài có ít nhất 30 trận cho câu lạc bộ hoặc từng khoác áo đội tuyển quốc gia. Các cầu thủ từng khoác áo đội tuyển quốc gia của họ được in đậm.
Cầu thủ bóng đá Bulgaria xuất sắc nhất năm
[sửa | sửa mã nguồn]
- 1931 –
Asen Peshev - 1942 –
Lyuben Stamboliev - 1948 –
Vasil Spasov - 1965 –
Georgi Asparuhov - 1970 –
Stefan Aladzhov - 1974 –
Kiril Ivkov - 1975 –
Kiril Ivkov - 1977 –
Pavel Panov - 1984 –
Plamen Nikolov - 1986 –
Borislav Mihaylov - 1987 –
Nikolay Iliev - 1999 –
Aleksandar Aleksandrov - 2000 –
Georgi Ivanov - 2001 –
Georgi Ivanov
Vua phá lưới hạng đấu cao nhất
[sửa | sửa mã nguồn]
- 1940 –
Yanko Stoyanov (14 bàn) - 1950 –
Lubomir Hranov (11 bàn) - 1957 –
Hristo Iliev (14 bàn) - 1960 –
Dimitar Yordanov (12 bàn) - 1965 –
Georgi Asparuhov (27 bàn) - 1974 –
Kiril Milanov (19 bàn) - 1976 –
Pavel Panov (18 bàn) - 1977 –
Pavel Panov (20 bàn) - 1979 –
Rusi Gochev (19 bàn) - 1982 –
Mihail Valchev (24 bàn) - 1984 –
Emil Spasov (19 bàn) - 1987 –
Nasko Sirakov (36 bàn) - 1988 –
Nasko Sirakov (28 bàn) - 1992 –
Nasko Sirakov (26 bàn) - 1993 –
Plamen Getov (26 bàn) - 1994 –
Nasko Sirakov (30 bàn) - 2001 –
Georgi Ivanov (21 bàn) - 2003 –
Georgi Chilikov (22 bàn) - 2011 –
Garra Dembélé (26 bàn) - 2013 –
Basile de Carvalho (19 bàn) - 2015 –
Añete (14 bàn) - 2019 –
Stanislav Kostov (24 bàn) - 2026 –
Everton Bala (18 bàn)[106]
Tham khảo
[sửa | sửa mã nguồn]- ↑ "Atanas Bostandjiev Becomes New PFC Levski Sofia Owner". bta.bg. Bulgarian News Agency. ngày 24 tháng 4 năm 2026. Truy cập ngày 25 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Coventric!". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 2 năm 2021. Truy cập ngày 7 tháng 12 năm 2020.
- ↑ "ECA Members – Bulgaria" (bằng tiếng Anh). European Club Association. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2020.
- ↑ "LEVSKI – Sport For All – EMCA". European Multisport Club Association. Lưu trữ bản gốc ngày 3 tháng 8 năm 2021. Truy cập ngày 15 tháng 11 năm 2020.
- ↑ "38 години от смъртта на Борис Василев (Боркиша)". levski.bg (bằng tiếng Bulgaria). PFC Levski Sofia. ngày 10 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 6 tháng 9 năm 2022.
- ↑ "Levski – 94 years of joy, pains and hopes". Levski.bg. Bản gốc lưu trữ ngày 18 tháng 4 năm 2009. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Bulgarian Football Union History". bfunion.bg. Bản gốc lưu trữ ngày 3 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 4 tháng 3 năm 2012.
- ↑ Wilson, Jonathan (tháng 11 năm 2006). Behind the Curtain: Football in Eastern Europe. Orion. ISBN 9780752869070. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ Azzoni, Tales (ngày 14 tháng 8 năm 2020). "Bayern humbles Barcelona 8–2 to reach Champions League semis". The Washington Post. Bản gốc lưu trữ ngày 20 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- 1 2 3 4 5 Dempsey, Luke (tháng 9 năm 2014). Club Soccer 101: The Essential Guide to the Stars, Stats, and Stories of 101 of the Greatest Teams in the World. W. W. Norton & Company. ISBN 9780393349313. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Levski make Bulgarian history". UEFA. ngày 23 tháng 8 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Levski land to heroes' welcome". UEFA. ngày 24 tháng 8 năm 2006. Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Murray Stoilov admitted: I am seriously worried about Levski's future". darik.news. ngày 14 tháng 7 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Levski set to replace CSKA in Champions League". Football24.bg. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 7 năm 2012. Truy cập ngày 30 tháng 7 năm 2008.
- ↑ O'Connor, Rúaidhrí (ngày 16 tháng 7 năm 2010). "Dundalk way out of depth in Sofia". The Irish Times. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 10 năm 2012. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Levski Sofia fans humiliate new coach by removing his shirt". BBC Sport. ngày 9 tháng 10 năm 2013. Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 3 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Зрелищен обрат украси празника на вековния Левски! (видео+галерии)". sportal.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 23 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 4 năm 2019. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Левски стана на 100 години!". sportal.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 24 tháng 5 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 29 tháng 6 năm 2020. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Единствено Монтана не взе точки от Левски през този сезон". topsport.bg (bằng tiếng Bulgarian). ngày 20 tháng 5 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 5 năm 2021. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Синя България в шок! Черно море в историята след велик мач". sportal.bg (bằng tiếng Bulgarian). ngày 30 tháng 5 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Георги Петков съсипа Синя България! Голям триумф на Славия, кошмарът на Левски няма край". sportal.bg (bằng tiếng Bulgarian). ngày 9 tháng 5 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Поредна драма на "Герена", в която Левски отново стана за смях на цяла Европа". sportal.bg (bằng tiếng Bulgarian). ngày 17 tháng 7 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Левски се прости с Европа след позорен реванш срещу АЕК Ларнака". gong.bg (bằng tiếng Bulgarian). ngày 1 tháng 8 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
{{Chú thích web}}: Quản lý CS1: ngôn ngữ không rõ (liên kết) - ↑ "Тодор Батков напусна Левски, даде акциите на трима души". bnr.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 24 tháng 6 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Официално: Спас Русев е новият собственик на Левски". blitz.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 30 tháng 8 năm 2016. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Спас Русев бавел заплатите в "Левски"". segabg.com (bằng tiếng Bulgaria). ngày 30 tháng 1 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Спас Русев: Оттеглям се, хора без имена дърпат конците, Левски е във фалит". gong.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 22 tháng 2 năm 2017. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Спас Русев обяви оттеглянето си от Левски! Направи изключително важно разкритие". blitz.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 9 tháng 2 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Вече и официално: Васил Божков влезе в "Левски"". trud.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 13 tháng 2 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Васил Божков разкри колко пари е дал за Левски, приятели го издържат с милиони в Дубай". gong.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 8 tháng 5 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Кой търкал, търкал - "Национална лотария" се ожени!". banker.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 16 tháng 2 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 21 tháng 6 năm 2021. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Ники Илиев: Левски е пред фалит и виновниците трябва да бъдат прибрани на топло". topsport.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 1 tháng 4 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 26 tháng 6 năm 2022.
- ↑ "Феновете на "Левски" събраха 2.6 млн. лева за шест месеца". btvsport.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 29 tháng 7 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Васил Божков: Левски беше рекет! Казаха ми "взимаш Левски или бизнесът приключва"". sportal.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 21 tháng 5 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 17 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Шок: Бойко Борисов се меси в Левски, за да го използва за влияние". sportlive.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 6 tháng 3 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 17 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Наско Сираков: Задачата е през 2023 г. "Левски" да няма дългове". dnevnik.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 22 tháng 7 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 20 tháng 5 năm 2021.
- ↑ ""Синята" приказка продължава! Левски удари ЦСКА за първа Купа от 15 години". dsport.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 15 tháng 5 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 5 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ ""Левски" елиминира ПАОК в емоционален мач с голове и червени картони". dnevnik.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 28 tháng 7 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Нова кошмарна страница за Левски - отпадна от Хамрун след дузпи". dsport.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 11 tháng 8 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 16 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "UEFA dismisses protest against Ħamrun Spartans". newsbook.com.mt. ngày 16 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 13 tháng 9 năm 2022.
- ↑ "Club Symbols". pfclevski.eu (bằng tiếng Bulgaria). Bản gốc lưu trữ ngày 23 tháng 3 năm 2018. Truy cập ngày 29 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "Обречени на вечност". levski.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 15 tháng 5 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Първият химн на Левски написан от велик поет". kotasport.com (bằng tiếng Bulgaria). ngày 12 tháng 7 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2022.
- ↑ Bài hát chính thức của câu lạc bộ Само Левски шампион Lưu trữ ngày 28 tháng 10 năm 2021 tại Wayback Machine
- ↑ "Време е химнът на Левски да има нов видеоклип". topsport.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 23 tháng 2 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 24 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Музеят на Левски отвори врати за децата (видео)". Sportal.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 1 tháng 6 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Левски към Лацио: Завинаги приятели!". Sportal.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 9 tháng 1 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 28 tháng 8 năm 2022. Truy cập ngày 28 tháng 8 năm 2022.
- ↑ "Fascists and football: Bulgaria's deep-rooted and interconnected racism problem". DW.COM. ngày 16 tháng 10 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 15 tháng 7 năm 2021. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2021.
- ↑ "Concentration of people supporting the most popular club (page 41)" (PDF). UEFA. Bản gốc (PDF) lưu trữ ngày 13 tháng 9 năm 2017. Truy cập ngày 11 tháng 8 năm 2021.
- ↑ "Клубът" [The Club] (bằng tiếng Bulgaria). PFC Levski Sofia. Truy cập ngày 20 tháng 10 năm 2024.
- ↑ "Bulgaria – List of Champions". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 4 tháng 3 năm 2016. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- 1 2 3 "Bulgaria Cups Overview". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 25 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Bulgarian Supercup". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Sofia Championship". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Cup of Bulgaria (non-official)". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Cup of the Soviet Army (non-official)". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 22 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Ulpia Serdika Cup". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 24 tháng 1 năm 2021. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Balkan Cup". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 9 năm 2015. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- 1 2 "Doing the Double!". RSSSF. Lưu trữ bản gốc ngày 26 tháng 11 năm 2015. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "Which football teams have won the treble?". goal.com. ngày 18 tháng 12 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 16 tháng 1 năm 2021.
- ↑ "ПРОФЕСИОНАЛЕН ФУТБОЛЕН КЛУБ ЛЕВСКИ АД". finansi.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "На вниманието на синята общественост!". levski.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Треньори". levski.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2021.
- ↑ "Левски с ново попълнение в треньорския щаб". gerena.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Коя е дамата в щаба на Левски?". gerena.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Д-р Митко Георгиев". sportmed.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Левски взе психолог". dsport.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Скаутите на Левски тръгват на европейска обиколка". gerena.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Отбори". levskiacademy.com (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Персонал". levskiacademy.com (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Владимир Гаджев и Георги Сърмов стават скаути към "Академия Левски"". bnt.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Божидар Искренов стана координатор в ДЮШ на ПФК „Левски"". levski.bg (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 29 tháng 4 năm 2026.
- ↑ "Асен Пешев (Капуй)". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Truy cập ngày 12 tháng 11 năm 2024.
- ↑ "Левски пак влезе в топ 50 на една от най-престижните европейски класации". Sportal.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 9 tháng 11 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 27 tháng 11 năm 2020.
- ↑ "UEFA Club Rankings". UEFA. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "Club World Ranking". IFFHS.de. ngày 10 tháng 2 năm 2026. Truy cập ngày 5 tháng 5 năm 2026.
- ↑ "Levski Sofia football shirts". oldfootballshirts.com. ngày 30 tháng 3 năm 2021. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "ВИС-2, Балканбанк и останалите спонсори на Левски през последните 30 години". topsport.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 7 tháng 4 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ ""ВТБ Капитал" стал генеральным спонсором болгарского футбольного клуба "Левски"". tass.ru (bằng tiếng Nga). ngày 1 tháng 3 năm 2012. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ ""Левски" подписа спонсорски договор с "Лев Инс"". bnr.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 25 tháng 7 năm 2014. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "VIVACOM става спонсор на ПФК Левски". vivacom.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 31 tháng 7 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Новият спонсор на "Левски" е австрийската строителна фирма STRABAG". dnevnik.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 14 tháng 9 năm 2015. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Ефбет стана генерален спонсор на Левски". levski.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 18 tháng 12 năm 2018. Lưu trữ bản gốc ngày 2 tháng 9 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Национална лотария стана генерален спонсор на ПФК Левски". levski.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 9 tháng 7 năm 2019. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ ""Щрабаг" стана главен спонсор на "Левски"". segabg.com (bằng tiếng Bulgaria). ngày 17 tháng 12 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 23 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Левски слага спонсор на ръкава, Колев каза: Думата "фалит" е забранена на този стадион". sportal.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 3 tháng 12 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 11 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 11 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Официално: Левски обяви дългоочаквана новина СНИМКИ". blitz.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 4 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 4 tháng 6 năm 2023.
- ↑ "Левски (София) 10:0 Черноморец Бургас (София) – сезон 2006/07". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Левски (София) 1:6 Ботев (Пловдив) – сезон 1961/62". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Купа на Царя – резултати – сезон 1939/40". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Левски-Спартак (София) 12:2 Рейпас (Лахти) – сезон 1976/77". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "AZ Alkmaar – Levski | UEFA Europa League 1980/81". UEFA. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Barcelona – Levski | UEFA Champions League 2006/07". UEFA. Lưu trữ bản gốc ngày 5 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Sporting CP – Levski | UEFA Europa League 2010/11". UEFA. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "ЛЕВСКИ: 95 факта за 95-годишнината". winner.bg (bằng tiếng Bulgaria). Bản gốc lưu trữ ngày 7 tháng 11 năm 2012.
- ↑ ""Ливърпул" далеч от сериите без загуба на ЦСКА и "Левски"". 24chasa.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 12 tháng 1 năm 2020. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- 1 2 "Сезон по сезон". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 23 tháng 6 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ Về mặt kỹ thuật, ở mùa giải 2001–02, Levski giành 88 điểm sau 36 trận (27 thắng, 7 hòa, 2 thua); tuy nhiên, do mùa giải được chia thành mùa giải thường và vòng play-off, điểm của mùa giải thường bị chia đôi ở vòng play-off, vì vậy theo ghi nhận chính thức, Levski kết thúc mùa giải với 56 điểm.
- ↑ 3 bàn được tính trong một trận thắng walkover.
- ↑ "Исторически сблъсък преди 49 години: Левски и Пирин Бл играят пред 60 000 в първия си мач в елита". telegraph.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 22 tháng 6 năm 2022. Lưu trữ bản gốc ngày 18 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 18 tháng 7 năm 2022.
- ↑ "Levski Sofia vs. Barcelona" (JSON). Union of European Football Associations. ngày 17 tháng 3 năm 1976. Truy cập ngày 7 tháng 8 năm 2023.
- ↑ "Най-скъпите футболни трансфери в България това лято". bloombergtv.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 23 tháng 6 năm 2023. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2024.
- ↑ "Агентът на новия в Левски разкри цената му и го обяви като "най-голямото попълнение в историята на клуба"". gong.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 4 tháng 6 năm 2026. Truy cập ngày 5 tháng 6 năm 2026.
- ↑ ""Мрежа от детайли": Левски ще чупи трансферни рекорди - най-скъпите сделки на "сините" през века". sportlive.bg (bằng tiếng Bulgaria). ngày 8 tháng 1 năm 2024. Truy cập ngày 22 tháng 5 năm 2024.
- ↑ "Треньори и футболисти". levskisofia.info (bằng tiếng Bulgaria). Lưu trữ bản gốc ngày 20 tháng 7 năm 2022. Truy cập ngày 20 tháng 7 năm 2022.
- ↑ Chia sẻ với Mamadou Diallo (CSKA 1948).
Liên kết ngoài
[sửa | sửa mã nguồn]Trang web chính thức
- Website chính thức (bằng tiếng Bulgaria)
- Học viện Levski (bằng tiếng Bulgaria)
- Hồ sơ đội trên UEFA
Trang web cổ động viên
- Trang web Sector B (bằng tiếng Bulgaria)
- Levski Sofia – thống kê (bằng tiếng Bulgaria)